Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP - TBD
✅ Xem tín hiệu mua bán TBD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:30| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TBD |
| Giá hiện tại | 118 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/10/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 32.486.392 |
| Cổ phiếu lưu hành | 32.486.392 |
| Mã số thuế | 0100101322 |
| Ngày cấp GPKD | 01/06/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất Máy biến áp, dây dẫn điện các loại - Lắp đặt bảo dưỡng, sửa chữa các loại TBĐ đến 500kV - Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị điện, thí nghiệm điện cao áp, tư vấn thiết kế các công trình điện... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 05/12/1981: Tiền thân là công ty sản xuất thiết bị điện được thành lập theo quyết định số 056/NL-TCCB của Bộ năng lượng. - Ngày 22/11/2004: Theo quyết định số 140/2004/QĐ-BCN chuyển công ty sx thiết bị điện thành CTCP Chế tạo thiết bị điện. - Ngày 01/06/2005: CTCP Chế tạo thiết bị điện chính thức đi vào hoạt động theo GCNĐKKD số 10103008085 với VĐL ban đầu là 50 tỷ đồng. - Ngày 10/05/2011: UBCKNN chấp thuận trở thành công ty đại chúng. - Ngày 15/10/2014: Giao dịch lần đầu trên UPCoM. - Ngày 01/11/2017: Tăng vốn điều lệ lên 282,580,490,000 đồng. - Ngày 01/03/2021: Tăng vốn điều lệ lên 324,863,920,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP Tên tiếng Anh: Dong Anh Electrical Equiment Corporation - Joint Stock Company Tên viết tắt:EEMC Địa chỉ: Số 189 đường Lâm Tiên - TT. Đông Anh - H. Đông Anh - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Huy Cần Điện thoại: (84.24) 3883 3779 - 3882 0386 Fax: (84.24) 3883 3819 - 3883 3113 Email:mail@eemc.com.vn Website:http://www.eemc.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 | Năm 2011 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 313.430 | 1.677.491 | 2.128.174 | 2.422.153 | 2.271.323 | 2.634.583 | 2.914.821 | 632.287 | 212.859 | 441.275 | 188.262 | 117.879 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.313 | 41.064 | 106.333 | 141.120 | 127.285 | 132.824 | 119.851 | 30.603 | 5.256 | 7.968 | 1.345 | 8.649 |
| Vốn CSH | 587.634 | 562.097 | 595.425 | 524.003 | 453.945 | 400.346 | 369.708 | 373.047 | 286.110 | 192.101 | 85.868 | 76.546 |
| CP lưu hành | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.56% | 7.31% | 17.86% | 26.93% | 28.04% | 33.18% | 32.42% | 8.2% | 1.84% | 4.15% | 1.57% | 11.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.06% | 2.45% | 5% | 5.83% | 5.6% | 5.04% | 4.11% | 4.84% | 2.47% | 1.81% | 0.71% | 7.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.145 | 2.320 | 4.273 | 4.507 | 4.695 | 5.010 | 5.383 | 2.284 | 554 | 1.207 | 1.514 | 1.730 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 94.34 | 40.95 | 21.3 | 19.97 | 23.64 | 15.99 | 10.72 | 16.99 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 108.019 | 95.004 | 91.015 | 90.005 | 110.990 | 80.110 | 57.706 | 38.805 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 1/2014 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 2/2008 | Quý 3/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 313.430 | 640.666 | 390.880 | 377.464 | 268.481 | 896.678 | 386.408 | 561.523 | 283.565 | 984.954 | 583.652 | 533.989 | 319.558 | 743.351 | 458.320 | 571.540 | 498.112 | 884.312 | 471.409 | 793.908 | 484.954 | 623.597 | 537.587 | 1.050.771 | 702.866 | 632.287 | 212.859 | 221.245 | 220.030 | 188.262 | 117.879 |
| CP lưu hành | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 | 32.486.392 |
| Lợi nhuận | 3.313 | 18.324 | 3.378 | 12.096 | 7.266 | 40.538 | 15.315 | 37.947 | 12.533 | 50.579 | 32.349 | 39.411 | 18.781 | 47.515 | 21.337 | 32.781 | 25.652 | 51.625 | 22.292 | 38.192 | 20.715 | 43.707 | 22.102 | 23.052 | 30.990 | 30.603 | 5.256 | 6.515 | 1.453 | 1.345 | 8.649 |
| Vốn CSH | 587.634 | 584.211 | 565.937 | 562.097 | 657.847 | 650.581 | 610.797 | 595.425 | 620.851 | 607.545 | 556.352 | 524.003 | 538.986 | 522.795 | 475.281 | 453.945 | 477.883 | 452.112 | 403.413 | 400.346 | 412.728 | 432.669 | 408.789 | 369.708 | 407.207 | 373.047 | 286.110 | 192.101 | 195.213 | 85.868 | 76.546 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.56% | 3.14% | 0.6% | 2.15% | 1.1% | 6.23% | 2.51% | 6.37% | 2.02% | 8.33% | 5.81% | 7.52% | 3.48% | 9.09% | 4.49% | 7.22% | 5.37% | 11.42% | 5.53% | 9.54% | 5.02% | 10.1% | 5.41% | 6.24% | 7.61% | 8.2% | 1.84% | 3.39% | 0.74% | 1.57% | 11.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.06% | 2.86% | 0.86% | 3.2% | 2.71% | 4.52% | 3.96% | 6.76% | 4.42% | 5.14% | 5.54% | 7.38% | 5.88% | 6.39% | 4.66% | 5.74% | 5.15% | 5.84% | 4.73% | 4.81% | 4.27% | 7.01% | 4.11% | 2.19% | 4.41% | 4.84% | 2.47% | 2.94% | 0.66% | 0.71% | 7.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.145 | 1.267 | 1.952 | 2.320 | 3.118 | 3.280 | 3.601 | 4.273 | 4.469 | 4.833 | 4.897 | 4.507 | 4.272 | 4.515 | 4.661 | 4.695 | 4.887 | 4.712 | 4.447 | 5.010 | 5.028 | 6.356 | 6.788 | 5.383 | 4.237 | 2.284 | 554 | 1.207 | 220 | 1.514 | 1.730 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 94.34 | 98.68 | 47.18 | 40.95 | 25.57 | 22.87 | 16.38 | 21.3 | 35.35 | 25.86 | 21.44 | 19.97 | 29.15 | 24.8 | 21.93 | 23.64 | 24.86 | 17.62 | 17.09 | 15.99 | 9.41 | 5.74 | 5.69 | 10.72 | 11.33 | 16.99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 108.019 | 125.028 | 92.095 | 95.004 | 79.727 | 75.014 | 58.984 | 91.015 | 157.979 | 124.981 | 104.992 | 90.005 | 124.529 | 111.972 | 102.216 | 110.990 | 121.491 | 83.025 | 75.999 | 80.110 | 47.313 | 36.483 | 38.624 | 57.706 | 48.005 | 38.805 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TBD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TBD
Chia sẻ lên:
