CTCP Sông Đà Thăng Long - STL
✅ Xem tín hiệu mua bán STL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:55| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | STL |
| Giá hiện tại | 1 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/11/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 0103326500 |
| Ngày cấp GPKD | 05/12/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, công trình kỹ thuật, hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình cấp thoát nước, công trình đường dây và trạm biến áp - Sản xuất, mua bán vật tư, vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc xây dựng - Xây lắp... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Chi nhánh của CTCP Đầu tư – Phát triển Sông Đà được thành lập từ tháng 6/2005 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà Thăng Long Tên tiếng Anh: Song Da - Thang Long Join Stock Company Tên viết tắt:Song Da -Thang Long.,JSC Địa chỉ: KĐT mới Văn Khê - P.La Khê - Q.Hà Đông - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Tăng Bích Trâm Điện thoại: (84.24) 2247 0783 Fax: (84.24) 3355 2978 |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 163 | 2.525 | 39.079 | 40.295 | 582.712 | 1.640.753 | 2.033.721 | 812.528 | 420.534 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -8.466 | -16.554 | -104.856 | -13.644 | -94.458 | 956 | 78.043 | 44.790 | 18.500 |
| Vốn CSH | -2.364.188 | 0 | 0 | -8.595 | 172.442 | 229.808 | 172.991 | 138.797 | 134.228 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.36% | -INF% | -INF% | 158.74% | -54.78% | 0.42% | 45.11% | 32.27% | 13.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5193.87% | -655.6% | -268.32% | -33.86% | -16.21% | 0.06% | 3.84% | 5.51% | 4.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -973 | -7.685 | -6.990 | -6.739 | -1.169 | 3.952 | 5.923 | 3.162 | 488 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.44 | -0.35 | -0.43 | -0.56 | -6.85 | 3.29 | 12.63 | 11.95 | 68.85 |
| Giá CP | 1.401 | 2.690 | 3.006 | 3.774 | 8.008 | 13.002 | 74.807 | 37.786 | 33.599 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 3/2015 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 163 | -1.555 | 4.080 | 39.079 | 40.295 | 77.249 | 17.663 | 350.271 | 137.529 | 207.359 | 375.648 | 676.619 | 381.127 | 709.480 | 460.040 | 633.977 | 230.224 | 455.872 | 190.927 | 105.098 | 60.631 | 228.824 | 191.710 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | -8.466 | -6.133 | -10.421 | -104.856 | -13.644 | -50.058 | -30.575 | -6.781 | -7.044 | -14.180 | 10.476 | -519 | 5.179 | 31.710 | 18.765 | 17.539 | 10.029 | 19.292 | 12.373 | 9.571 | 3.554 | 13.620 | 4.880 |
| Vốn CSH | -2.364.188 | -2.223.598 | 0 | 0 | -8.595 | 67.189 | 128.979 | 172.442 | 183.035 | 235.162 | 249.332 | 229.808 | 244.954 | 236.436 | 207.355 | 172.991 | 175.639 | 174.145 | 150.956 | 138.797 | 149.259 | 147.848 | 134.228 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.36% | 0.28% | -INF% | -INF% | 158.74% | -74.5% | -23.71% | -3.93% | -3.85% | -6.03% | 4.2% | -0.23% | 2.11% | 13.41% | 9.05% | 10.14% | 5.71% | 11.08% | 8.2% | 6.9% | 2.38% | 9.21% | 3.64% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5193.87% | 394.41% | -255.42% | -268.32% | -33.86% | -64.8% | -173.1% | -1.94% | -5.12% | -6.84% | 2.79% | -0.08% | 1.36% | 4.47% | 4.08% | 2.77% | 4.36% | 4.23% | 6.48% | 9.11% | 5.86% | 5.95% | 2.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -973 | -1.104 | -7.685 | -6.990 | -6.739 | -6.299 | -3.905 | -1.169 | -751 | 64 | 3.123 | 3.952 | 5.758 | 6.751 | 6.409 | 5.923 | 5.126 | 4.479 | 3.912 | 3.162 | 2.205 | 1.850 | 488 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.44 | -2.36 | -0.35 | -0.43 | -0.56 | -0.7 | -0.97 | -6.85 | -11.98 | 100.53 | 3.94 | 3.29 | 4.05 | 5.01 | 6.21 | 12.63 | 12.87 | 13.4 | 22.27 | 11.95 | 8.12 | 8.81 | 68.85 |
| Giá CP | 1.401 | 2.605 | 2.690 | 3.006 | 3.774 | 4.409 | 3.788 | 8.008 | 8.997 | 6.434 | 12.305 | 13.002 | 23.320 | 33.823 | 39.800 | 74.807 | 65.972 | 60.019 | 87.120 | 37.786 | 17.905 | 16.299 | 33.599 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU STL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU STL
Chia sẻ lên:
