CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông - TST
✅ Xem tín hiệu mua bán TST Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TST |
| Giá hiện tại | 9.1 - Cập nhật vào 05:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/08/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.800.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.800.000 |
| Mã số thuế | 0101334129 |
| Ngày cấp GPKD | 07/08/2000 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Nhà thầu chuyên môn |
| Ngành nghề chính | - Thương mại: Nghiên cứu, sản xuất, lắp ráp các thiết bị bưu chính, viễn thông, điện, điện tử, tin học, tư vấn kỹ thuật, lập các dự án đầu tư, thiết kế thẩm định các dự án công trình - XNK thiết bị, vật tư, phụ tùng, linh kiện phục vụ cho hoạt động SXKD của Công ty - Cho thuê tài sản hoạt động, cho thuê các sản phẩm thiết bị bưu chính viễn thông, điện tử, tin học... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Trung tâm KASATY Hà Nội |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông Tên tiếng Anh: Telecomunication Technical Service JSC Tên viết tắt:TST Địa chỉ: Số 4A-4B-4C Vương Thừa Vũ - Thanh Xuân - Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Thanh Bình Điện thoại: (84.24) 3736 6984 - 3568 2241 Fax: (84.24) 3568 2240 Email:tstjsc@tst.com.vn Website:http://www.tst.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 76.204 | 92.145 | 93.543 | 98.257 | 125.158 | 225.685 | 116.955 | 77.388 | 69.182 | 94.750 | 105.173 | 288.187 | 556.580 | 206.888 | 171.518 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -113 | -6.423 | 2.130 | 3.138 | 2.062 | 2.472 | 3.755 | 4.559 | 4.178 | 3.961 | 3.892 | -14.542 | 4.224 | 27.943 | 12.418 | 13.920 |
| Vốn CSH | 97.978 | 99.678 | 104.701 | 106.246 | 106.242 | 100.837 | 103.666 | 105.582 | 106.169 | 85.510 | 84.018 | 99.736 | 112.277 | 137.799 | 106.923 | 107.083 |
| CP lưu hành | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.12% | -6.44% | 2.03% | 2.95% | 1.94% | 2.45% | 3.62% | 4.32% | 3.94% | 4.63% | 4.63% | -14.58% | 3.76% | 20.28% | 11.61% | 13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -8.43% | 2.31% | 3.35% | 2.1% | 1.98% | 1.66% | 3.9% | 5.4% | 5.73% | 4.11% | -13.83% | 1.47% | 5.02% | 6% | 8.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -927 | -434 | 330 | 426 | 1.483 | -350 | 894 | 1.063 | 1.037 | 364 | -868 | -1.100 | 3.973 | 3.937 | 3.045 | 30 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -11.22 | -18.9 | 29.73 | 21.14 | 5.26 | -14.55 | 5.37 | 5.55 | 5.5 | 13.45 | -3.8 | -5.91 | 2.72 | 7.57 | 4.6 | 414.05 |
| Giá CP | 10.401 | 8.203 | 9.811 | 9.006 | 7.801 | 5.093 | 4.801 | 5.900 | 5.704 | 4.896 | 3.298 | 6.501 | 10.807 | 29.803 | 14.007 | 12.422 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 38.117 | 7.471 | 28.401 | 2.215 | 55.362 | 4.906 | 24.835 | 7.042 | 39.245 | 15.918 | 28.616 | 9.764 | 67.367 | 14.623 | 14.656 | 1.611 | 55.761 | 51.046 | 13.444 | 4.907 | 107.603 | 38.422 | 22.361 | 57.299 | 60.741 | 17.511 | 21.899 | 16.804 | 37.332 | 18.660 | 14.656 | 6.740 | 29.498 | 19.910 | 19.042 | 732 | 22.002 | 48.072 | 19.150 | 5.526 | 42.049 | 24.668 | 17.026 | 21.430 | 113.605 | 91.361 | 72.681 | 10.540 | 440.495 | 25.446 | 78.856 | 11.783 | 106.063 | 64.314 | 32.791 | 3.720 | 91.185 | 56.112 | 19.756 | 4.465 |
| CP lưu hành | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 | 4.800.000 |
| Lợi nhuận | -113 | -493 | -172 | -3.672 | -2.086 | 3.259 | 417 | 1.637 | -3.183 | 1.333 | 1.793 | 2.553 | -2.541 | 1.091 | 941 | 5.585 | -5.555 | 1.859 | 5.231 | -131 | -4.487 | 1.891 | 1.044 | 5.156 | -4.336 | 2.934 | 537 | 2.983 | -1.895 | 3.798 | 217 | 2.730 | -2.567 | 4.774 | 39 | 1.695 | -2.547 | 2.137 | 464 | 3.365 | -2.074 | -8.155 | 2.697 | -10.345 | 1.261 | 7.254 | -3.450 | 1.825 | -1.405 | 17.075 | 3.550 | 5.911 | 1.407 | 6.395 | 5.183 | 840 | 0 | 5.983 | 7.793 | 136 | 8 |
| Vốn CSH | 97.978 | 99.208 | 99.637 | 99.678 | 103.750 | 107.238 | 103.933 | 104.701 | 103.273 | 107.529 | 105.797 | 106.246 | 103.843 | 107.045 | 105.368 | 106.242 | 100.840 | 106.142 | 105.251 | 100.837 | 101.028 | 105.460 | 103.355 | 103.666 | 105.222 | 108.065 | 105.949 | 105.582 | 103.605 | 108.019 | 105.632 | 106.169 | 103.940 | 87.755 | 85.793 | 85.510 | 84.689 | 88.541 | 84.658 | 84.018 | 83.000 | 95.588 | 100.857 | 99.736 | 110.123 | 107.367 | 109.825 | 112.277 | 120.072 | 123.910 | 0 | 137.799 | 111.948 | 110.782 | 113.004 | 106.923 | 107.274 | 111.178 | 114.930 | 107.083 | 113.721 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.12% | -0.5% | -0.17% | -3.68% | -2.01% | 3.04% | 0.4% | 1.56% | -3.08% | 1.24% | 1.69% | 2.4% | -2.45% | 1.02% | 0.89% | 5.26% | -5.51% | 1.75% | 4.97% | -0.13% | -4.44% | 1.79% | 1.01% | 4.97% | -4.12% | 2.72% | 0.51% | 2.83% | -1.83% | 3.52% | 0.21% | 2.57% | -2.47% | 5.44% | 0.05% | 1.98% | -3.01% | 2.41% | 0.55% | 4.01% | -2.5% | -8.53% | 2.67% | -10.37% | 1.15% | 6.76% | -3.14% | 1.63% | -1.17% | 13.78% | INF% | 4.29% | 1.26% | 5.77% | 4.59% | 0.79% | 0% | 5.38% | 6.78% | 0.13% | 0.01% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -1.29% | -2.3% | -12.93% | -94.18% | 5.89% | 8.5% | 6.59% | -45.2% | 3.4% | 11.26% | 8.92% | -26.02% | 1.62% | 6.44% | 38.11% | -344.82% | 3.33% | 10.25% | -0.97% | -91.44% | 1.76% | 2.72% | 23.06% | -7.57% | 4.83% | 3.07% | 13.62% | -11.28% | 10.17% | 1.16% | 18.63% | -38.09% | 16.18% | 0.2% | 8.9% | -347.95% | 9.71% | 0.97% | 17.57% | -37.53% | -19.39% | 10.93% | -60.76% | 5.88% | 6.39% | -3.78% | 2.51% | -13.33% | 3.88% | 13.95% | 7.5% | 11.94% | 6.03% | 8.06% | 2.56% | 0% | 6.56% | 13.89% | 0.69% | 0.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -927 | -1.338 | -557 | -434 | 673 | 444 | 43 | 330 | 520 | 654 | 603 | 426 | 1.057 | 430 | 590 | 1.483 | 293 | 515 | 522 | -350 | 751 | 782 | 1.000 | 894 | 441 | 950 | 1.130 | 1.063 | 1.010 | 870 | 1.074 | 1.037 | 821 | 825 | 276 | 364 | 712 | 811 | -1.333 | -868 | -3.725 | -3.030 | 180 | -1.100 | 1.435 | 880 | 2.926 | 3.973 | 4.824 | 5.410 | 3.185 | 3.937 | 2.880 | 2.587 | 2.501 | 3.045 | 2.898 | 2.900 | 1.653 | 30 | 2 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -11.22 | -8.74 | -14.55 | -18.9 | 15.61 | 28.14 | 256.97 | 29.73 | 19.6 | 15.45 | 20.05 | 21.14 | 6.62 | 14.2 | 11.37 | 5.26 | 25.98 | 13.01 | 11.12 | -14.55 | 6.26 | 6.39 | 5.1 | 5.37 | 11.79 | 5.48 | 4.87 | 5.55 | 5.44 | 6.32 | 4.94 | 5.5 | 6.33 | 5.82 | 17.05 | 13.45 | 9.27 | 5.67 | -2.03 | -3.8 | -0.91 | -1.39 | 21.05 | -5.91 | 4.46 | 6.14 | 2.94 | 2.72 | 2.88 | 3.46 | 8.89 | 7.57 | 9.96 | 9.97 | 10.51 | 4.6 | 3.8 | 4.28 | 8.17 | 414.05 | 19694.72 |
| Giá CP | 10.401 | 11.694 | 8.104 | 8.203 | 10.506 | 12.494 | 11.050 | 9.811 | 10.192 | 10.104 | 12.090 | 9.006 | 6.997 | 6.106 | 6.708 | 7.801 | 7.612 | 6.700 | 5.805 | 5.093 | 4.701 | 4.997 | 5.100 | 4.801 | 5.199 | 5.206 | 5.503 | 5.900 | 5.494 | 5.498 | 5.306 | 5.704 | 5.197 | 4.802 | 4.706 | 4.896 | 6.600 | 4.598 | 2.706 | 3.298 | 3.390 | 4.212 | 3.789 | 6.501 | 6.400 | 5.403 | 8.602 | 10.807 | 13.893 | 18.719 | 28.315 | 29.803 | 28.685 | 25.792 | 26.286 | 14.007 | 11.012 | 12.412 | 13.505 | 12.422 | 39.389 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TST TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TST
Chia sẻ lên:
