CTCP Tập đoàn Tiến Bộ - TTB

✅ Xem tín hiệu mua bán TTB Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-24 14:54:51

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTTB
Giá hiện tại1.8 - Cập nhật vào 06:05 ngày 03/05/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn17/08/2018
Cổ phiếu niêm yết51.509.583
Cổ phiếu lưu hành51.509.583
Mã số thuế4600359768
Ngày cấp GPKD05/03/2008
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Sản xuất và cho thuê giàn giáo cốp pha
- Đầu tư xây dựng chung cư, khu thương mại
- Kinh doanh thương mại: Thép, xi măng, thép dây, cuộn, thép hình các loại, thiết bị thể thao,...
- Sản xuất cầu lông
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Doanh nghiệp Tư nhân CN & TM Tiến Bộ, được thành lập năm 1998.

- Ngày 18/06/2004, Công ty chuyển đổi sang thình thức Công ty TNHH Tiến Bộ.

- Ngày 05/03/2008, Công ty chuyển đổi mô hình hoạt động sang hình thức CTCP với tên gọi CTCP Tập đoàn Tiến Bộ với vốn điều lệ là 30 tỷ đồng.

- Tháng 02/2009: Giảm vốn điều lệ xuống 20 tỷ đồng.

- Tháng 07/2009: Tăng vốn điều lệ lên 20.5 tỷ đồng.

- Ngày 14/12/2009, Công ty được UBCKNN công nhận là công ty đại chúng.

- Tháng 02/2010: Tăng vốn điều lệ lên 26 tỷ đồng.

- Tháng 12/2011: Tăng vốn điều lệ lên 35 tỷ đồng.

- Ngày 26/01/2015, Cổ phiếu TTB chính thức được giao dịch trên HNX.

- Tháng 07/2015: Tăng vốn điều lệ lên 38.5 tỷ đồng.

- Tháng 08/2015: Tăng vốn điều lệ lên 73.5 tỷ đồng.

- Tháng 01/2016: Tăng vốn điều lệ lên 143.5 tỷ đồng.

- Tháng 04/2016: Tăng vốn điều lệ lên 193.5 tỷ đồng.

- Tháng 12/2016: Tăng vốn điều lệ lên 387 tỷ đồng.

- Tháng 09/2017: Tăng vốn điều lệ lên 425.7 tỷ đồng.

- Tháng 07/2018: Tăng vốn điều lệ lên 468.27 tỷ đồng.

- Ngày 08/08/2018, hủy niêm yết trên HNX.

- Ngày 17/08/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 22,100 đ/CP.

- Tháng 12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 515.09 tỷ đồng.

- Tháng 04/2022: Tăng vốn điều lệ lên 1,015.09 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Tiến Bộ

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Tiến Bộ

Tên tiếng Anh: Tien Bo Group JSC

Tên viết tắt:Tien Bo Group

Địa chỉ: Ngõ 1 - Đường Bắc Kạn - Tổ 2 - P. Hoàng Văn Thụ - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên

Người công bố thông tin: Mr. Thân Thanh Dũng

Điện thoại: (84.208) 384 4888

Fax: (84.208) 365 1764

Email:chungcutienbo@gmail.com

Website:https://tienbo.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh thu 82.488 1.590.476 1.351.331 500.773 518.821 376.617 357.953 300.883 152.736 29.954
Lợi nhuận cty mẹ -1.424 693 7.015 11.554 36.467 26.553 37.465 30.068 15.137 2.104
Vốn CSH 1.051.806 1.105.596 546.830 537.064 528.910 501.597 455.687 223.590 58.164 51.173
CP lưu hành 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583
ROE %(LNST/VCSH) -0.14% 0.06% 1.28% 2.15% 6.89% 5.29% 8.22% 13.45% 26.02% 4.11%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1.73% 0.04% 0.52% 2.31% 7.03% 7.05% 10.47% 9.99% 9.91% 7.02%
EPS (Lũy kế 4 quý) -7 164 198 248 620 1.142 798 2.563 2.791 601
P/E(Giá CP/EPS) -359.95 23.24 31.56 20.27 35.82 20.22 12.54 3.28 4.01 0
Giá CP 2.520 3.811 6.249 5.027 22.208 23.091 10.007 8.407 11.192 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014
Doanh thu 24.137 37.469 20.882 112.443 485.432 658.471 334.130 689.106 265.282 227.901 169.042 210.918 104.774 120.611 64.470 94.539 121.903 160.384 141.995 78.982 76.307 104.011 117.317 92.678 74.784 100.779 89.712 45.004 85.278 72.253 98.348 37.966 40.503 38.496 35.771 29.954
CP lưu hành 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583 51.509.583
Lợi nhuận -306 -579 -539 -4.541 552 3.850 832 4.457 1.898 165 495 7.655 1.459 2.316 124 262 8.916 13.746 13.543 803 931 9.818 15.001 12.818 10.133 5.771 8.743 1.282 9.412 9.943 9.431 2.909 4.563 3.562 4.103 2.104
Vốn CSH 1.050.920 1.051.226 1.051.806 1.051.489 1.105.998 1.105.596 1.053.688 553.186 548.729 546.830 546.666 546.170 538.515 537.064 534.748 538.088 537.826 528.910 516.471 503.334 502.531 501.597 490.662 478.667 465.849 455.687 436.372 427.628 233.002 223.590 170.232 93.883 94.030 58.164 54.608 51.173
ROE %(LNST/VCSH) -0.03% -0.06% -0.05% -0.43% 0.05% 0.35% 0.08% 0.81% 0.35% 0.03% 0.09% 1.4% 0.27% 0.43% 0.02% 0.05% 1.66% 2.6% 2.62% 0.16% 0.19% 1.96% 3.06% 2.68% 2.18% 1.27% 2% 0.3% 4.04% 4.45% 5.54% 3.1% 4.85% 6.12% 7.51% 4.11%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1.27% -1.55% -2.58% -4.04% 0.11% 0.58% 0.25% 0.65% 0.72% 0.07% 0.29% 3.63% 1.39% 1.92% 0.19% 0.28% 7.31% 8.57% 9.54% 1.02% 1.22% 9.44% 12.79% 13.83% 13.55% 5.73% 9.75% 2.85% 11.04% 13.76% 9.59% 7.66% 11.27% 9.25% 11.47% 7.02%
EPS (Lũy kế 4 quý) -59 -50 -7 7 121 164 133 136 202 198 247 245 89 248 492 779 790 620 548 593 884 1.142 1.072 939 705 798 1.111 1.479 2.221 2.563 2.939 3.086 3.639 2.791 1.773 601
P/E(Giá CP/EPS) -31.14 -47.51 -359.95 546.84 33.72 23.24 79.82 83.33 35.9 31.56 27.85 23.45 63.58 20.27 4.49 5.46 29.61 35.82 38.04 37.08 24.71 20.22 13.25 12.56 12.49 12.54 6.3 4.26 2.57 3.28 3.61 3.73 2.91 4.01 8.85 0
Giá CP 1.837 2.376 2.520 3.828 4.080 3.811 10.616 11.333 7.252 6.249 6.879 5.745 5.659 5.027 2.209 4.253 23.392 22.208 20.846 21.988 21.844 23.091 14.204 11.794 8.805 10.007 6.999 6.301 5.708 8.407 10.610 11.511 10.589 11.192 15.691 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TTB Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-24 14:54:51

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: