CTCP Vinafco - VFC
✅ Xem tín hiệu mua bán VFC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:39:52| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VFC |
| Giá hiện tại | 90.5 - Cập nhật vào 06:04 ngày 04/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 24/07/2006 |
| Cổ phiếu niêm yết | 34.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 34.000.000 |
| Mã số thuế | 0100108504 |
| Ngày cấp GPKD | 12/02/2001 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Vận tải hàng hóa bằng đường biển, đường sông, ôtô trong và ngoài nước - Dịch vụ vận tải đa phương thức trong nước và quốc tế - Kinh doanh kho bãi, trung tâm phân phối hàng hóa - SXKD thép xây dựng - Kinh doanh hàng hóa XNK, khoáng sản, các dịch vụ cho thuê văn phòng... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 16/12/1987: CT Dịch vụ vận tải Trung Ương được thành lập. - Năm 2001: CT CPH lấy tên là CTCP Dịch vụ và vận tải Trung Ương. - Năm 2002: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần VINAFCO với vốn điều lệ là 7.23 tỷ đồng. . - Năm 2006: Vinafco thực hiện chuyển đổi mô hình tổ chức thành Tổng công ty, công ty đã thành lập 5 đơn vị thành viên độc lập và các đơn vị liên doanh, góp vốn cổ phần, cổ phiếu của Vinafco niêm yết và giao dịch tại HOSE. . - Năm 2011: Vốn điều lệ là 200 tỷ đồng. - Năm 2012: Đổi tên thành CTCP Vinafco. - Năm 2013: Hủy niêm yết trên sàn HOSE và đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vinafco Tên tiếng Anh: Vinafco Joint Stock Corporation Tên viết tắt:Vinafco Địa chỉ: Thôn Tự Thoát - X. Ngũ Hiệp - H. Thanh Trì - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Đình Kiên Điện thoại: (84-4) 768 5775 Fax: (84.4) 3768 4465 Email:info@vinafco.com.vn Website:https://www.vinafco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291.960 | 1.619.710 | 1.245.216 | 1.046.160 | 994.819 | 1.010.877 | 987.351 | 1.072.559 | 1.182.611 | 1.138.600 | 782.409 | 524.710 | 529.358 | 391.420 | 275.955 | 454.368 | 588.549 | 264.679 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 7.144 | 145.067 | 34.614 | 6.466 | 27.767 | 16.931 | -15.639 | 4.255 | 15.795 | 76.045 | 19.214 | -2.292 | 20.304 | 15.200 | 15.005 | 13.025 | 16.894 | 7.756 |
| Vốn CSH | 756.387 | 665.789 | 532.903 | 535.045 | 510.661 | 490.938 | 486.715 | 485.434 | 448.806 | 443.707 | 475.388 | 494.306 | 302.683 | 303.605 | 278.007 | 123.020 | 73.082 | 72.450 |
| CP lưu hành | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.94% | 21.79% | 6.5% | 1.21% | 5.44% | 3.45% | -3.21% | 0.88% | 3.52% | 17.14% | 4.04% | -0.46% | 6.71% | 5.01% | 5.4% | 10.59% | 23.12% | 10.71% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.45% | 8.96% | 2.78% | 0.62% | 2.79% | 1.67% | -1.58% | 0.4% | 1.34% | 6.68% | 2.46% | -0.44% | 3.84% | 3.88% | 5.44% | 2.87% | 2.87% | 2.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.244 | 3.053 | 155 | 726 | 671 | -125 | -228 | 480 | 2.146 | 524 | 114 | 538 | 1.058 | 690 | 1.234 | 2.279 | 1.587 | 509 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.14 | 10.51 | 119.4 | 15.83 | 43.97 | -71.77 | -27.67 | 22.08 | 4.47 | 21.74 | 49.04 | 14.88 | 9.17 | 18.98 | 5.51 | 17.07 | 28.98 | 0 |
| Giá CP | 55.602 | 32.087 | 18.507 | 11.493 | 29.504 | 8.971 | 6.309 | 10.598 | 9.593 | 11.392 | 5.591 | 8.005 | 9.702 | 13.096 | 6.799 | 38.903 | 45.991 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 | Quý 3/2006 | Quý 2/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291.960 | 422.944 | 435.514 | 423.676 | 337.576 | 402.927 | 286.911 | 291.123 | 264.255 | 288.002 | 273.409 | 253.773 | 230.976 | 286.596 | 251.436 | 241.200 | 215.587 | 269.333 | 280.079 | 241.198 | 220.267 | 247.252 | 240.929 | 257.650 | 241.520 | 301.424 | 268.564 | 264.118 | 238.453 | 280.020 | 301.989 | 326.795 | 273.807 | 286.691 | 295.679 | 319.755 | 236.475 | 249.601 | 203.871 | 183.074 | 145.863 | 160.478 | 120.592 | 138.020 | 105.620 | 133.225 | 151.727 | 141.155 | 103.251 | 128.294 | 109.210 | 60.412 | 93.504 | 94.627 | 77.096 | 104.232 | 165.605 | 93.978 | 112.247 | 82.538 | 189.766 | 140.513 | 152.831 | 105.439 | 75.838 | 94.556 | 94.285 |
| CP lưu hành | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 | 34.000.000 |
| Lợi nhuận | 7.144 | 29.689 | 39.521 | 33.281 | 42.576 | 24.478 | 2.872 | 5.230 | 2.034 | -6.665 | 4.639 | 6.744 | 1.748 | 9.102 | 6.955 | 8.805 | 2.905 | 8.327 | 2.640 | 9.079 | -3.115 | -5.271 | -4.931 | -3.162 | -2.275 | -263 | -1.996 | 2.501 | 4.013 | 4.753 | 5.048 | 3.371 | 2.623 | 58.421 | 8.537 | 7.201 | 1.886 | 5.316 | 3.423 | 10.434 | 41 | -7.682 | 1.082 | 795 | 3.513 | 4.262 | 7.361 | 2.019 | 6.662 | 5.303 | 7.151 | 1.274 | 1.472 | 10.029 | 1.015 | 3.961 | 7.234 | 98 | 5.845 | -152 | 3.548 | 1.868 | 10.154 | 1.324 | 1.286 | 3.633 | 2.837 |
| Vốn CSH | 756.387 | 753.148 | 720.347 | 665.789 | 621.181 | 568.391 | 536.690 | 532.903 | 527.426 | 526.983 | 539.727 | 535.045 | 529.034 | 527.630 | 518.050 | 510.661 | 500.711 | 497.675 | 493.979 | 490.938 | 481.680 | 483.218 | 487.872 | 486.715 | 488.365 | 492.394 | 486.729 | 485.434 | 498.723 | 458.607 | 453.854 | 448.806 | 477.291 | 443.028 | 452.230 | 443.707 | 482.814 | 483.357 | 478.049 | 475.388 | 465.388 | 464.341 | 493.814 | 494.306 | 492.920 | 453.031 | 446.406 | 302.683 | 310.385 | 305.622 | 296.274 | 303.605 | 286.140 | 286.747 | 276.643 | 278.007 | 275.029 | 120.442 | 120.488 | 123.020 | 122.338 | 117.863 | 116.066 | 73.082 | 71.749 | 70.391 | 72.450 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.94% | 3.94% | 5.49% | 5% | 6.85% | 4.31% | 0.54% | 0.98% | 0.39% | -1.26% | 0.86% | 1.26% | 0.33% | 1.73% | 1.34% | 1.72% | 0.58% | 1.67% | 0.53% | 1.85% | -0.65% | -1.09% | -1.01% | -0.65% | -0.47% | -0.05% | -0.41% | 0.52% | 0.8% | 1.04% | 1.11% | 0.75% | 0.55% | 13.19% | 1.89% | 1.62% | 0.39% | 1.1% | 0.72% | 2.19% | 0.01% | -1.65% | 0.22% | 0.16% | 0.71% | 0.94% | 1.65% | 0.67% | 2.15% | 1.74% | 2.41% | 0.42% | 0.51% | 3.5% | 0.37% | 1.42% | 2.63% | 0.08% | 4.85% | -0.12% | 2.9% | 1.58% | 8.75% | 1.81% | 1.79% | 5.16% | 3.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.45% | 7.02% | 9.07% | 7.86% | 12.61% | 6.08% | 1% | 1.8% | 0.77% | -2.31% | 1.7% | 2.66% | 0.76% | 3.18% | 2.77% | 3.65% | 1.35% | 3.09% | 0.94% | 3.76% | -1.41% | -2.13% | -2.05% | -1.23% | -0.94% | -0.09% | -0.74% | 0.95% | 1.68% | 1.7% | 1.67% | 1.03% | 0.96% | 20.38% | 2.89% | 2.25% | 0.8% | 2.13% | 1.68% | 5.7% | 0.03% | -4.79% | 0.9% | 0.58% | 3.33% | 3.2% | 4.85% | 1.43% | 6.45% | 4.13% | 6.55% | 2.11% | 1.57% | 10.6% | 1.32% | 3.8% | 4.37% | 0.1% | 5.21% | -0.18% | 1.87% | 1.33% | 6.64% | 1.26% | 1.7% | 3.84% | 3.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.244 | 4.292 | 4.138 | 3.053 | 2.223 | 1.024 | 103 | 155 | 200 | 191 | 658 | 726 | 787 | 822 | 799 | 671 | 679 | 501 | 99 | -125 | -487 | -463 | -314 | -228 | -60 | 126 | 273 | 480 | 505 | 465 | 2.043 | 2.146 | 2.258 | 2.237 | 675 | 524 | 619 | 566 | 183 | 114 | -170 | -68 | 290 | 538 | 655 | 886 | 1.069 | 1.058 | 1.021 | 761 | 997 | 690 | 626 | 750 | 638 | 1.234 | 1.211 | 1.155 | 1.640 | 2.279 | 2.565 | 2.333 | 2.739 | 1.587 | 1.391 | 1.160 | 509 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.14 | 9.55 | 8.07 | 10.51 | 10.61 | 18.55 | 147.05 | 119.4 | 73.1 | 64.83 | 19.16 | 15.83 | 13.97 | 14.24 | 12.65 | 43.97 | 30.19 | 41.73 | 142.03 | -71.77 | -18.67 | -15.56 | -27.67 | -27.67 | -181.4 | 101.13 | 51.25 | 22.08 | 20.18 | 26.05 | 2.99 | 4.47 | 4.12 | 5.45 | 12.01 | 21.74 | 16.79 | 12.91 | 19.11 | 49.04 | -32.97 | -118.51 | 29.62 | 14.88 | 12.21 | 7.79 | 8.7 | 9.17 | 15.28 | 27.6 | 16.84 | 18.98 | 18.53 | 15.99 | 19.59 | 5.51 | 5.95 | 11.25 | 11.65 | 17.07 | 26.12 | 24.43 | 14.97 | 28.98 | 21.21 | 32.14 | 0 |
| Giá CP | 55.602 | 40.989 | 33.394 | 32.087 | 23.586 | 18.995 | 15.146 | 18.507 | 14.620 | 12.383 | 12.607 | 11.493 | 10.994 | 11.705 | 10.107 | 29.504 | 20.499 | 20.907 | 14.061 | 8.971 | 9.092 | 7.204 | 8.688 | 6.309 | 10.884 | 12.742 | 13.991 | 10.598 | 10.191 | 12.113 | 6.109 | 9.593 | 9.303 | 12.192 | 8.107 | 11.392 | 10.393 | 7.307 | 3.497 | 5.591 | 5.605 | 8.059 | 8.590 | 8.005 | 7.998 | 6.902 | 9.300 | 9.702 | 15.601 | 21.004 | 16.789 | 13.096 | 11.600 | 11.993 | 12.498 | 6.799 | 7.205 | 12.994 | 19.106 | 38.903 | 66.998 | 56.995 | 41.003 | 45.991 | 29.503 | 37.282 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VFC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VFC
Chia sẻ lên:
