Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP - TCK
✅ Xem tín hiệu mua bán TCK Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:40| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TCK |
| Giá hiện tại | 3 - Cập nhật vào 06:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/10/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 23.850.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 23.850.000 |
| Mã số thuế | 0100106553 |
| Ngày cấp GPKD | 29/11/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thiết bị, máy móc |
| Ngành nghề chính | - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại - Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện... |
| Mốc lịch sử | - TCT Cơ khí Xây dựng - CTCP tiền thân là Công ty Thổ địa Bắc Kỳ thành lập năm 1899 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP Tên tiếng Anh: Construction Machinery Corporation - JSC Tên viết tắt:COMA Địa chỉ: Số 125D Minh Khai - P. Minh Khai - Q. Hai Bà Trưng - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Phan Tố Lan Điện thoại: (84.24) 3863 1122 Fax: (84.24) 3863 1216 Email:coma@hn.vnn.vn Website:http://www.coma.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 90.254 | 327.921 | 382.876 | 381.341 | 308.497 | 363.737 | 311.401 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.094 | -3.097 | -1.936 | -9.799 | -764 | -22.981 | -25.402 |
| Vốn CSH | -76.369 | -74.220 | -60.363 | -47.629 | 17.575 | 180.224 | 241.467 |
| CP lưu hành | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.74% | 4.17% | 3.21% | 20.57% | -4.35% | -12.75% | -10.52% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.32% | -0.94% | -0.51% | -2.57% | -0.25% | -6.32% | -8.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -214 | 32 | -477 | -24 | -668 | -1.032 | -399 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -18.2 | 120.54 | -8.17 | -117.25 | -6.88 | -2.71 | 0 |
| Giá CP | 3.895 | 3.857 | 3.897 | 2.814 | 4.596 | 2.797 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 90.254 | 108.850 | 68.142 | 55.145 | 95.784 | 147.835 | 105.788 | 85.146 | 44.107 | 133.288 | 91.945 | 70.931 | 85.177 | 129.354 | 9.428 | 120.580 | 49.135 | 76.732 | 118.616 | 88.648 | 79.741 | 100.011 | 150.190 | 61.200 |
| CP lưu hành | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 | 23.850.000 |
| Lợi nhuận | -2.094 | -1.422 | -1.310 | -285 | -80 | 132 | 1.005 | -566 | -2.507 | -3.214 | -5.098 | -468 | -1.019 | 6.945 | -6.028 | -2.416 | 735 | -9.281 | -4.976 | -3.020 | -5.704 | -10.855 | -5.025 | -9.522 |
| Vốn CSH | -76.369 | -73.622 | -71.754 | -74.220 | -73.640 | -60.190 | -59.716 | -60.363 | -59.344 | -58.282 | -54.571 | -47.629 | 24.860 | 26.508 | 29.945 | 17.575 | 20.556 | 166.048 | 175.478 | 180.224 | 183.623 | 188.917 | 218.757 | 241.467 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.74% | 1.93% | 1.83% | 0.38% | 0.11% | -0.22% | -1.68% | 0.94% | 4.22% | 5.51% | 9.34% | 0.98% | -4.1% | 26.2% | -20.13% | -13.75% | 3.58% | -5.59% | -2.84% | -1.68% | -3.11% | -5.75% | -2.3% | -3.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.32% | -1.31% | -1.92% | -0.52% | -0.08% | 0.09% | 0.95% | -0.66% | -5.68% | -2.41% | -5.54% | -0.66% | -1.2% | 5.37% | -63.94% | -2% | 1.5% | -12.1% | -4.2% | -3.41% | -7.15% | -10.85% | -3.35% | -15.56% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -214 | -130 | -65 | 32 | 21 | -81 | -222 | -477 | -338 | 0 | 15 | -24 | -106 | -32 | -712 | -668 | -694 | -964 | -1.030 | -1.032 | -905 | -1.065 | -610 | -399 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -18.2 | -30.04 | -60.29 | 120.54 | 189.55 | -48.03 | -17.61 | -8.17 | -11.52 | 0 | 185.23 | -117.25 | -43.56 | -143.43 | -6.46 | -6.88 | -6.63 | -4.77 | -4.47 | -2.71 | -11.05 | -9.39 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.895 | 3.905 | 3.919 | 3.857 | 3.981 | 3.890 | 3.909 | 3.897 | 3.894 | 0 | 2.778 | 2.814 | 4.617 | 4.590 | 4.600 | 4.596 | 4.601 | 4.598 | 4.604 | 2.797 | 10.000 | 10.000 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TCK TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TCK
Chia sẻ lên:
