CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội - TSJ

✅ Xem tín hiệu mua bán TSJ Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:20

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTSJ
Giá hiện tại37 - Cập nhật vào 07:04 ngày 18/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn01/08/2017
Cổ phiếu niêm yết74.800.000
Cổ phiếu lưu hành74.800.000
Mã số thuế0100107155
Ngày cấp GPKD20/10/2005
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận chuyển du lịch
Ngành nghề chính- Kinh danh lữ hành quốc tế và nội địa
- Đại lý du lịch; đại lý vé máy bay
- Cơ sở lưu trú khác
- Kinh doanh bất động sản
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu...
Mốc lịch sử

- Năm 1988: Công ty Du Lịch Dịch vụ Hà Nội (HaNoi Toserco) - tiền thân của CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội được thành lập theo quyết định số 1625/QĐ-UB của UBND Tp. Hà Nội.

- Năm 2005: Chuyển đổi thành Công ty TNHH Nhà nước MTV, là đơn vị thành viên của TCT du lịch Hà Nội, hoạt động thí điểm theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con.

- Tháng 10/2013: Đổi thành Công ty TNHH MTV Du lịch Dịch vụ Hà Nội.

- Ngày 15/03/2016: Chính thức chuyển đổi và hoạt động dưới mô hình CTCP với tên gọi là CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội.

- Ngày 01/08/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,200 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội

Tên tiếng Anh: HaNoi Tourist Service Joint Stock Company

Tên viết tắt:HANOI TOSERCO

Địa chỉ: Số 273 - Phố Kim Mã - P. Giảng Võ - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Minh Chung

Điện thoại: (84.24) 3726 2626 - Ext: 217 - 219

Fax: (84.24) 3726 2571

Email:info@tosercohanoi.com - dinhtu@tosercohanoi.com

Website:http://hanoitoserco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017
Doanh thu 26.191 129.187 61.800 68.264 168.511 164.119 167.188
Lợi nhuận cty mẹ 31.291 30.493 28.678 94.099 81.833 91.650 96.632
Vốn CSH 833.650 787.484 785.554 829.212 840.221 934.890 839.181
CP lưu hành 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.75% 3.87% 3.65% 11.35% 9.74% 9.8% 11.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 119.47% 23.6% 46.4% 137.85% 48.56% 55.84% 57.8%
EPS (Lũy kế 4 quý) 733 406 573 1.054 1.103 1.269 1.056
P/E(Giá CP/EPS) 65.46 79.71 50.27 21.35 28.1 19.7 0
Giá CP 47.982 32.362 28.805 22.503 30.994 24.999 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017
Doanh thu 26.191 36.427 41.965 35.249 15.546 17.256 15.317 16.450 12.777 16.950 21.513 10.663 19.138 36.823 63.288 42.405 25.995 44.855 56.922 36.814 25.528 43.467 48.851 47.704 27.166
CP lưu hành 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000 74.800.000
Lợi nhuận 31.291 5.205 9.670 8.680 6.938 8.462 6.324 7.224 6.668 6.849 22.113 56.136 9.001 4.905 8.797 61.197 6.934 5.595 8.801 70.058 7.196 10.385 7.269 77.077 1.901
Vốn CSH 833.650 802.359 797.154 787.484 807.277 800.339 791.877 785.554 865.088 858.174 851.325 829.212 851.139 842.138 848.826 840.221 866.009 859.170 853.576 934.890 864.831 858.040 847.681 839.181 764.166
ROE %(LNST/VCSH) 3.75% 0.65% 1.21% 1.1% 0.86% 1.06% 0.8% 0.92% 0.77% 0.8% 2.6% 6.77% 1.06% 0.58% 1.04% 7.28% 0.8% 0.65% 1.03% 7.49% 0.83% 1.21% 0.86% 9.18% 0.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 119.47% 14.29% 23.04% 24.62% 44.63% 49.04% 41.29% 43.91% 52.19% 40.41% 102.79% 526.46% 47.03% 13.32% 13.9% 144.32% 26.67% 12.47% 15.46% 190.3% 28.19% 23.89% 14.88% 161.57% 7%
EPS (Lũy kế 4 quý) 733 408 451 406 387 383 362 573 1.227 1.258 1.232 1.054 1.122 1.094 1.103 1.103 1.222 1.225 1.289 1.269 1.363 1.292 1.153 1.056 25
P/E(Giá CP/EPS) 65.46 108.66 50.31 79.71 52.19 55.56 50.58 50.27 16.38 22.02 25.16 21.35 30.13 29.07 26.19 28.1 18.25 15.18 11.63 19.7 13.58 14.32 14.14 0 0
Giá CP 47.982 44.333 22.690 32.362 20.198 21.279 18.310 28.805 20.098 27.701 30.997 22.503 33.806 31.803 28.888 30.994 22.302 18.596 14.991 24.999 18.510 18.501 16.303 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TSJ Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:20

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TSJ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TSJ

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: