CTCP Sonadezi Giang Điền - SZG
✅ Xem tín hiệu mua bán SZG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SZG |
| Giá hiện tại | 36.6 - Cập nhật vào 03:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/12/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 54.898.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 54.898.000 |
| Mã số thuế | 3603474037 |
| Ngày cấp GPKD | 21/12/2020 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | Đầu tư xây dựng; Kinh doanh bất động sản công nghiệp và dân dụng; và các dịch vụ phụ trợ khác. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 01/07/2017: Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền được thành lập với mức vốn điều lệ ban đầu 500 tỷ đồng, có tiền thân là Xí nghiệp Dịch vụ Khu công nghiệp Giang Điền. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sonadezi Giang Điền Tên tiếng Anh: Sonadezi Giang Dien Joint Stock Company Tên viết tắt:Sonadezi GiangDien Địa chỉ: Số 1 - Đường 1 - Khu công nghiệp Biên Hòa 1 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Hạnh Điện thoại: (84.0251) 3 833 388 Fax: (84.0251) 3 833 399 Email:support@sonadezi-giangdien.vn Website:http://www.sonadezi-giangdien.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 249.999 | 365.110 | 317.755 | 380.094 | 138.216 | 95.593 | 23.231 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 103.316 | 110.586 | 58.110 | 69.797 | 26.758 | 11.135 | 2.531 |
| Vốn CSH | 703.949 | 690.085 | 634.220 | 0 | 574.684 | 529.304 | 502.281 |
| CP lưu hành | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 14.68% | 16.02% | 9.16% | INF% | 4.66% | 2.1% | 0.5% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 41.33% | 30.29% | 18.29% | 18.36% | 19.36% | 11.65% | 10.89% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.163 | 2.110 | 1.187 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.17 | 15.64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 32.813 | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 165.135 | 84.864 | 76.758 | 114.314 | 75.840 | 98.198 | 99.751 | 67.694 | 86.475 | 63.835 | 167.188 | 86.340 | 54.470 | 72.096 | 51.317 | 45.757 | 41.142 | 33.381 | 35.183 | 27.029 | 23.231 |
| CP lưu hành | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 | 54.898.000 |
| Lợi nhuận | 69.819 | 33.497 | 12.433 | 51.123 | 21.680 | 25.350 | 17.689 | 22.345 | 10.313 | 7.763 | 24.723 | 18.411 | 11.601 | 15.062 | 12.259 | 7.510 | 6.989 | 4.991 | 3.234 | 2.910 | 2.531 |
| Vốn CSH | 725.206 | 703.949 | 670.452 | 690.085 | 638.962 | 672.179 | 646.830 | 634.220 | 644.945 | 634.631 | 648.828 | 0 | 615.279 | 602.976 | 561.944 | 574.684 | 567.224 | 537.278 | 0 | 529.304 | 502.281 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.63% | 4.76% | 1.85% | 7.41% | 3.39% | 3.77% | 2.73% | 3.52% | 1.6% | 1.22% | 3.81% | INF% | 1.89% | 2.5% | 2.18% | 1.31% | 1.23% | 0.93% | INF% | 0.55% | 0.5% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 42.28% | 39.47% | 16.2% | 44.72% | 28.59% | 25.82% | 17.73% | 33.01% | 11.93% | 12.16% | 14.79% | 21.32% | 21.3% | 20.89% | 23.89% | 16.41% | 16.99% | 14.95% | 9.19% | 10.77% | 10.89% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.040 | 2.163 | 2.014 | 2.110 | 1.586 | 1.379 | 1.059 | 1.187 | 1.115 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.9 | 15.17 | 16.18 | 15.64 | 22.7 | 27.49 | 23.52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 30.096 | 32.813 | 32.587 | 33.000 | 36.002 | 37.909 | 24.908 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SZG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SZG
Chia sẻ lên:
