Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC
✅ Xem tín hiệu mua bán SWC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SWC |
| Giá hiện tại | 25.8 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/04/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 67.100.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 67.100.000 |
| Mã số thuế | 0300447173 |
| Ngày cấp GPKD | 09/06/2009 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Vận tải, cơ khí - Xây dựng công trình - Xuất nhập khẩu - Tư vấn thiết kế - Kinh doanh các dịch vụ khác... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 08/1975: Tiền thân Công ty là Cục Đường sông Miền Nam thành lập. - Năm 1996: Thành lập TCT Đường sông Miền Nam hoạt động theo mô hình TCT 90. - Ngày 26/05/2003: Tổng Công ty Đường sông Miền Nam được chuyển sang tổ chức và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con. - Ngày 04/07/2008: Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 854/QĐ-TTg về việc phê duyệt phương án cổ phần hóa Tổng công ty Đường sông Miền Nam. . - Ngày 09/06/2009: Chính thức chuyển đổi thành Tổng công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam. . - Tháng 03/2016: Tổng Công ty đã chuyển đổi cơ cấu cổ đông từ sở hữu Nhà nước chiếm đa số sang loại hình doanh nghiệp không còn vốn sở hữu Nhà nước. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam Tên tiếng Anh: Southern Waterborne Transport Corporation Tên viết tắt:SOWATCO Địa chỉ: 298 Huỳnh Tấn Phát - P. Tân Thuận Tây - Q. 7 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Lê Bá Thọ Điện thoại: (84.28) 3872 9748 - 3872 6389 Fax: (84.28) 3872 6386 Email:sowatco@hcm.vnn.vn Website:https://sowatco.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 162.618 | 932.679 | 734.784 | 498.870 | 345.785 | 250.284 | 182.430 | 213.716 | 216.048 | 412.895 | 261.116 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 36.993 | 214.218 | 184.567 | 148.072 | 68.673 | 106.061 | 504.753 | 83.550 | 60.654 | 22.001 | 8.084 |
| Vốn CSH | 1.508.946 | 1.367.291 | 1.193.655 | 982.074 | 915.273 | 1.022.266 | 1.122.993 | 984.153 | 965.039 | 923.873 | 772.791 |
| CP lưu hành | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.45% | 15.67% | 15.46% | 15.08% | 7.5% | 10.38% | 44.95% | 8.49% | 6.29% | 2.38% | 1.05% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.75% | 22.97% | 25.12% | 29.68% | 19.86% | 42.38% | 276.68% | 39.09% | 28.07% | 5.33% | 3.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.013 | 2.687 | 3.228 | 1.026 | 1.425 | 1.594 | 7.169 | 1.455 | 382 | 212 | 120 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.27 | 9.6 | 7.93 | 13.64 | 8.7 | 8.15 | 1.73 | 11.27 | 24.89 | 56.57 | 23.24 |
| Giá CP | 18.892 | 25.795 | 25.598 | 13.995 | 12.398 | 12.991 | 12.402 | 16.398 | 9.508 | 11.993 | 2.789 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 162.618 | 272.938 | 267.640 | 207.605 | 184.496 | 162.536 | 156.134 | 226.183 | 189.931 | 155.027 | 141.410 | 95.240 | 107.193 | 99.780 | 93.840 | 77.748 | 74.417 | 69.724 | 65.976 | 58.370 | 56.214 | 50.361 | 48.830 | 40.356 | 42.883 | 67.010 | 44.527 | 52.843 | 49.336 | 57.888 | 54.783 | 55.474 | 47.903 | 75.764 | 101.933 | 235.198 | 261.116 |
| CP lưu hành | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 | 67.100.000 |
| Lợi nhuận | 36.993 | 46.696 | 60.695 | 57.765 | 49.062 | 38.791 | 34.700 | 63.107 | 47.969 | 54.632 | 50.921 | 20.060 | 22.459 | 6.491 | 19.846 | 22.165 | 20.171 | 28.571 | 24.724 | 27.657 | 25.109 | 40.242 | 13.966 | 11.731 | 438.814 | -5.055 | 35.544 | 30.700 | 22.361 | 32.474 | 12.073 | 10.621 | 5.486 | 9.505 | 6.347 | 6.149 | 8.084 |
| Vốn CSH | 1.508.946 | 1.474.882 | 1.428.117 | 1.367.291 | 1.316.184 | 1.261.081 | 1.228.503 | 1.193.655 | 1.135.906 | 1.087.988 | 1.033.487 | 982.074 | 964.130 | 941.914 | 935.294 | 915.273 | 893.762 | 1.076.579 | 1.046.937 | 1.022.266 | 1.131.734 | 1.180.261 | 1.135.520 | 1.122.993 | 1.447.158 | 1.006.692 | 998.296 | 984.153 | 993.019 | 975.647 | 976.666 | 965.039 | 935.383 | 948.137 | 928.197 | 923.873 | 772.791 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.45% | 3.17% | 4.25% | 4.22% | 3.73% | 3.08% | 2.82% | 5.29% | 4.22% | 5.02% | 4.93% | 2.04% | 2.33% | 0.69% | 2.12% | 2.42% | 2.26% | 2.65% | 2.36% | 2.71% | 2.22% | 3.41% | 1.23% | 1.04% | 30.32% | -0.5% | 3.56% | 3.12% | 2.25% | 3.33% | 1.24% | 1.1% | 0.59% | 1% | 0.68% | 0.67% | 1.05% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.75% | 17.11% | 22.68% | 27.82% | 26.59% | 23.87% | 22.22% | 27.9% | 25.26% | 35.24% | 36.01% | 21.06% | 20.95% | 6.51% | 21.15% | 28.51% | 27.11% | 40.98% | 37.47% | 47.38% | 44.67% | 79.91% | 28.6% | 29.07% | 1023.28% | -7.54% | 79.83% | 58.1% | 45.32% | 56.1% | 22.04% | 19.15% | 11.45% | 12.55% | 6.23% | 2.61% | 3.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.013 | 3.193 | 3.075 | 2.687 | 2.767 | 2.751 | 2.987 | 3.228 | 2.587 | 2.207 | 1.489 | 1.026 | 1.058 | 1.023 | 1.353 | 1.425 | 1.507 | 1.581 | 1.755 | 1.594 | 1.357 | 7.522 | 6.847 | 7.169 | 7.452 | 1.245 | 1.804 | 1.455 | 1.155 | 904 | 420 | 382 | 318 | 328 | 307 | 212 | 120 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.27 | 6.55 | 7.16 | 9.6 | 10.91 | 11.34 | 11.42 | 7.93 | 9.01 | 7.79 | 10 | 13.64 | 12.29 | 14.17 | 9.98 | 8.7 | 8.69 | 10.12 | 7.81 | 8.15 | 9.29 | 1.7 | 1.94 | 1.73 | 2.91 | 12.85 | 9.48 | 11.27 | 14.02 | 13.83 | 14.76 | 24.89 | 33.96 | 53.67 | 45.32 | 56.57 | 23.24 |
| Giá CP | 18.892 | 20.914 | 22.017 | 25.795 | 30.188 | 31.196 | 34.112 | 25.598 | 23.309 | 17.193 | 14.890 | 13.995 | 13.003 | 14.496 | 13.503 | 12.398 | 13.096 | 16.000 | 13.707 | 12.991 | 12.607 | 12.787 | 13.283 | 12.402 | 21.685 | 15.998 | 17.102 | 16.398 | 16.193 | 12.502 | 6.199 | 9.508 | 10.799 | 17.604 | 13.913 | 11.993 | 2.789 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SWC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SWC
Chia sẻ lên:
