Tổng Công ty Thăng Long - CTCP - TTL
✅ Xem tín hiệu mua bán TTL Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:44:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TTL |
| Giá hiện tại | 8.6 - Cập nhật vào 07:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 18/01/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 41.908.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 41.908.000 |
| Mã số thuế | 0100105020 |
| Ngày cấp GPKD | 10/11/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | Xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông vận tải và công nghiệp phụ trợ phục vụ công nghiệp xây dựng cầu đường |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp Liên hợp Cầu Thăng Long được thành lập theo Quyết định số 2896/QĐ-TC ngày 06/07/1973 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Thăng Long - CTCP Tên tiếng Anh: Thang Long Joint Stock Corporation Tên viết tắt:TLG Địa chỉ: Số 72 Nguyễn Chí Thanh - P. Láng Thượng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Trần Duy Hưởng Điện thoại: (84.24) 3834 3087 Fax: (84.24) 3834 5212 Email:tlc.mot@hn.vnn.vn Website:http://tlg.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.663.954 | 1.459.461 | 1.496.329 | 1.262.499 | 729.618 | 784.017 | 534.844 | 1.116.537 | 2.143.896 | 2.154.207 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -7.827 | 23.716 | 4.920 | 12.990 | 12.959 | 17.871 | -806 | 17.118 | 64.237 | 46.851 |
| Vốn CSH | 630.025 | 620.622 | 618.058 | 615.075 | 551.095 | 532.835 | 526.296 | 547.378 | 569.214 | 362.287 |
| CP lưu hành | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.24% | 3.82% | 0.8% | 2.11% | 2.35% | 3.35% | -0.15% | 3.13% | 11.29% | 12.93% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -0.47% | 1.62% | 0.33% | 1.03% | 1.78% | 2.28% | -0.15% | 1.53% | 3% | 2.17% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 450 | 198 | 379 | 267 | 528 | 256 | -29 | 1.054 | 1.636 | 271 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.98 | 42.85 | 44.31 | 28.85 | 13.26 | 39.48 | -269.64 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.091 | 8.484 | 16.793 | 7.703 | 7.001 | 10.107 | 7.820 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 459.588 | 372.842 | 445.187 | 386.337 | 441.518 | 295.610 | 424.899 | 297.434 | 662.032 | 306.510 | 320.471 | 207.316 | 442.620 | 375.686 | 264.473 | 179.720 | 289.537 | 167.752 | 179.964 | 92.365 | 250.700 | 190.780 | 193.636 | 148.901 | 177.000 | 76.210 | 164.185 | 117.449 | 317.432 | 258.529 | 280.669 | 259.907 | 586.812 | 555.152 | 471.999 | 529.933 | 973.779 | 739.996 | 440.432 |
| CP lưu hành | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 | 41.908.000 |
| Lợi nhuận | -12.089 | 1.567 | 2.436 | 259 | 8.730 | 3.348 | 6.517 | 5.121 | -2.117 | -1.218 | 3.581 | 4.674 | 2.584 | 5.028 | 8.012 | -2.634 | 3.172 | 2.621 | 6.098 | 1.068 | 8.384 | 6.549 | 2.794 | 144 | 4.276 | 3.495 | -8.316 | -261 | 9.069 | -1.718 | -358 | 10.125 | 21.655 | 12.753 | 16.470 | 13.359 | 27.183 | 11.545 | 8.123 |
| Vốn CSH | 630.018 | 637.128 | 640.987 | 630.025 | 635.187 | 624.097 | 620.622 | 612.171 | 608.717 | 617.919 | 618.058 | 613.898 | 607.738 | 607.146 | 615.075 | 543.188 | 546.429 | 541.502 | 551.095 | 545.542 | 544.761 | 539.347 | 532.835 | 529.637 | 529.868 | 525.079 | 526.296 | 559.292 | 561.132 | 548.058 | 547.378 | 594.763 | 584.927 | 563.303 | 569.214 | 574.552 | 563.441 | 520.325 | 362.287 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.92% | 0.25% | 0.38% | 0.04% | 1.37% | 0.54% | 1.05% | 0.84% | -0.35% | -0.2% | 0.58% | 0.76% | 0.43% | 0.83% | 1.3% | -0.48% | 0.58% | 0.48% | 1.11% | 0.2% | 1.54% | 1.21% | 0.52% | 0.03% | 0.81% | 0.67% | -1.58% | -0.05% | 1.62% | -0.31% | -0.07% | 1.7% | 3.7% | 2.26% | 2.89% | 2.33% | 4.82% | 2.22% | 2.24% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.63% | 0.42% | 0.55% | 0.07% | 1.98% | 1.13% | 1.53% | 1.72% | -0.32% | -0.4% | 1.12% | 2.25% | 0.58% | 1.34% | 3.03% | -1.47% | 1.1% | 1.56% | 3.39% | 1.16% | 3.34% | 3.43% | 1.44% | 0.1% | 2.42% | 4.59% | -5.07% | -0.22% | 2.86% | -0.66% | -0.13% | 3.9% | 3.69% | 2.3% | 3.49% | 2.52% | 2.79% | 1.56% | 1.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -187 | 310 | 353 | 450 | 567 | 307 | 198 | 128 | 118 | 230 | 379 | 485 | 310 | 324 | 267 | 221 | 310 | 434 | 528 | 449 | 427 | 329 | 256 | -10 | -19 | 95 | -29 | 161 | 408 | 709 | 1.054 | 1.456 | 1.533 | 1.665 | 1.636 | 1.243 | 1.118 | 469 | 271 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -62.57 | 25.77 | 25.22 | 17.98 | 15 | 30.9 | 42.85 | 68.62 | 78.26 | 55.24 | 44.31 | 38.97 | 43.5 | 29.28 | 28.85 | 35.26 | 24.22 | 15.43 | 13.26 | 26.05 | 30.21 | 17.64 | 39.48 | -1166.45 | -643.33 | 66.14 | -269.64 | 60.31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.701 | 7.989 | 8.903 | 8.091 | 8.505 | 9.486 | 8.484 | 8.783 | 9.235 | 12.705 | 16.793 | 18.900 | 13.485 | 9.487 | 7.703 | 7.792 | 7.508 | 6.697 | 7.001 | 11.696 | 12.900 | 5.804 | 10.107 | 11.665 | 12.223 | 6.283 | 7.820 | 9.710 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTL
Chia sẻ lên:
