CTCP Phát triển Đô thị - UDJ
✅ Xem tín hiệu mua bán UDJ Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:20| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | UDJ |
| Giá hiện tại | 7 - Cập nhật vào 08:02 ngày 10/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/12/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.500.000 |
| Mã số thuế | 3700785535 |
| Ngày cấp GPKD | 26/03/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Mua bán VLXD và hàng trang trí nội thất - Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật KCN, khu dân cư và khu đô thị - Sản xuất bê tông, các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Dịch vụ môi giới BĐS - Tư vấn, thiết kế, giám sát, thi công XD công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình kỹ thuật hạ tầng... |
| Mốc lịch sử | CT được thành lập từ tháng 03/2007 bởi các các cổ đông và CT ĐT & PT Công nghiệp - Becamex IDC. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Phát triển Đô thị Tên tiếng Anh: Becamex Urban Development JSC Tên viết tắt:BECAMEX UDJ Địa chỉ: C1 - 2 - 3 Đường DT 6 - Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ Bình Dương - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Minh Đồng Điện thoại: (84.274) 381 6681 - 381 6661 Fax: (84.274) 381 6655 Email:becamexudj@gmail.com Website:https://becamexudj.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.776 | 86.647 | 109.924 | 98.464 | 115.374 | 75.108 | 73.968 | 38.453 | 13.171 | 43.957 | 208.055 | 207.044 | 96.113 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 6.881 | 31.167 | 31.987 | 21.677 | 22.370 | 24.618 | 18.423 | 6.463 | 11.933 | 23.013 | 14.707 | 41.527 | 21.710 |
| Vốn CSH | 247.144 | 237.965 | 229.140 | 197.267 | 186.679 | 193.957 | 175.658 | 175.802 | 170.401 | 204.837 | 197.057 | 220.932 | 201.849 |
| CP lưu hành | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.78% | 13.1% | 13.96% | 10.99% | 11.98% | 12.69% | 10.49% | 3.68% | 7% | 11.23% | 7.46% | 18.8% | 10.76% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 30.21% | 35.97% | 29.1% | 22.02% | 19.39% | 32.78% | 24.91% | 16.81% | 90.6% | 52.35% | 7.07% | 20.06% | 22.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.757 | 1.990 | 1.796 | 2.039 | 819 | 2.332 | 685 | 1.044 | -117 | 1.702 | 628 | 2.488 | 1.316 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.49 | 6.18 | 7.57 | 4.41 | 9.4 | 3.43 | 9.48 | 7.28 | -54.91 | 4.46 | 11.15 | 2.73 | 0 |
| Giá CP | 11.403 | 12.298 | 13.596 | 8.992 | 7.699 | 7.999 | 6.494 | 7.600 | 6.424 | 7.591 | 7.002 | 6.792 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.490 | 8.286 | 20.699 | 8.296 | 45.236 | 12.416 | 18.637 | 20.078 | 42.420 | 28.789 | 10.755 | 29.578 | 52.483 | 5.648 | 71.859 | 6.154 | 37.361 | 0 | 8.282 | 21.227 | 29.243 | 16.356 | 41.062 | 6.314 | 21.611 | 4.981 | 16.284 | 1.103 | 21.066 | 0 | 22.429 | 827 | -10.085 | 0 | 827 | 1.001 | 12.181 | 29.948 | 51.546 | 30.923 | 74.148 | 51.438 | 32.273 | 128.049 | 46.722 | 96.113 |
| CP lưu hành | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 | 16.500.000 |
| Lợi nhuận | 4.637 | 2.244 | 6.936 | 2.645 | 17.158 | 4.428 | 8.602 | 3.381 | 13.276 | 6.728 | 4.602 | 7.923 | 8.291 | 861 | 12.720 | 6.856 | 3.905 | -1.111 | 2.320 | 6.943 | 10.379 | 4.976 | 11.769 | 1.262 | 4.542 | 850 | 3.405 | -41 | 3.606 | -507 | 13.613 | -239 | -1.032 | -409 | -243 | 8.831 | 13.623 | 802 | 4.832 | -30 | 8.083 | 1.822 | 479 | 37.409 | 3.639 | 21.710 |
| Vốn CSH | 249.288 | 247.144 | 244.901 | 237.965 | 256.770 | 242.170 | 237.742 | 229.140 | 225.760 | 235.784 | 201.870 | 197.267 | 206.743 | 198.451 | 199.399 | 186.679 | 179.590 | 175.686 | 196.277 | 193.957 | 187.014 | 176.635 | 187.428 | 175.658 | 175.018 | 170.476 | 177.308 | 175.802 | 176.018 | 183.524 | 184.369 | 170.401 | 178.197 | 203.444 | 205.228 | 204.837 | 196.006 | 201.377 | 200.867 | 197.057 | 197.087 | 176.658 | 221.416 | 220.932 | 183.787 | 201.849 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.86% | 0.91% | 2.83% | 1.11% | 6.68% | 1.83% | 3.62% | 1.48% | 5.88% | 2.85% | 2.28% | 4.02% | 4.01% | 0.43% | 6.38% | 3.67% | 2.17% | -0.63% | 1.18% | 3.58% | 5.55% | 2.82% | 6.28% | 0.72% | 2.6% | 0.5% | 1.92% | -0.02% | 2.05% | -0.28% | 7.38% | -0.14% | -0.58% | -0.2% | -0.12% | 4.31% | 6.95% | 0.4% | 2.41% | -0.02% | 4.1% | 1.03% | 0.22% | 16.93% | 1.98% | 10.76% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 32% | 27.08% | 33.51% | 31.88% | 37.93% | 35.66% | 46.16% | 16.84% | 31.3% | 23.37% | 42.79% | 26.79% | 15.8% | 15.24% | 17.7% | 111.41% | 10.45% | -INF% | 28.01% | 32.71% | 35.49% | 30.42% | 28.66% | 19.99% | 21.02% | 17.06% | 20.91% | -3.72% | 17.12% | -INF% | 60.69% | -28.9% | 10.23% | -INF% | -29.38% | 882.22% | 111.84% | 2.68% | 9.37% | -0.1% | 10.9% | 3.54% | 1.48% | 29.21% | 7.79% | 22.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 998 | 1.757 | 1.889 | 1.990 | 2.034 | 1.799 | 1.989 | 1.796 | 2.154 | 1.882 | 1.484 | 2.039 | 1.966 | 1.666 | 1.531 | 819 | 825 | 1.268 | 1.685 | 2.332 | 1.943 | 1.543 | 1.261 | 685 | 594 | 518 | 416 | 1.044 | 1.005 | 717 | 723 | -117 | 433 | 1.321 | 1.395 | 1.702 | 1.165 | 830 | 891 | 628 | 2.897 | 2.627 | 2.517 | 2.488 | 221 | 1.316 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 11.73 | 6.49 | 4.71 | 6.18 | 6.29 | 10.28 | 8.9 | 7.57 | 5.43 | 7.17 | 8.96 | 4.41 | 4.27 | 4.44 | 5.36 | 9.4 | 8.6 | 6.7 | 5.28 | 3.43 | 3.5 | 5.18 | 6.27 | 9.48 | 12.12 | 14.09 | 18.75 | 7.28 | 6.07 | 8.64 | 8.3 | -54.91 | 19.62 | 6.21 | 5.38 | 4.46 | 7.04 | 12.3 | 8.75 | 11.15 | 2.42 | 3.46 | 3.14 | 2.73 | 33.55 | 0 |
| Giá CP | 11.707 | 11.403 | 8.897 | 12.298 | 12.794 | 18.494 | 17.702 | 13.596 | 11.696 | 13.494 | 13.297 | 8.992 | 8.395 | 7.397 | 8.206 | 7.699 | 7.095 | 8.496 | 8.897 | 7.999 | 6.801 | 7.993 | 7.906 | 6.494 | 7.199 | 7.299 | 7.800 | 7.600 | 6.100 | 6.195 | 6.001 | 6.424 | 8.495 | 8.203 | 7.505 | 7.591 | 8.202 | 10.209 | 7.796 | 7.002 | 7.011 | 9.089 | 7.903 | 6.792 | 7.415 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU UDJ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU UDJ
Chia sẻ lên:
