CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung - TTZ
✅ Xem tín hiệu mua bán TTZ Lần cập nhật mới nhất: 2023-11-02 10:30:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TTZ |
| Giá hiện tại | 1.8 - Cập nhật vào 18:05 ngày 01/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 29/01/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 7.570.444 |
| Cổ phiếu lưu hành | 7.570.444 |
| Mã số thuế | 1000332857 |
| Ngày cấp GPKD | 10/04/2003 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường bộ |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy nội địa - Khai thác, sản xuất và buôn bán VLXD: cát, sỏi, xi măng, đá vôi... - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - San lấp mặt bằng, đào đắp bằng máy xúc và máy ủi |
| Mốc lịch sử | Tiền thân là CT TNHH Tiến Trung được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 04/2003, chuyển sang mô hình Công ty Cổ phần từ tháng 17/22/2010. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung Tên tiếng Anh: Tien Trung Investment Construction and Technology JSC Tên viết tắt:Tien Trung., JSC Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Trà Lý - X.Tây Lương - H.Tiền Hải - T.Thái Bình Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Anh Quyết Điện thoại: (84.227) 382 3162 Fax: (84.227) 382 3162 Email:congtytientrung@gmail.com Website:http://ttzholdings.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.587 | 5.437 | 5.451 | 305 | 11.195 | 161.720 | 39.303 | 88.187 | 75.639 | 20.787 | 38.871 | 16.983 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -431 | -2.474 | -171 | -7.192 | -3.423 | 1.239 | -298 | 3.842 | 2.435 | 1.143 | 93 | 248 |
| Vốn CSH | 66.569 | 64.112 | 69.058 | 69.427 | 77.312 | 78.664 | 77.656 | 62.928 | 59.363 | 55.166 | 37.593 | 37.354 |
| CP lưu hành | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.65% | -3.86% | -0.25% | -10.36% | -4.43% | 1.58% | -0.38% | 6.11% | 4.1% | 2.07% | 0.25% | 0.66% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -12.02% | -45.5% | -3.14% | -2358.03% | -30.58% | 0.77% | -0.76% | 4.36% | 3.22% | 5.5% | 0.24% | 1.46% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -268 | -780 | -235 | -1.042 | 117 | 219 | -439 | 764 | 843 | 19 | 143 | 62 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -6.72 | -3.72 | -14.05 | -2.5 | 71.06 | 36.61 | -8.65 | 6.28 | 7.36 | 261.22 | 209.48 | 0 |
| Giá CP | 1.801 | 2.902 | 3.302 | 2.605 | 8.314 | 8.018 | 3.797 | 4.798 | 6.204 | 4.963 | 29.956 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.162 | 733 | 1.692 | 4.357 | 282 | 363 | 435 | 1.981 | 265 | 2.256 | 949 | 311 | 18 | -151 | 127 | 2.648 | 4.898 | 303 | 3.346 | 641 | 136.435 | 7.444 | 17.200 | 4.632 | 4.159 | 17.261 | 13.251 | 23.683 | 14.059 | 20.263 | 30.182 | 27.442 | 20.086 | 18.909 | 9.202 | 4.490 | 6.948 | 4.636 | 4.713 | 12.083 | 9.157 | 9.455 | 8.176 | 9.634 | 7.349 |
| CP lưu hành | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 | 7.570.444 |
| Lợi nhuận | -435 | -242 | 246 | 2.581 | -323 | -4.533 | -199 | -748 | -418 | 827 | 168 | -2.418 | -354 | -2.759 | -1.661 | -3.298 | -169 | 41 | 3 | -1.992 | 2.824 | 44 | 363 | 174 | 962 | -2.571 | 1.137 | 1.108 | -2.353 | 2.871 | 2.216 | -2.815 | 1.738 | 2.398 | 1.114 | 782 | 132 | 17 | 212 | 169 | -329 | 14 | 239 | 31 | 217 |
| Vốn CSH | 65.891 | 66.326 | 66.569 | 66.569 | 63.988 | 64.112 | 68.646 | 67.940 | 68.688 | 69.058 | 68.231 | 68.063 | 70.481 | 69.427 | 72.186 | 73.846 | 77.144 | 77.312 | 77.271 | 79.532 | 80.192 | 78.664 | 78.527 | 78.649 | 79.812 | 77.656 | 79.987 | 79.109 | 60.500 | 62.928 | 60.056 | 58.409 | 60.607 | 59.363 | 56.965 | 56.140 | 55.358 | 55.166 | 37.649 | 37.391 | 37.236 | 37.593 | 37.579 | 37.385 | 37.354 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.66% | -0.36% | 0.37% | 3.88% | -0.5% | -7.07% | -0.29% | -1.1% | -0.61% | 1.2% | 0.25% | -3.55% | -0.5% | -3.97% | -2.3% | -4.47% | -0.22% | 0.05% | 0% | -2.5% | 3.52% | 0.06% | 0.46% | 0.22% | 1.21% | -3.31% | 1.42% | 1.4% | -3.89% | 4.56% | 3.69% | -4.82% | 2.87% | 4.04% | 1.96% | 1.39% | 0.24% | 0.03% | 0.56% | 0.45% | -0.88% | 0.04% | 0.64% | 0.08% | 0.58% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -37.44% | -33.02% | 14.54% | 59.24% | -114.54% | -1248.76% | -45.75% | -37.76% | -157.74% | 36.66% | 17.7% | -777.49% | -1966.67% | 1827.15% | -1307.87% | -124.55% | -3.45% | 13.53% | 0.09% | -310.76% | 2.07% | 0.59% | 2.11% | 3.76% | 23.13% | -14.89% | 8.58% | 4.68% | -16.74% | 14.17% | 7.34% | -10.26% | 8.65% | 12.68% | 12.11% | 17.42% | 1.9% | 0.37% | 4.5% | 1.4% | -3.59% | 0.15% | 2.92% | 0.32% | 2.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 284 | 299 | -268 | -327 | -767 | -780 | -71 | -23 | -243 | -235 | -709 | -951 | -1.067 | -1.042 | -672 | -452 | -280 | 117 | 119 | 170 | 476 | 219 | -153 | -43 | 97 | -439 | 487 | 731 | -15 | 764 | 674 | 464 | 1.149 | 843 | 406 | 247 | 127 | 19 | 19 | 27 | -13 | 143 | 139 | 71 | 62 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.34 | 6.02 | -6.72 | -5.51 | -4.56 | -3.72 | -92.86 | -350.96 | -20.56 | -14.05 | -5.36 | -3.58 | -4.31 | -2.5 | -2.68 | -5.53 | -28.26 | 71.06 | 69.96 | 50.05 | 16.38 | 36.61 | -38.62 | -110.51 | 32.95 | -8.65 | 6.36 | 3.83 | -310.11 | 6.28 | 6.53 | 13.8 | 5.57 | 7.36 | 11.56 | 20.28 | 39.29 | 261.22 | 395.07 | 141.81 | -289.12 | 209.48 | 160.8 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.801 | 1.800 | 1.801 | 1.802 | 3.498 | 2.902 | 6.593 | 8.072 | 4.996 | 3.302 | 3.800 | 3.405 | 4.599 | 2.605 | 1.801 | 2.500 | 7.913 | 8.314 | 8.325 | 8.509 | 7.797 | 8.018 | 5.909 | 4.752 | 3.196 | 3.797 | 3.097 | 2.800 | 4.652 | 4.798 | 4.401 | 6.403 | 6.400 | 6.204 | 4.693 | 5.009 | 4.990 | 4.963 | 7.506 | 3.829 | 3.759 | 29.956 | 22.351 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTZ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTZ
Chia sẻ lên:
