CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam - TTN

✅ Xem tín hiệu mua bán TTN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:36

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTTN
Giá hiện tại15.1 - Cập nhật vào 06:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn19/04/2017
Cổ phiếu niêm yết36.727.500
Cổ phiếu lưu hành36.727.500
Mã số thuế3700861497
Ngày cấp GPKD02/01/2008
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Viễn thông
Ngành nghề chính- Dịch vụ viễn thông, công nghệ thông tin và tích hợp hệ thống
- Khảo sát, tư vấn, thi công lắp đặt và bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin, điện, điện tử và tự động
- Phân phối và bán lẻ hàng hóa, thiệt bị điện, điện tử, viễn thông,...
Mốc lịch sử

- Đầu năm 2008 Công ty VNTT được thành lập từ chủ trương hợp tác của 3 cổ đông sáng lập chính: Becamex IDC, VNPT, BIDV
- Ngày 19/04/2017 là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 7.000 đ/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam

Tên tiếng Anh: Viet Nam Technology & Telecommunication JSC

Tên viết tắt:VNTT

Địa chỉ: Số 21 VSIP II - Đường số 1 - KCN Việt Nam-Singapore II - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương

Người công bố thông tin: Mr. Giang Quốc Dũng

Điện thoại: (84.274) 222 0222

Fax: (84.274) 363 5200

Email:info@vntt.com.vn

Website:https://vntt.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 64.098 387.854 297.715 315.036 253.302 258.848 207.364 145.187
Lợi nhuận cty mẹ 5.853 32.929 26.615 48.013 73.665 50.870 30.810 11.875
Vốn CSH 446.359 422.089 300.256 287.376 298.240 218.529 171.168 0
CP lưu hành 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500
ROE %(LNST/VCSH) 1.31% 7.8% 8.86% 16.71% 24.7% 23.28% 18% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.13% 8.49% 8.94% 15.24% 29.08% 19.65% 14.86% 8.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 953 947 1.978 1.296 3.268 1.911 1.071 0
P/E(Giá CP/EPS) 9.66 13.62 6.32 5.94 3.61 3.14 6.26 0
Giá CP 9.206 12.898 12.501 7.698 11.797 6.001 6.704 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016
Doanh thu 64.098 118.680 113.921 89.128 66.125 95.042 81.492 65.443 55.738 113.977 87.759 67.425 45.875 130.487 57.781 33.062 31.972 131.572 56.556 36.639 34.081 113.543 37.120 31.468 25.233 69.583 25.802 32.934 16.868
CP lưu hành 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500 36.727.500
Lợi nhuận 5.853 7.615 10.198 11.325 3.791 5.897 5.569 8.108 7.041 19.239 14.036 12.336 2.402 4.947 12.058 51.387 5.273 17.935 5.433 17.283 10.219 15.152 4.139 5.056 6.463 10.142 4.562 810 -3.639
Vốn CSH 446.359 440.416 432.801 422.089 435.669 311.109 305.320 300.256 327.754 321.026 301.349 287.376 304.638 302.142 309.492 298.240 246.858 241.475 223.542 218.529 201.249 190.486 175.334 171.168 166.141 163.585 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 1.31% 1.73% 2.36% 2.68% 0.87% 1.9% 1.82% 2.7% 2.15% 5.99% 4.66% 4.29% 0.79% 1.64% 3.9% 17.23% 2.14% 7.43% 2.43% 7.91% 5.08% 7.95% 2.36% 2.95% 3.89% 6.2% INF% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.13% 6.42% 8.95% 12.71% 5.73% 6.2% 6.83% 12.39% 12.63% 16.88% 15.99% 18.3% 5.24% 3.79% 20.87% 155.43% 16.49% 13.63% 9.61% 47.17% 29.98% 13.34% 11.15% 16.07% 25.61% 14.58% 17.68% 2.46% -21.57%
EPS (Lũy kế 4 quý) 953 957 1.001 947 934 1.087 1.632 1.978 2.150 1.961 1.377 1.296 2.891 3.009 3.539 3.268 1.876 2.078 1.964 1.911 1.412 1.258 1.054 1.071 898 485 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 9.66 7.94 10.79 13.62 24.95 22.08 10.05 6.32 6.28 5.51 5.74 5.94 2.49 2.63 2.91 3.61 3.47 3.03 3.67 3.14 4.96 3.58 4.93 6.26 0 0 0 0 0
Giá CP 9.206 7.599 10.801 12.898 23.303 24.001 16.402 12.501 13.502 10.805 7.904 7.698 7.199 7.914 10.298 11.797 6.510 6.296 7.208 6.001 7.004 4.504 5.196 6.704 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TTN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:36

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: