CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh - TVW

✅ Xem tín hiệu mua bán TVW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:07

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTVW
Giá hiện tại6.6 - Cập nhật vào 12:07 ngày 19/07/2023
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn11/12/2017
Cổ phiếu niêm yết14.597.860
Cổ phiếu lưu hành14.597.860
Mã số thuế2100119570
Ngày cấp GPKD28/12/2010
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chính- Khai thác, xử lý và cung cấp nước.
- Lắp đạt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí.
- Thoát nước và xử lý nước thải.
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng.
- Dịch vụ kiểm định đồng hồ đo nước lạnh.
Mốc lịch sử

- Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Trà Vinh được tách ra từ Công ty Cấp nước Cửu Long cũ từ tháng 5/1992
- Ngày 17/03/1993, UBND tỉnh Trà Vinh ban hành quyết định về việc thành lập DN nhà nước Công ty Công trình đô thị Trà Vinh
- Năm 1995, Công ty đổi tên thành Công ty Cấp thoát nước Trà Vinh
- Tháng 12 năm 2010, Công ty Cấp thoát nước Trà Vinh chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Trà Vinh và đi vào hoạt động từ ngày 01 tháng 01 năm 2011
- Ngày 07/12/2016, Công ty TNHH MTV Cấp nước Trà Vinh chính thức trở thành CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh
- Ngày 11/12/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10.000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh

Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh

Tên tiếng Anh: Tra Vinh Water Supply & Drainage Joint Stock Company

Tên viết tắt:TRAWACO

Địa chỉ: Số 521B Nguyễn Chí Thanh - P.6 - Tp.Trà Vinh - T.Trà Vinh

Người công bố thông tin: Mr. Phan Huynh

Điện thoại: (84.743) 840 215

Fax: (84.743) 850 656

Email:trawacotv@gmail.com

Website:http://trawaco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh thu 34.873 122.055 102.894 103.419 97.228 91.245 87.656 62.240 45.023 42.194
Lợi nhuận cty mẹ 3.090 4.512 10.895 14.437 12.291 11.241 10.538 4.023 2.714 2.386
Vốn CSH 173.955 167.432 171.043 163.784 160.886 165.397 159.610 0 132.045 0
CP lưu hành 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860
ROE %(LNST/VCSH) 1.78% 2.69% 6.37% 8.81% 7.64% 6.8% 6.6% INF% 2.06% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.86% 3.7% 10.59% 13.96% 12.64% 12.32% 12.02% 6.46% 6.03% 5.65%
EPS (Lũy kế 4 quý) 549 273 963 922 855 747 531 0 343 0
P/E(Giá CP/EPS) 13.84 40.36 4.67 8.68 15.32 24.77 0 0 0 0
Giá CP 7.598 11.018 4.497 8.003 13.099 18.503 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014
Doanh thu 34.873 37.716 27.566 29.678 27.095 26.494 22.827 28.462 25.111 25.464 26.000 26.890 25.065 27.171 23.333 23.972 22.752 24.155 22.220 24.093 20.777 21.459 21.195 23.085 21.917 13.159 16.299 17.303 15.479 14.789 15.586 14.648 13.816 16.243 12.135
CP lưu hành 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860 14.597.860
Lợi nhuận 3.090 3.084 67 1.777 -416 782 1.836 5.094 3.183 760 5.023 4.064 4.590 2.457 2.345 3.584 3.905 2.668 2.323 3.233 3.017 986 3.670 4.086 1.796 636 1.550 1.060 777 844 559 1.311 753 1.538 95
Vốn CSH 173.955 170.871 167.787 167.432 173.366 173.779 172.998 171.043 181.421 177.107 169.048 163.784 170.437 165.688 163.231 160.886 166.649 162.829 160.161 165.397 166.755 164.258 163.272 159.610 180.939 152.018 0 0 0 135.530 133.670 132.045 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 1.78% 1.8% 0.04% 1.06% -0.24% 0.45% 1.06% 2.98% 1.75% 0.43% 2.97% 2.48% 2.69% 1.48% 1.44% 2.23% 2.34% 1.64% 1.45% 1.95% 1.81% 0.6% 2.25% 2.56% 0.99% 0.42% INF% INF% INF% 0.62% 0.42% 0.99% INF% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.86% 8.18% 0.24% 5.99% -1.54% 2.95% 8.04% 17.9% 12.68% 2.98% 19.32% 15.11% 18.31% 9.04% 10.05% 14.95% 17.16% 11.05% 10.45% 13.42% 14.52% 4.59% 17.32% 17.7% 8.19% 4.83% 9.51% 6.13% 5.02% 5.71% 3.59% 8.95% 5.45% 9.47% 0.78%
EPS (Lũy kế 4 quý) 549 309 151 273 500 746 745 963 893 989 1.105 922 889 842 856 855 831 770 655 747 805 722 698 531 456 276 0 0 0 259 250 343 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 13.84 23.94 67.38 40.36 20.21 19.43 8.46 4.67 5.38 4.85 4.34 8.68 11.25 11.88 14.95 15.32 30.81 23.77 27.95 24.77 22.97 13.85 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 7.598 7.397 10.174 11.018 10.105 14.495 6.303 4.497 4.804 4.797 4.796 8.003 10.001 10.003 12.797 13.099 25.603 18.303 18.307 18.503 18.491 10.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TVW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:07

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TVW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TVW

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: