CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành - TTA
✅ Xem tín hiệu mua bán TTA Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:27:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TTA |
| Giá hiện tại | 10.95 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HOSE |
| Thời gian lên sàn | 18/09/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 135.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 135.000.000 |
| Mã số thuế | 0102899812 |
| Ngày cấp GPKD | 05/09/2008 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng, sản xuất, vận hành công trình điện năng - Kinh doanh điện năng. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 05/09/2008: Thành lập với vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Ngành kinh doanh chính là sản xuất và kinh doanh năng lượng, đầu tư các dự án điện. - Ngày 08/2010: Vốn điều lệ tăng lên 292 tỷ đồng. - Năm 2014: Tăng vốn điều lệ lên 352 tỷ đồng. - Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 698 tỷ đồng. - Tháng 11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 967 tỷ đồng. - Năm 2019: Tăng vốn điều lệ lên 1,350 tỷ đồng. - Ngày 18/09/2020: Ngày giao dịch đầu tiên trên HOSE với giá 18,000 đ/CP. - Tháng 10/2021: Tăng vốn điều lệ lên 1,458 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành Tên tiếng Anh: Truong Thanh Development and Constrution Investment Joint Stock Company Tên viết tắt:TRUONG THANH DECONIN.,JSC Địa chỉ: Thôn Nậm Cưởm - X. Nậm Búng - H. Văn Chấn - T. Yên Bái Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Duy Hưng Điện thoại: (84.293) 897 359 Fax: (84.293) 897 359 Email:info@truongthanhgroup.com.vn Website:https://truongthanhgroup.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 734.110 | 655.480 | 808.704 | 661.347 | 294.540 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 231.366 | 108.611 | 223.119 | 131.241 | 87.280 |
| Vốn CSH | 2.011.794 | 1.933.466 | 1.865.289 | 1.712.655 | 1.633.316 |
| CP lưu hành | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 11.5% | 5.62% | 11.96% | 7.66% | 5.34% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 31.52% | 16.57% | 27.59% | 19.84% | 29.63% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 724 | 1.238 | 1.307 | 1.215 | 457 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 11.32 | 6.98 | 9.03 | 12.35 | 39.19 |
| Giá CP | 8.196 | 8.641 | 11.802 | 15.005 | 17.910 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 168.793 | 227.043 | 193.537 | 144.737 | 153.551 | 178.035 | 168.567 | 155.327 | 181.831 | 203.437 | 237.414 | 186.022 | 172.558 | 157.733 | 174.117 | 156.939 | 148.894 | 145.646 |
| CP lưu hành | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 | 135.000.000 |
| Lợi nhuận | 37.246 | 94.987 | 63.764 | 35.369 | 14.849 | 40.205 | 29.979 | 23.578 | 36.933 | 52.447 | 76.115 | 57.624 | 25.446 | 29.055 | 45.725 | 31.015 | 25.626 | 61.654 |
| Vốn CSH | 2.175.814 | 2.146.352 | 2.068.036 | 2.011.794 | 1.988.897 | 1.981.753 | 1.946.826 | 1.933.466 | 1.933.720 | 1.908.480 | 1.865.289 | 1.808.942 | 1.757.766 | 1.738.364 | 1.712.655 | 1.679.132 | 1.653.448 | 1.633.316 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.71% | 4.43% | 3.08% | 1.76% | 0.75% | 2.03% | 1.54% | 1.22% | 1.91% | 2.75% | 4.08% | 3.19% | 1.45% | 1.67% | 2.67% | 1.85% | 1.55% | 3.77% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.07% | 41.84% | 32.95% | 24.44% | 9.67% | 22.58% | 17.78% | 15.18% | 20.31% | 25.78% | 32.06% | 30.98% | 14.75% | 18.42% | 26.26% | 19.76% | 17.21% | 42.33% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.361 | 1.229 | 910 | 724 | 665 | 817 | 919 | 1.238 | 1.488 | 1.440 | 1.307 | 1.116 | 945 | 966 | 1.215 | 876 | 647 | 457 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.19 | 8.08 | 11.43 | 11.32 | 12.01 | 10.01 | 9.91 | 6.98 | 6.42 | 7.91 | 9.03 | 13.35 | 17.46 | 15.16 | 12.35 | 17.35 | 30.47 | 39.19 |
| Giá CP | 12.508 | 9.930 | 10.401 | 8.196 | 7.987 | 8.178 | 9.107 | 8.641 | 9.553 | 11.390 | 11.802 | 14.899 | 16.500 | 14.645 | 15.005 | 15.199 | 19.714 | 17.910 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTA
Chia sẻ lên:
