CTCP Môi trường Sonadezi - SZE
✅ Xem tín hiệu mua bán SZE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SZE |
| Giá hiện tại | 8.2 - Cập nhật vào 23:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.000.000 |
| Mã số thuế | 3600274914 |
| Ngày cấp GPKD | 07/08/2008 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định…) và xử lý rác thải |
| Ngành | Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn: sinh hoạt, công nghiệp, y tế - Dịch vụ lau dọn vệ sinh, quét dọn đường phố, vỉa hè - Kinh doanh và tái chế phế liệu, sản xuất phân hữu cơ - Duy tu, sữa chữa các hệ thống công trình thoát nước, vỉa hè, cầu đường; Thi công xây dựng công trình giao thông, dân dụng... |
| Mốc lịch sử | - Cuối năm 1994: Tiền thân là CT DV MT Đô thị biên Hòa được thành lập theo QĐ số 3262/QĐ-UBT ngày 26/12/1994 của UBND tỉnh Đồng Nai trên cơ sở sáp nhập 02 đơn vị là Xí nghiệp Chế biến gỗ gia dụng và CT Vệ sinh thành phố Biên Hòa. - Tháng 04/2008: Chuyển đổi thành CT TNHH MTV DV MT Đô thị Biên Hòa QĐ 1138/QĐ-UBND ngày 08/04/2008 UBND tỉnh Đồng Nai. - Tháng 07/2010: Đổi tên thành CT TNHH MTV DV MT Đô thị Đồng Nai. - Ngày 16/10/2015: Chuyển CT thành CTCP Môi trường Sonadezi với VĐL là 300 tỷ đồng. - Ngày 01/11/2015: Chính thức chuyển thành tên CTCP Môi trường Sonadezi. - Ngày 09/12/2016: Giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá tham chiếu 10,200 đ/cp. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Môi trường Sonadezi Tên tiếng Anh: SONADEZI ENVIRONMENT JSC Tên viết tắt:SZE Địa chỉ: Số 12 Đường Huỳnh Văn Nghệ - P. Bửu Long - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Ms. Trần Võ Hoài Thương Điện thoại: (84.251) 395 1771 - 395 2505 Fax: (84.613) 952 505 Email:http://sonaenco.com.vn/lien-he Website:http://sonaenco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 96.902 | 481.206 | 355.167 | 391.312 | 378.181 | 353.499 | 338.579 | 336.842 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 6.657 | 27.531 | 29.389 | 35.090 | 32.882 | 28.585 | 26.754 | 32.878 |
| Vốn CSH | 364.602 | 366.481 | 363.759 | 367.436 | 358.759 | 352.711 | 331.857 | 323.608 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.83% | 7.51% | 8.08% | 9.55% | 9.17% | 8.1% | 8.06% | 10.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.87% | 5.72% | 8.27% | 8.97% | 8.69% | 8.09% | 7.9% | 9.76% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 914 | 1.015 | 958 | 1.192 | 1.026 | 853 | 685 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.02 | 14.49 | 14.61 | 8.31 | 8.78 | 8.79 | 12.41 | 0 |
| Giá CP | 11.900 | 14.707 | 13.996 | 9.906 | 9.008 | 7.498 | 8.501 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 96.902 | 159.389 | 108.534 | 121.236 | 92.047 | 118.936 | 61.640 | 112.735 | 61.856 | 122.432 | 101.956 | 84.920 | 82.004 | 114.853 | 90.445 | 89.630 | 83.253 | 103.553 | 86.624 | 84.778 | 78.544 | 88.078 | 80.774 | 93.012 | 76.715 | 94.183 | 81.603 | 84.618 | 76.438 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| Lợi nhuận | 6.657 | 6.196 | 6.675 | 7.887 | 6.773 | 9.184 | 6.595 | 7.982 | 5.628 | 5.791 | 9.341 | 12.209 | 7.749 | 8.265 | 7.534 | 9.742 | 7.341 | 6.375 | 7.308 | 8.105 | 6.797 | 1.757 | 8.934 | 9.549 | 6.514 | 4.480 | 12.454 | 9.717 | 6.227 |
| Vốn CSH | 364.602 | 357.945 | 375.749 | 366.481 | 362.966 | 356.194 | 371.010 | 363.759 | 361.062 | 355.463 | 352.839 | 367.436 | 359.542 | 353.558 | 345.293 | 358.759 | 349.017 | 345.394 | 339.019 | 352.711 | 348.054 | 341.257 | 342.922 | 331.857 | 346.308 | 345.267 | 340.787 | 323.608 | 321.311 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.83% | 1.73% | 1.78% | 2.15% | 1.87% | 2.58% | 1.78% | 2.19% | 1.56% | 1.63% | 2.65% | 3.32% | 2.16% | 2.34% | 2.18% | 2.72% | 2.1% | 1.85% | 2.16% | 2.3% | 1.95% | 0.51% | 2.61% | 2.88% | 1.88% | 1.3% | 3.65% | 3% | 1.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.87% | 3.89% | 6.15% | 6.51% | 7.36% | 7.72% | 10.7% | 7.08% | 9.1% | 4.73% | 9.16% | 14.38% | 9.45% | 7.2% | 8.33% | 10.87% | 8.82% | 6.16% | 8.44% | 9.56% | 8.65% | 1.99% | 11.06% | 10.27% | 8.49% | 4.76% | 15.26% | 11.48% | 8.15% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 914 | 918 | 1.017 | 1.015 | 1.018 | 980 | 867 | 958 | 1.099 | 1.170 | 1.252 | 1.192 | 1.110 | 1.096 | 1.033 | 1.026 | 971 | 953 | 799 | 853 | 901 | 892 | 983 | 685 | 366 | 149 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.02 | 13.08 | 13.96 | 14.49 | 15.13 | 15.31 | 17.43 | 14.61 | 14.01 | 12.4 | 8.55 | 8.31 | 8.11 | 9.21 | 11.52 | 8.78 | 8.75 | 8.5 | 8.51 | 8.79 | 8.66 | 8.63 | 7.63 | 12.41 | 24.56 | 66.96 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.900 | 12.007 | 14.197 | 14.707 | 15.402 | 15.004 | 15.112 | 13.996 | 15.397 | 14.508 | 10.705 | 9.906 | 9.002 | 10.094 | 11.900 | 9.008 | 8.496 | 8.101 | 6.799 | 7.498 | 7.803 | 7.698 | 7.500 | 8.501 | 8.989 | 9.977 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SZE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SZE
Chia sẻ lên:
