CTCP Thủy điện Sông Vàng - SVH
✅ Xem tín hiệu mua bán SVH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SVH |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 15:03 ngày 18/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 14.820.662 |
| Cổ phiếu lưu hành | 14.820.662 |
| Mã số thuế | 0400476650 |
| Ngày cấp GPKD | 01/12/2004 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện. Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh điện năng. |
| Mốc lịch sử | - Năm 2004 là năm thành lập Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Vàng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Sông Vàng Tên tiếng Anh: Song Vang Hydropower JSC Tên viết tắt:Sông Vàng Địa chỉ: Lô 91 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - P. Khuê Trung - Q. Cẩm Lệ - Tp. Đà Nẵng Người công bố thông tin: Mr. Ưng Văn Phúc Điện thoại: 0236 366 8725 Fax: 0236 366 8705 Email:thuydienandiem2@gmail.com Website:https://songvang.info.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.311 | 67.443 | 51.653 | 55.645 | 57.853 | 53.617 | 67.324 | 15.935 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 8.996 | 32.625 | 24.685 | 15.179 | 9.467 | 7.991 | 16.229 | 4.915 |
| Vốn CSH | 170.525 | 150.580 | 110.567 | 92.858 | 82.604 | 76.797 | 0 | 54.202 |
| CP lưu hành | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.28% | 21.67% | 22.33% | 16.35% | 11.46% | 10.41% | INF% | 9.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 49.13% | 48.37% | 47.79% | 27.28% | 16.36% | 14.9% | 24.11% | 30.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.030 | 2.618 | 1.184 | 692 | 394 | 700 | 0 | 332 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.96 | 2.29 | 5.07 | 8.67 | 25.35 | 14.29 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.009 | 5.995 | 6.003 | 6.000 | 9.988 | 10.003 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.311 | 19.353 | 9.604 | 19.581 | 18.905 | 22.379 | 5.734 | 9.465 | 14.075 | 23.573 | 6.100 | 10.927 | 15.045 | 19.704 | 4.259 | 13.882 | 20.008 | 17.497 | 5.008 | 11.862 | 19.250 | 19.083 | 10.331 | 16.847 | 21.063 | 15.935 |
| CP lưu hành | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 | 14.820.662 |
| Lợi nhuận | 8.996 | 7.961 | 1.263 | 11.868 | 11.533 | 15.863 | -463 | 2.399 | 6.886 | 11.346 | -3.081 | 1.728 | 5.186 | 9.085 | -5.745 | 2.081 | 4.046 | 6.100 | -6.381 | 700 | 7.572 | 3.459 | -1.357 | 5.373 | 8.754 | 4.915 |
| Vốn CSH | 170.525 | 160.072 | 152.110 | 150.580 | 138.712 | 126.949 | 110.104 | 110.567 | 108.168 | 101.124 | 89.778 | 92.858 | 91.130 | 85.944 | 76.859 | 82.604 | 80.436 | 76.509 | 70.408 | 76.797 | 76.097 | 70.432 | 0 | 0 | 0 | 54.202 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.28% | 4.97% | 0.83% | 7.88% | 8.31% | 12.5% | -0.42% | 2.17% | 6.37% | 11.22% | -3.43% | 1.86% | 5.69% | 10.57% | -7.47% | 2.52% | 5.03% | 7.97% | -9.06% | 0.91% | 9.95% | 4.91% | -INF% | INF% | INF% | 9.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 49.13% | 41.14% | 13.15% | 60.61% | 61.01% | 70.88% | -8.07% | 25.35% | 48.92% | 48.13% | -50.51% | 15.81% | 34.47% | 46.11% | -134.89% | 14.99% | 20.22% | 34.86% | -127.42% | 5.9% | 39.34% | 18.13% | -13.14% | 31.89% | 41.56% | 30.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.030 | 2.201 | 2.735 | 2.618 | 1.979 | 1.666 | 1.361 | 1.184 | 1.139 | 1.024 | 872 | 692 | 716 | 639 | 437 | 394 | 301 | 539 | 361 | 700 | 1.015 | 1.095 | 0 | 0 | 0 | 332 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.96 | 2.73 | 2.19 | 2.29 | 3.03 | 3.6 | 4.41 | 5.07 | 5.27 | 5.86 | 6.88 | 8.67 | 8.38 | 9.39 | 22.86 | 25.35 | 33.2 | 24.67 | 36.85 | 14.29 | 12.61 | 5.75 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.009 | 6.009 | 5.990 | 5.995 | 5.996 | 5.998 | 6.002 | 6.003 | 6.003 | 6.001 | 5.999 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 9.990 | 9.988 | 9.993 | 13.297 | 13.303 | 10.003 | 12.799 | 6.296 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SVH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SVH
Chia sẻ lên:
