CTCP Xây lắp Thành An 96 - TA9
✅ Xem tín hiệu mua bán TA9 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:33:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TA9 |
| Giá hiện tại | 11.5 - Cập nhật vào 22:05 ngày 04/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 31/07/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.419.787 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.419.787 |
| Mã số thuế | 0400100545 |
| Ngày cấp GPKD | 09/01/2008 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đê đập, bến cảng, công trình cấp thoát nước, công trình bưu chính viễn thông - Đầu tư và xây dựng hạ tầng đô thị, khu công nghiệp... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Xây lắp Thành An 96 tiền thân là Xí nghiệp 96 trực thyộc TCT Thành An - Bộ Quốc Phòng được chuyển đổi sang CTCP theo quyết định 3073/QĐ-BQP ngày 25/10/2007 của Bộ Quốc Phòng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây lắp Thành An 96 Tên tiếng Anh: Thanh An 96 Installation and Construction Joint Stock Company Tên viết tắt:Continta 96,. JSC Địa chỉ: Số 2 Nguyễn Văn Trỗi – P.Hoà Thuận Đông – Q.Hải Châu – Tp.Đà Nẵng Người công bố thông tin: Ms. Trịnh Thị Thu Hương Điện thoại: (84.236) 361 5330 Fax: (84.236) 361 5334 Email:xaylap96@yahoo.com.vn Website:http://thanhan96.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.455.603 | 2.843.811 | 2.200.895 | 1.226.157 | 1.468.353 | 1.280.283 | 1.225.282 | 2.027.338 | 2.695.994 | 2.001.547 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 27.107 | 23.010 | 20.288 | 19.611 | 23.312 | 22.799 | 21.942 | 36.649 | 41.674 | 22.445 |
| Vốn CSH | 161.917 | 154.111 | 140.393 | 139.332 | 153.964 | 131.287 | 134.959 | 130.154 | 132.746 | 107.379 |
| CP lưu hành | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 16.74% | 14.93% | 14.45% | 14.08% | 15.14% | 17.37% | 16.26% | 28.16% | 31.39% | 20.9% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.78% | 0.81% | 0.92% | 1.6% | 1.59% | 1.78% | 1.79% | 1.81% | 1.55% | 1.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.004 | 1.644 | 1.380 | 1.827 | 1.983 | 1.803 | 2.787 | 2.782 | 4.795 | 1.511 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.53 | 7.48 | 10.8 | 6.13 | 4.69 | 4.6 | 5.24 | 6.61 | 6.72 | 11.78 |
| Giá CP | 17.094 | 12.297 | 14.904 | 11.200 | 9.300 | 8.294 | 14.604 | 18.389 | 32.222 | 17.800 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.527.095 | 915.069 | 651.155 | 362.284 | 1.340.101 | 549.913 | 898.945 | 54.852 | 1.323.034 | 546.102 | 274.085 | 57.674 | 666.809 | 156.284 | 338.791 | 64.273 | 668.699 | 380.343 | 350.997 | 68.314 | 769.729 | 204.868 | 234.181 | 71.505 | 727.608 | 194.906 | 227.111 | 75.657 | 966.776 | 440.083 | 421.345 | 199.134 | 1.409.996 | 555.985 | 273.221 | 456.792 | 1.184.488 | 652.494 | 164.565 |
| CP lưu hành | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 | 12.419.787 |
| Lợi nhuận | 11.820 | 7.351 | 5.210 | 2.726 | 10.504 | 4.415 | 7.244 | 847 | 9.756 | 6.548 | 3.271 | 713 | 10.652 | 2.505 | 5.407 | 1.047 | 9.665 | 6.566 | 6.017 | 1.064 | 14.014 | 3.530 | 4.035 | 1.220 | 13.394 | 3.377 | 3.910 | 1.261 | 17.880 | 7.742 | 7.507 | 3.520 | 11.412 | 8.306 | 4.205 | 17.751 | 7.944 | 9.779 | 4.722 |
| Vốn CSH | 165.013 | 159.488 | 152.149 | 161.917 | 159.191 | 152.605 | 148.190 | 154.111 | 153.248 | 146.940 | 140.393 | 153.206 | 152.492 | 141.837 | 139.332 | 152.613 | 151.565 | 141.901 | 153.964 | 147.947 | 146.955 | 134.817 | 131.287 | 145.882 | 143.168 | 133.048 | 134.959 | 131.049 | 149.656 | 137.897 | 130.154 | 122.648 | 146.749 | 141.052 | 132.746 | 128.541 | 110.790 | 107.379 | 73.928 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.16% | 4.61% | 3.42% | 1.68% | 6.6% | 2.89% | 4.89% | 0.55% | 6.37% | 4.46% | 2.33% | 0.47% | 6.99% | 1.77% | 3.88% | 0.69% | 6.38% | 4.63% | 3.91% | 0.72% | 9.54% | 2.62% | 3.07% | 0.84% | 9.36% | 2.54% | 2.9% | 0.96% | 11.95% | 5.61% | 5.77% | 2.87% | 7.78% | 5.89% | 3.17% | 13.81% | 7.17% | 9.11% | 6.39% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.77% | 0.8% | 0.8% | 0.75% | 0.78% | 0.8% | 0.81% | 1.54% | 0.74% | 1.2% | 1.19% | 1.24% | 1.6% | 1.6% | 1.6% | 1.63% | 1.45% | 1.73% | 1.71% | 1.56% | 1.82% | 1.72% | 1.72% | 1.71% | 1.84% | 1.73% | 1.72% | 1.67% | 1.85% | 1.76% | 1.78% | 1.77% | 0.81% | 1.49% | 1.54% | 3.89% | 0.67% | 1.5% | 2.87% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.183 | 2.077 | 1.840 | 2.004 | 1.853 | 1.792 | 1.964 | 1.644 | 1.634 | 1.706 | 1.380 | 1.552 | 1.579 | 1.499 | 1.827 | 1.876 | 1.877 | 2.227 | 1.983 | 1.823 | 1.836 | 1.786 | 1.803 | 1.844 | 1.899 | 2.360 | 2.787 | 3.112 | 3.317 | 2.731 | 2.782 | 2.560 | 4.149 | 4.109 | 4.795 | 4.579 | 2.360 | 1.511 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.68 | 5.54 | 7.44 | 8.53 | 5.61 | 6.36 | 6.21 | 7.48 | 7.35 | 9.2 | 10.8 | 10.37 | 8.36 | 8.47 | 6.13 | 6.24 | 5.97 | 4.04 | 4.69 | 4.39 | 4.96 | 5.04 | 4.6 | 3.96 | 4.69 | 4.15 | 5.24 | 4.34 | 4.28 | 6.08 | 6.61 | 8.63 | 5.28 | 6.57 | 6.72 | 5.77 | 8.26 | 11.78 | 0 |
| Giá CP | 12.399 | 11.507 | 13.690 | 17.094 | 10.395 | 11.397 | 12.196 | 12.297 | 12.010 | 15.695 | 14.904 | 16.094 | 13.200 | 12.697 | 11.200 | 11.706 | 11.206 | 8.997 | 9.300 | 8.003 | 9.107 | 9.001 | 8.294 | 7.302 | 8.906 | 9.794 | 14.604 | 13.506 | 14.197 | 16.604 | 18.389 | 22.093 | 21.907 | 26.996 | 32.222 | 26.421 | 19.494 | 17.800 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TA9 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TA9
Chia sẻ lên:
