CTCP Vận tải và Thuê tàu - VFR

✅ Xem tín hiệu mua bán VFR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:00

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVFR
Giá hiện tại12.2 - Cập nhật vào 00:05 ngày 03/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn09/06/2017
Cổ phiếu niêm yết15.000.000
Cổ phiếu lưu hành15.000.000
Mã số thuế0100105937
Ngày cấp GPKD02/10/2006
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Hỗ trợ vận tải
Ngành nghề chính- Vận tải bằng đường biển, đường bộ
- Kinh doanh vận tải đa phương quốc tế
- Thuê tàu, cho thuê tàu, môi giới thuê tàu và các DV môi giới khác
- Đại lý tàu biển, đại lý giao nhận vận tải, khai thuế hải quan...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là TCT Vận tải Ngoại thương, thuộc Bộ Ngoại Thương
- Ngày 02/10/2006, CT chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP
- Ngày 09/06/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 9.900 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vận tải và Thuê tàu

Tên đầy đủ: CTCP Vận tải và Thuê tàu

Tên tiếng Anh: Transport And Chartering Corporation

Tên viết tắt:VIETFRACHT

Địa chỉ: Số 74 Phố Nguyễn Du - P. Nguyễn Du - Q. Hai Bà Trưng -Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Lan

Điện thoại: (84.24) 3822 8915

Fax: (84.24) 3942 3679

Email:vfhan@vietfracht.com.vn

Website:http://vietfracht.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 21.519 111.869 139.739 171.668 186.319 216.657 222.826 263.955 363.500 407.975 391.272 502.956 464.968 332.987 158.767 213.894 112.452 31.780
Lợi nhuận cty mẹ -447 22.616 10.021 -19.037 -2.113 -49.128 38.862 -9.456 -18.511 -9.492 4.177 5.378 75.283 25.539 9.392 32.700 19.936 6.868
Vốn CSH 212.239 195.097 172.307 172.534 218.821 263.311 266.244 270.744 278.158 283.617 288.000 276.598 279.960 195.706 197.731 199.395 155.950 164.769
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -0.21% 11.59% 5.82% -11.03% -0.97% -18.66% 14.6% -3.49% -6.65% -3.35% 1.45% 1.94% 26.89% 13.05% 4.75% 16.4% 12.78% 4.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.08% 20.22% 7.17% -11.09% -1.13% -22.68% 17.44% -3.58% -5.09% -2.33% 1.07% 1.07% 16.19% 7.67% 5.92% 15.29% 17.73% 21.61%
EPS (Lũy kế 4 quý) 687 1.543 288 -2.122 -3.094 1.508 586 -288 -828 -695 681 -404 6.572 829 1.501 1.676 846 458
P/E(Giá CP/EPS) 9.18 4.21 17.39 -1.6 -1.16 3.78 11.77 -51.81 -19.45 -15.82 6.32 -19.8 1.63 18.57 6.33 11.45 67.49 86.49
Giá CP 6.307 6.496 5.008 3.395 3.589 5.700 6.897 14.921 16.105 10.995 4.304 7.999 10.712 15.395 9.501 19.190 57.097 39.612
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 21.519 24.552 24.685 32.633 29.999 29.541 31.550 37.420 41.228 48.064 40.761 37.827 45.016 49.087 45.970 39.735 51.527 58.424 49.076 59.050 50.107 65.593 49.884 48.631 58.718 59.467 73.065 69.342 62.081 82.502 89.464 95.497 96.037 104.035 102.115 111.112 90.713 88.319 97.588 105.298 100.067 98.261 124.838 148.754 131.103 124.320 115.624 120.434 104.590 99.899 103.260 68.168 61.660 61.068 51.929 45.770 52.545 64.534 48.381 48.434 40.038 40.209 0 32.205 31.780
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
Lợi nhuận -447 -1.111 9.271 2.586 11.870 5.474 3.217 7.787 -6.457 7.863 -4.881 -7.456 -14.563 -2.320 -7.494 -4.667 12.368 -45.760 -8.357 4.188 801 -18.003 35.628 -4.371 25.608 -3.374 -9.068 2.054 932 -13.445 6.144 -9.930 -1.280 1.426 -2.633 -8.878 593 1.881 -4.029 5.736 589 1.201 2.683 571 923 6.744 -14.300 79.691 3.148 14.752 994 6.730 3.063 2.644 5.901 847 818 9.909 10.938 11.035 6.389 7.724 0 5.823 6.868
Vốn CSH 212.239 201.599 204.168 195.097 192.463 180.910 175.383 172.307 164.547 176.720 168.798 172.534 179.273 202.933 202.893 218.821 223.494 210.188 255.614 263.311 279.221 278.422 298.527 266.244 263.390 236.854 254.457 270.744 281.666 279.969 293.312 278.158 295.012 275.029 273.225 283.617 292.706 284.997 284.712 288.000 285.338 281.209 279.196 276.598 277.565 268.985 266.289 279.960 219.052 209.918 196.732 195.706 199.148 191.038 188.394 197.731 198.095 197.269 196.540 199.395 191.844 182.856 180.149 155.950 164.769
ROE %(LNST/VCSH) -0.21% -0.55% 4.54% 1.33% 6.17% 3.03% 1.83% 4.52% -3.92% 4.45% -2.89% -4.32% -8.12% -1.14% -3.69% -2.13% 5.53% -21.77% -3.27% 1.59% 0.29% -6.47% 11.93% -1.64% 9.72% -1.42% -3.56% 0.76% 0.33% -4.8% 2.09% -3.57% -0.43% 0.52% -0.96% -3.13% 0.2% 0.66% -1.42% 1.99% 0.21% 0.43% 0.96% 0.21% 0.33% 2.51% -5.37% 28.47% 1.44% 7.03% 0.51% 3.44% 1.54% 1.38% 3.13% 0.43% 0.41% 5.02% 5.57% 5.53% 3.33% 4.22% 0% 3.73% 4.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.08% -4.53% 37.56% 7.92% 39.57% 18.53% 10.2% 20.81% -15.66% 16.36% -11.97% -19.71% -32.35% -4.73% -16.3% -11.75% 24% -78.32% -17.03% 7.09% 1.6% -27.45% 71.42% -8.99% 43.61% -5.67% -12.41% 2.96% 1.5% -16.3% 6.87% -10.4% -1.33% 1.37% -2.58% -7.99% 0.65% 2.13% -4.13% 5.45% 0.59% 1.22% 2.15% 0.38% 0.7% 5.42% -12.37% 66.17% 3.01% 14.77% 0.96% 9.87% 4.97% 4.33% 11.36% 1.85% 1.56% 15.35% 22.61% 22.78% 15.96% 19.21% NAN% 18.08% 21.61%
EPS (Lũy kế 4 quý) 687 1.508 1.947 1.543 1.890 668 827 288 -729 -1.269 -1.948 -2.122 -1.936 -141 -3.037 -3.094 -2.504 -3.275 -1.425 1.508 937 2.591 3.566 586 1.015 -630 -1.302 -288 -1.087 -1.234 -243 -828 -758 -633 -602 -695 279 278 233 681 336 359 728 -404 4.871 5.019 5.553 6.572 1.708 1.703 719 829 774 681 1.165 1.501 2.180 2.551 2.406 1.676 1.329 1.361 846 846 458
P/E(Giá CP/EPS) 9.18 5.24 3.49 4.21 4.76 14.37 17.65 17.39 -6.72 -3.07 -1.54 -1.6 -1.86 -29.09 -1.35 -1.16 -1.92 -1.37 -4.21 3.78 5.34 4.05 2.3 11.77 10.45 -29.51 -12.68 -51.81 -13.62 -13.53 -51.94 -19.45 -19.14 -28.29 -17.1 -15.82 33.36 21.55 23.6 6.32 17.84 17.01 8.65 -19.8 2.09 1.22 2.05 1.63 9.78 13.92 40.19 18.57 15.9 29.38 9.96 6.33 4.72 5.96 5.49 11.45 28.59 26.08 35.7 67.49 86.49
Giá CP 6.307 7.902 6.795 6.496 8.996 9.599 14.597 5.008 4.899 3.896 3.000 3.395 3.601 4.102 4.100 3.589 4.808 4.487 5.999 5.700 5.004 10.494 8.202 6.897 10.607 18.591 16.509 14.921 14.805 16.696 12.621 16.105 14.508 17.908 10.294 10.995 9.307 5.991 5.499 4.304 5.994 6.107 6.297 7.999 10.180 6.123 11.384 10.712 16.704 23.706 28.897 15.395 12.307 20.008 11.603 9.501 10.290 15.204 13.209 19.190 37.996 35.495 30.202 57.097 39.612
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VFR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:00

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VFR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VFR

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: