CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An - TAR

✅ Xem tín hiệu mua bán TAR Lần cập nhật mới nhất: 2024-05-10 10:37:38

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTAR
Giá hiện tại3.2 - Cập nhật vào 18:05 ngày 02/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn20/02/2019
Cổ phiếu niêm yết78.319.777
Cổ phiếu lưu hành78.319.777
Mã số thuế1800241736
Ngày cấp GPKD16/08/1996
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Gia công chế biến, kinh doanh và sản xuất gạo.
Mốc lịch sử

- Ngày 16/08/1996: Tiền thân là Công ty TNHH Trung An được thành lập tại Cần Thơ.

- Năm 2015: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An với vốn điều lệ 200 tỷ đồng. .

- Ngày 23/03/2017: Tăng vốn điều lệ lên 270,563,001,129 đồng. .

- Ngày 23/11/2017: Tăng vốn điều lệ lên 350 tỷ đồng.

- Ngày 20/02/2019: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 12,600 đồng/CP.

- Ngày 10/11/2020: Tăng vốn điều lệ lên 420 tỷ đồng. .

- Ngày 23/08/2021: Tăng vốn điều lệ lên 462 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An

Tên đầy đủ: CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An

Tên tiếng Anh: Trung An Hi-Tech Farming JSC

Tên viết tắt:TRUNG AN HI-TECH FARMING JSC

Địa chỉ: 649A Quốc lộ 91 - Kv. Qui Thạnh 1 - P. Trung Kiên - Q. Thốt Nốt - Tp. Cần Thơ

Người công bố thông tin: Ms. Phạm Lê Khánh Hân

Điện thoại: (84.292) 3857 336

Fax: (84.292) 3857 199

Email:sales@trunganrice.com

Website:https://www.trunganrice.com/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018
Doanh thu 715.413 4.484.746 3.798.020 3.120.241 2.712.183 1.839.717 1.972.821
Lợi nhuận cty mẹ 2.630 -16.808 63.527 92.839 86.670 55.203 35.146
Vốn CSH 1.180.382 1.211.959 1.184.622 606.885 550.456 436.017 401.687
CP lưu hành 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777
ROE %(LNST/VCSH) 0.22% -1.39% 5.36% 15.3% 15.75% 12.66% 8.75%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.37% -0.37% 1.67% 2.98% 3.2% 3% 1.78%
EPS (Lũy kế 4 quý) -280 629 2.110 1.159 2.924 974 368
P/E(Giá CP/EPS) -29.24 20.04 12.61 15.01 6.84 30.29 0
Giá CP 8.187 12.605 26.607 17.397 20.000 29.502 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018
Doanh thu 715.413 1.005.573 966.180 1.615.429 897.564 1.575.802 498.915 765.348 957.955 1.165.442 725.697 791.811 437.291 613.141 539.309 906.378 653.355 565.177 467.633 456.631 350.276 362.874 475.390 719.113 415.444
CP lưu hành 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777 78.319.777
Lợi nhuận 2.630 -28.491 11.900 -8.003 7.786 16.418 832 21.318 24.959 39.679 33.952 15.885 3.323 7.451 20.246 29.661 29.312 30.131 13.232 1.018 10.822 15.821 6.430 1.390 11.505
Vốn CSH 1.180.382 1.253.201 1.216.336 1.204.069 1.211.959 1.198.927 1.180.959 1.184.622 1.161.069 688.557 644.536 606.885 589.495 590.629 571.221 550.456 518.617 484.784 449.249 436.017 434.999 423.938 408.117 401.687 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.22% -2.27% 0.98% -0.66% 0.64% 1.37% 0.07% 1.8% 2.15% 5.76% 5.27% 2.62% 0.56% 1.26% 3.54% 5.39% 5.65% 6.22% 2.95% 0.23% 2.49% 3.73% 1.58% 0.35% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.37% -2.83% 1.23% -0.5% 0.87% 1.04% 0.17% 2.79% 2.61% 3.4% 4.68% 2.01% 0.76% 1.22% 3.75% 3.27% 4.49% 5.33% 2.83% 0.22% 3.09% 4.36% 1.35% 0.19% 2.77%
EPS (Lũy kế 4 quý) -280 -215 364 226 629 896 1.367 2.110 2.308 2.114 1.416 1.159 1.566 2.335 3.100 2.924 2.106 1.577 1.168 974 985 1.004 552 368 0
P/E(Giá CP/EPS) -29.24 -41 42.63 70.01 20.04 12.17 16.76 12.61 17.2 20.1 16.95 15.01 14.49 10.19 6.84 6.84 15.06 18.01 24.39 30.29 30.77 0 0 0 0
Giá CP 8.187 8.815 15.517 15.822 12.605 10.904 22.911 26.607 39.698 42.491 24.001 17.397 22.691 23.794 21.204 20.000 31.716 28.402 28.488 29.502 30.308 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TAR Lần cập nhật mới nhất: 2024-05-10 10:37:38

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TAR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TAR

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: