CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 - TV1

✅ Xem tín hiệu mua bán TV1 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:54

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTV1
Giá hiện tại26.3 - Cập nhật vào 21:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn22/06/2018
Cổ phiếu niêm yết26.691.319
Cổ phiếu lưu hành26.691.319
Mã số thuế0100100953
Ngày cấp GPKD02/01/2008
Nhóm ngành Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ
Ngành Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan
Ngành nghề chính- Tư vấn thiết kế, giám sát thi công các công trình về điện, thủy điện, nhiệt điện, công trình viễn thông
- Khảo sát, thí nghiệm các lĩnh vực phục vụ cho công trình xây dựng
- Đầu tư và quản lý dự án nhà máy điện, sản xuất kinh doanh điện năng, đầu tư xây dựng và kinh doanh BĐS; ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT khảo sát thiết kế điện được thành lập ngày 01/07/1982
- Ngày 12/03/1987, sau khi tách 1 bộ phận tại Tp.HCM để thành lập CT Khảo sát thiết kế điện 2 Ct đổi tên thành CT Khảo sát thiết kế điện 1
- Năm 2009 CT đổi tên thành CT Tư vấn xây dựng điện 1
- Ngày 28/12/2006, CT chính thức chuyển thành CTCP Tư vấn xây dựng điện 1
- Ngày 13/06/2018, hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 22/06/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 13.800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1

Tên đầy đủ: CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1

Tên tiếng Anh: Power Engineering Consulting Joint Stock Company 1

Tên viết tắt:PECC1

Địa chỉ: Km 9+200 - Nguyễn Trãi - P. Thanh Xuân Nam - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tự Minh

Điện thoại: (84.24) 3854 4270

Fax: (84.24) 3854 1208

Email:pecc1@fpt.vn

Website:http://www.pecc1.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 96.433 644.024 646.285 631.780 560.606 655.987 691.082 594.607 569.447 538.037 463.457 479.462 498.987 458.249 250.207
Lợi nhuận cty mẹ 22.152 12.048 11.854 779 1.816 2.945 7.399 36.244 30.484 43.529 34.116 32.375 34.431 33.052 16.668
Vốn CSH 315.815 298.373 280.608 255.335 264.157 326.262 337.783 327.283 343.861 300.473 286.129 257.162 229.188 140.228 136.069
CP lưu hành 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319
ROE %(LNST/VCSH) 7.01% 4.04% 4.22% 0.31% 0.69% 0.9% 2.19% 11.07% 8.87% 14.49% 11.92% 12.59% 15.02% 23.57% 12.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 22.97% 1.87% 1.83% 0.12% 0.32% 0.45% 1.07% 6.1% 5.35% 8.09% 7.36% 6.75% 6.9% 7.21% 6.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.228 502 1.471 -245 -571 -269 1.208 1.012 1.689 1.820 1.192 1.791 2.287 2.345 1.667
P/E(Giá CP/EPS) 9.69 19.9 5.44 -41.63 -22.06 -58.41 16.81 13.54 8.41 6.87 9.14 3.57 3.54 0 0
Giá CP 11.899 9.990 8.002 10.199 12.596 15.712 20.306 13.702 14.204 12.503 10.895 6.394 8.096 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 96.433 237.481 178.803 123.193 104.547 284.056 140.046 121.187 100.996 295.350 158.042 88.791 89.597 199.380 136.913 110.962 113.351 220.951 166.836 129.456 138.744 265.359 150.128 149.618 125.977 246.544 158.277 97.527 92.259 249.425 117.846 143.061 59.115 226.860 116.462 107.250 87.465 285.443 133.305 0 44.709 206.683 125.765 101.992 45.022 267.504 113.202 72.537 45.744 266.639 94.196 97.414 0 250.207
CP lưu hành 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319 26.691.319
Lợi nhuận 22.152 7.465 2.517 636 1.430 7.962 3.382 -797 1.307 43.120 -4.366 -22.470 -15.505 37.461 -6.025 -10.474 -19.146 10.710 3.664 -5.046 -6.383 4.523 -270 1.383 1.763 12.280 16.809 5.844 1.311 9.165 10.682 9.301 1.336 30.158 3.837 6.769 2.765 14.229 18.116 0 1.771 18.012 7.444 5.167 1.752 22.576 4.843 3.549 3.463 19.967 6.307 6.778 0 16.668
Vốn CSH 315.815 305.582 296.464 298.373 297.737 296.675 288.713 280.608 281.406 279.695 250.964 255.335 278.360 294.622 257.161 264.157 274.256 293.937 329.926 326.262 331.308 337.891 333.367 337.783 336.400 327.184 314.904 327.283 321.439 320.319 311.154 343.861 334.560 332.349 302.022 300.473 293.703 290.936 276.692 286.129 283.729 282.311 264.299 257.162 255.065 253.398 230.852 229.188 225.638 221.724 147.457 140.228 0 136.069
ROE %(LNST/VCSH) 7.01% 2.44% 0.85% 0.21% 0.48% 2.68% 1.17% -0.28% 0.46% 15.42% -1.74% -8.8% -5.57% 12.71% -2.34% -3.97% -6.98% 3.64% 1.11% -1.55% -1.93% 1.34% -0.08% 0.41% 0.52% 3.75% 5.34% 1.79% 0.41% 2.86% 3.43% 2.7% 0.4% 9.07% 1.27% 2.25% 0.94% 4.89% 6.55% 0% 0.62% 6.38% 2.82% 2.01% 0.69% 8.91% 2.1% 1.55% 1.53% 9.01% 4.28% 4.83% NAN% 12.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 22.97% 3.14% 1.41% 0.52% 1.37% 2.8% 2.41% -0.66% 1.29% 14.6% -2.76% -25.31% -17.31% 18.79% -4.4% -9.44% -16.89% 4.85% 2.2% -3.9% -4.6% 1.7% -0.18% 0.92% 1.4% 4.98% 10.62% 5.99% 1.42% 3.67% 9.06% 6.5% 2.26% 13.29% 3.29% 6.31% 3.16% 4.98% 13.59% NAN% 3.96% 8.71% 5.92% 5.07% 3.89% 8.44% 4.28% 4.89% 7.57% 7.49% 6.7% 6.96% NAN% 6.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.228 451 470 502 449 444 1.761 1.471 659 29 -183 -245 204 68 -934 -571 -368 110 -121 -269 -28 277 568 1.208 1.375 1.358 1.241 1.012 1.141 1.142 1.929 1.689 1.650 1.764 1.165 1.820 1.526 1.483 1.647 1.192 1.466 1.514 1.806 1.791 1.765 1.924 2.065 2.287 2.764 3.305 2.975 2.345 0 1.667
P/E(Giá CP/EPS) 9.69 24.37 24.89 19.9 23.62 22.52 3.92 5.44 13.5 366.38 -51.96 -41.63 58.7 152.91 -12.2 -22.06 -35.07 135.95 -128.45 -58.41 -649.42 64.56 33.46 16.81 11.27 11.64 12.57 13.54 11.83 11.38 7.05 8.41 8.12 7.31 10.56 6.87 9.37 7.89 6.68 9.14 5.73 4.96 4.15 3.57 4.08 2.75 3.15 3.54 3.08 3.15 5.04 0 0 0
Giá CP 11.899 10.991 11.698 9.990 10.605 9.999 6.903 8.002 8.897 10.625 9.509 10.199 11.975 10.398 11.395 12.596 12.906 14.955 15.542 15.712 18.184 17.883 19.005 20.306 15.496 15.807 15.599 13.702 13.498 12.996 13.599 14.204 13.398 12.895 12.302 12.503 14.299 11.701 11.002 10.895 8.400 7.509 7.495 6.394 7.201 5.291 6.505 8.096 8.513 10.411 14.994 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TV1 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:54

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TV1 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TV1

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: