CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu - UDC

✅ Xem tín hiệu mua bán UDC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:14

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuUDC
Giá hiện tại3.2 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn23/05/2023
Cổ phiếu niêm yết35.000.000
Cổ phiếu lưu hành35.000.000
Mã số thuế3500101308
Ngày cấp GPKD17/08/2009
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chính- Xây dựng nhà ở, đầu tư kinh doanh các dự án về địa ốc, du lịch,hạ tầng KCN, vệ sinh môi trường, cảng thủy nội địa
- Xây dựng công trình công nghiệp, công cộng, xây dựng kỹ thuật hạ tầng, công trình thủy lợi
- Dịch vụ cho thuê kho bãi
- Kinh doanh các sản phẩm dầu khí
- Bảo dưỡng, sửa chữa các công trình, phương tiện dầu khí...
Mốc lịch sử

- Tiền thân CTy là CTy Đầu tư và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu thành lập ngày 22/06/1995
- Ngày 16/08/1996, đổi tên thành CTCP XD & PT Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
- CTy chính thức đi vào hoạt động theo mô hình CTCP vào ngày 17/08/2009.
- Ngày 05/07/2010: Chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE.
- Ngày 12/05/2023: Ngày hủy niêm yết trên HOSE.
- Ngày 23/05/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 3,300 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Tên tiếng Anh: Urban Development & Construction Corporation

Tên viết tắt:UDEC

Địa chỉ: Số 37 - Đường 3/2 - P.8 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu

Người công bố thông tin: Mr. Trần Thái Hòa

Điện thoại: (84.254) 385 9617

Fax: (84.254) 385 9618

Email:udec-brvt@vnn.vn

Website:http://www.udec.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 17.805 131.433 303.517 427.559 403.319 470.019 460.346 990.884 277.876 289.444 333.795 431.801 487.867 464.513 88.102
Lợi nhuận cty mẹ -14.933 -39.503 -22.661 -6.942 617 928 5.369 5.635 -3.897 1.388 616 3.752 14.293 21.934 -7.268
Vốn CSH 315.009 356.905 383.475 400.238 403.208 399.674 407.634 365.882 359.322 364.031 367.631 368.885 369.274 364.175 0
CP lưu hành 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -4.74% -11.07% -5.91% -1.73% 0.15% 0.23% 1.32% 1.54% -1.08% 0.38% 0.17% 1.02% 3.87% 6.02% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -83.87% -30.06% -7.47% -1.62% 0.15% 0.2% 1.17% 0.57% -1.4% 0.48% 0.18% 0.87% 2.93% 4.72% -8.25%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.401 -753 -290 -130 87 -43 1.258 -1.098 -69 18 33 302 693 -91 0
P/E(Giá CP/EPS) -3.05 -11.54 -20.37 -22.8 56.09 -72.26 3.01 -3.28 -63.73 317.75 107.41 16.53 8.23 0 0
Giá CP 4.273 8.690 5.907 2.964 4.880 3.107 3.787 3.601 4.397 5.720 3.545 4.992 5.703 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 3/2009
Doanh thu 17.805 25.118 27.991 38.724 39.600 108.478 64.283 74.056 56.700 145.840 105.202 58.255 118.262 126.965 75.878 118.971 81.505 220.663 88.262 108.068 53.026 219.872 82.263 88.164 70.047 169.148 96.407 626.882 98.447 77.552 72.647 73.832 53.845 115.317 39.178 65.161 69.788 109.027 65.939 92.105 66.724 174.247 79.806 95.172 82.576 160.167 139.851 108.568 79.281 204.648 110.515 82.638 66.712 88.102
CP lưu hành 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000
Lợi nhuận -14.933 -13.142 -9.909 -10.638 -5.814 -7.721 -1.972 -9.078 -3.890 7.031 -4.133 -9.942 102 5.009 325 -4.812 95 833 6.892 -6.886 89 5.298 10 -67 128 43.379 214 -38.106 148 2.460 -2.594 -3.904 141 1.071 296 -612 633 437 176 -555 558 2.353 -1.226 655 1.970 5.582 2.314 2.330 4.067 15.720 2.138 2.246 1.830 -7.268
Vốn CSH 315.009 333.276 347.052 356.905 367.450 373.751 380.410 383.475 392.275 399.113 391.988 400.238 411.571 410.480 403.763 403.208 411.466 410.461 408.305 399.674 413.697 413.585 408.175 407.634 410.222 410.470 366.168 365.882 370.449 360.373 357.872 359.322 365.665 365.398 364.327 364.031 368.366 367.741 367.305 367.631 368.186 373.818 371.252 368.885 367.973 375.140 370.118 369.274 370.970 382.639 366.717 364.175 361.961 0
ROE %(LNST/VCSH) -4.74% -3.94% -2.86% -2.98% -1.58% -2.07% -0.52% -2.37% -0.99% 1.76% -1.05% -2.48% 0.02% 1.22% 0.08% -1.19% 0.02% 0.2% 1.69% -1.72% 0.02% 1.28% 0% -0.02% 0.03% 10.57% 0.06% -10.41% 0.04% 0.68% -0.72% -1.09% 0.04% 0.29% 0.08% -0.17% 0.17% 0.12% 0.05% -0.15% 0.15% 0.63% -0.33% 0.18% 0.54% 1.49% 0.63% 0.63% 1.1% 4.11% 0.58% 0.62% 0.51% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -83.87% -52.32% -35.4% -27.47% -14.68% -7.12% -3.07% -12.26% -6.86% 4.82% -3.93% -17.07% 0.09% 3.95% 0.43% -4.04% 0.12% 0.38% 7.81% -6.37% 0.17% 2.41% 0.01% -0.08% 0.18% 25.65% 0.22% -6.08% 0.15% 3.17% -3.57% -5.29% 0.26% 0.93% 0.76% -0.94% 0.91% 0.4% 0.27% -0.6% 0.84% 1.35% -1.54% 0.69% 2.39% 3.49% 1.65% 2.15% 5.13% 7.68% 1.93% 2.72% 2.74% -8.25%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.401 -1.138 -982 -753 -708 -653 -228 -290 -315 -200 -258 -130 18 18 -103 87 27 27 155 -43 154 155 1.252 1.258 162 162 -1.017 -1.098 -112 -112 -152 -69 26 40 22 18 20 18 73 33 67 108 201 302 350 409 698 693 691 627 178 -91 -155 0
P/E(Giá CP/EPS) -3.05 -4.5 -7.46 -11.54 -22.02 -16.62 -31.81 -20.37 -22.5 -31.5 -21.18 -22.8 155.75 215.74 -43.78 56.09 171.03 183.25 26.06 -72.26 22.92 24.24 3.08 3.01 21.01 12.32 -2.36 -3.28 -30.33 -32.95 -25.6 -63.73 193.7 135.05 299.52 317.75 422.1 276.02 41.1 107.41 57.82 35.14 22.38 16.53 14.01 9.29 9.74 8.23 17.96 23.46 91.8 0 0 0
Giá CP 4.273 5.121 7.326 8.690 15.590 10.853 7.253 5.907 7.088 6.300 5.464 2.964 2.804 3.883 4.509 4.880 4.618 4.948 4.039 3.107 3.530 3.757 3.856 3.787 3.404 1.996 2.400 3.601 3.397 3.690 3.891 4.397 5.036 5.402 6.589 5.720 8.442 4.968 3.000 3.545 3.874 3.795 4.498 4.992 4.904 3.800 6.799 5.703 12.410 14.709 16.340 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán UDC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:14

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU UDC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU UDC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: