CTCP Cấp nước Sóc Trăng - STW
✅ Xem tín hiệu mua bán STW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:04| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | STW |
| Giá hiện tại | 30 - Cập nhật vào 17:04 ngày 18/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/07/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.863.133 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.863.133 |
| Mã số thuế | 2200107297 |
| Ngày cấp GPKD | 23/12/2009 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước; - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan; - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; - Giám sát thi công xây dựng; |
| Mốc lịch sử | - Nhà máy nước Sóc Trăng thành lập vào năm 1964 (Gọi là Công ty nhà máy nước Khánh Hưng). |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Sóc Trăng Tên tiếng Anh: SocTrang Water Supply JSC Tên viết tắt:SOCTRANGWACO Địa chỉ: Số 16 Nguyễn Chí Thanh - P. 6 - Tp. Sóc Trăng - T. Sóc Trăng Người công bố thông tin: Mr. Đặng Văn Ngọ Điện thoại: (84.299) 382 0943 Fax: (84.299) 382 1278 Email:services@soctrangwaco.vn Website:http://www.soctrangwaco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.886 | 203.528 | 193.734 | 188.721 | 152.319 | 135.054 | 130.102 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 13.227 | 35.821 | 12.249 | 10.407 | -6.538 | -26.363 | 12.371 |
| Vốn CSH | 202.333 | 176.295 | 157.034 | 141.702 | 127.543 | 141.828 | 0 |
| CP lưu hành | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.54% | 20.32% | 7.8% | 7.34% | -5.13% | -18.59% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.99% | 17.6% | 6.32% | 5.51% | -4.29% | -19.52% | 9.51% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.482 | 1.214 | 967 | 894 | -1.258 | -795 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.58 | 1.73 | 1.55 | 3.69 | -5.48 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.404 | 2.100 | 1.499 | 3.299 | 6.894 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.886 | 48.933 | 50.419 | 52.877 | 51.299 | 45.661 | 47.154 | 52.493 | 48.426 | 46.121 | 47.673 | 48.426 | 46.501 | 44.637 | 37.570 | 36.361 | 33.751 | 34.489 | 33.339 | 34.229 | 32.997 | 33.903 | 32.433 | 32.764 | 31.002 |
| CP lưu hành | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 | 15.863.133 |
| Lợi nhuận | 13.227 | 2.880 | 10.048 | 13.213 | 9.680 | -7.342 | 3.710 | 6.461 | 9.420 | -4.547 | 3.998 | 4.146 | 6.810 | 63 | 3.164 | -4.791 | -4.974 | -4.277 | -5.914 | -8.225 | -7.947 | 1.963 | 1.600 | 1.725 | 7.083 |
| Vốn CSH | 202.333 | 189.106 | 186.226 | 176.295 | 163.083 | 153.403 | 160.744 | 157.034 | 150.573 | 141.153 | 145.700 | 141.702 | 137.556 | 130.746 | 130.683 | 127.543 | 132.333 | 137.307 | 141.588 | 141.828 | 150.053 | 158.631 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.54% | 1.52% | 5.4% | 7.49% | 5.94% | -4.79% | 2.31% | 4.11% | 6.26% | -3.22% | 2.74% | 2.93% | 4.95% | 0.05% | 2.42% | -3.76% | -3.76% | -3.11% | -4.18% | -5.8% | -5.3% | 1.24% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.99% | 5.89% | 19.93% | 24.99% | 18.87% | -16.08% | 7.87% | 12.31% | 19.45% | -9.86% | 8.39% | 8.56% | 14.64% | 0.14% | 8.42% | -13.18% | -14.74% | -12.4% | -17.74% | -24.03% | -24.08% | 5.79% | 4.93% | 5.26% | 22.85% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.482 | 2.258 | 1.614 | 1.214 | 789 | 772 | 948 | 967 | 821 | 656 | 947 | 894 | 331 | -412 | -686 | -1.258 | -1.474 | -1.662 | -1.269 | -795 | -168 | 780 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.58 | 1.77 | 2.48 | 1.73 | 1.9 | 1.94 | 1.58 | 1.55 | 1.83 | 2.29 | 2.64 | 3.69 | 10.28 | -16.74 | -10.06 | -5.48 | -4.68 | -4.15 | -9.07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.404 | 3.997 | 4.003 | 2.100 | 1.499 | 1.498 | 1.498 | 1.499 | 1.502 | 1.502 | 2.500 | 3.299 | 3.403 | 6.897 | 6.901 | 6.894 | 6.898 | 6.897 | 11.510 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU STW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU STW
Chia sẻ lên:
