CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn - SVG
✅ Xem tín hiệu mua bán SVG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SVG |
| Giá hiện tại | 5.9 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/04/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 29.350.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 29.350.000 |
| Mã số thuế | 0300422482 |
| Ngày cấp GPKD | 23/01/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất khí công nghiệp, khí y tế - Lắp đặt, bảo trì, cung cấp hệ thống khí - Kiểm tra độ bền, chất lượng thiết bị - Cung cấp các sản phẩm hóa, công nghiệp |
| Mốc lịch sử | - Năm 1974: Công ty Hơi kỹ nghệ Sovigaz được thành lập dựa trên cơ sở sáp nhập giữa Phân khu Việt Nam S.O.A.E.O và Công Ty Việt Nam Hơi kỹ nghệ. - Ngày 18/05/1976: Công ty Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn được thành lập theo Quyết định số 229/HC-TCCB ngày 18/05/1976 của Tổng cục Hóa chất. - Năm 1993: Công ty Hơi kỹ Nghệ Que Hàn được thành lập lại theo Quyết định số 265/QĐ-TCNSDT ngày 22/05/1993 của Bộ Công nghiệp Nặng. - Năm 2007: Công ty được chuyển thành Công ty TNHH MTV Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn. - Ngày 23/09/2014: TĐ Hóa chất Việt Nam ban hành Quyết định số 381/QĐ-HCVN về việc phê duyệt phương án cổ phần hóa và chuyển Công ty TNHH MTV Hơi kỹ Nghệ Que Hàn thành CTCP. - Ngày 10/11/2014: Công ty TNHH MTV Hơi kỹ Nghệ Que Hàn tổ chức Đấu giá bán cổ phần lần đầu ra công chúng. - Ngày 28/01/2015: Công ty hoàn tất thực hiện cổ phần hóa và hoạt động theo hình thức CTCP. - Ngày 21/05/2015: Công ty trở thành Công ty đại chúng. - Ngày 03/08/2015: Công ty được Trung tâm lưu ký Chứng khoán cấp giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán. - Ngày 23/03/2016: Cổ phiếu Công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM với mã chứng khoán là SVG. - Ngày 06/04/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của SVG trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 10,100 đồng/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn Tên tiếng Anh: Industrial Gas and Welding Electrode Joint Stock Company Tên viết tắt:SOVIGAZ Địa chỉ: Số 1-3 Nguyễn Trường Tộ - P. 13 - Q.4 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Trịnh Anh Phong Điện thoại: (84.28) 3826 2748 - 3940 0266 Fax: (84.28) 3940 0942 Email:info@sovigaz.com.vn Website:http://sovigaz.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 109.928 | 273.235 | 314.363 | 259.803 | 266.294 | 274.420 | 272.545 | 297.341 | 95.443 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 100 | 3.177 | 3.456 | 2.492 | 3.727 | 3.055 | 2.996 | 3.049 | 637 |
| Vốn CSH | 305.233 | 303.081 | 300.138 | 297.462 | 297.315 | 297.449 | 296.788 | 295.320 | 295.207 |
| CP lưu hành | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.03% | 1.05% | 1.15% | 0.84% | 1.25% | 1.03% | 1.01% | 1.03% | 0.22% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.09% | 1.16% | 1.1% | 0.96% | 1.4% | 1.11% | 1.1% | 1.03% | 0.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 96 | 117 | 100 | 77 | 107 | 102 | 110 | 62 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 47.96 | 51.31 | 231.01 | 84.94 | 161.44 | 87.42 | 49.98 | 97.53 | 0 |
| Giá CP | 4.604 | 6.003 | 23.101 | 6.540 | 17.274 | 8.917 | 5.498 | 6.047 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54.270 | 55.658 | 72.690 | 65.024 | 63.443 | 72.078 | 101.413 | 87.337 | 65.521 | 60.092 | 73.906 | 64.300 | 58.957 | 62.640 | 72.940 | 64.645 | 66.680 | 62.029 | 73.700 | 69.311 | 69.846 | 61.563 | 73.745 | 69.128 | 67.727 | 61.945 | 69.740 | 69.688 | 66.950 | 90.963 | 95.443 |
| CP lưu hành | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 | 29.350.000 |
| Lợi nhuận | 17 | 83 | 2.203 | 482 | 47 | 445 | 2.457 | 498 | 90 | 411 | 1.924 | 54 | 88 | 426 | 1.678 | 770 | 809 | 470 | 1.078 | 746 | 775 | 456 | 1.010 | 741 | 792 | 453 | 1.243 | 619 | 611 | 576 | 637 |
| Vốn CSH | 304.870 | 305.233 | 305.284 | 303.081 | 302.599 | 303.161 | 302.595 | 300.138 | 299.640 | 299.797 | 299.386 | 297.462 | 297.409 | 299.537 | 298.847 | 297.315 | 298.495 | 297.686 | 298.527 | 297.449 | 296.703 | 298.009 | 297.494 | 296.788 | 296.046 | 297.015 | 296.735 | 295.320 | 294.902 | 296.202 | 295.207 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.01% | 0.03% | 0.72% | 0.16% | 0.02% | 0.15% | 0.81% | 0.17% | 0.03% | 0.14% | 0.64% | 0.02% | 0.03% | 0.14% | 0.56% | 0.26% | 0.27% | 0.16% | 0.36% | 0.25% | 0.26% | 0.15% | 0.34% | 0.25% | 0.27% | 0.15% | 0.42% | 0.21% | 0.21% | 0.19% | 0.22% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.03% | 0.15% | 3.03% | 0.74% | 0.07% | 0.62% | 2.42% | 0.57% | 0.14% | 0.68% | 2.6% | 0.08% | 0.15% | 0.68% | 2.3% | 1.19% | 1.21% | 0.76% | 1.46% | 1.08% | 1.11% | 0.74% | 1.37% | 1.07% | 1.17% | 0.73% | 1.78% | 0.89% | 0.91% | 0.63% | 0.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 95 | 96 | 108 | 117 | 117 | 119 | 118 | 100 | 84 | 84 | 85 | 77 | 101 | 126 | 127 | 107 | 106 | 105 | 104 | 102 | 102 | 102 | 102 | 110 | 106 | 100 | 104 | 62 | 62 | 41 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 63.25 | 47.96 | 48.03 | 51.31 | 55.34 | 100.92 | 154.58 | 231.01 | 90 | 74.66 | 63.6 | 84.94 | 103.03 | 137.05 | 135.45 | 161.44 | 162.69 | 165.46 | 166.18 | 87.42 | 87.57 | 88.04 | 55.82 | 49.98 | 80.3 | 70.23 | 67.39 | 97.53 | 119.1 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.009 | 4.604 | 5.187 | 6.003 | 6.475 | 12.009 | 18.240 | 23.101 | 7.560 | 6.271 | 5.406 | 6.540 | 10.406 | 17.268 | 17.202 | 17.274 | 17.245 | 17.373 | 17.283 | 8.917 | 8.932 | 8.980 | 5.694 | 5.498 | 8.512 | 7.023 | 7.009 | 6.047 | 7.384 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SVG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SVG
Chia sẻ lên:
