CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên - STH
✅ Xem tín hiệu mua bán STH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:52| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | STH |
| Giá hiện tại | 21.4 - Cập nhật vào 06:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/03/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 19.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 19.500.000 |
| Mã số thuế | 4600346889 |
| Ngày cấp GPKD | 02/01/2004 |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Bán lẻ hàng hóa khác |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình: vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là công ty Phát hành sách Thái Nguyên - doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên Tên tiếng Anh: Thai Nguyen Book Distribution JSC Tên viết tắt: Địa chỉ: Số 65 - Tổ 2 - Đường Hoàng Văn Thụ - P. Phan Đình Phùng - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Quy Điện thoại: (84.280) 385 2335 - 3852337 Fax: Email:info@sthc.com.vn Website:https://sthc.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.564 | 30.372 | 26.961 | 15.396 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 51 | 1.103 | 1.369 | 981 |
| Vốn CSH | 226.349 | 200.183 | 199.073 | 198.723 |
| CP lưu hành | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.02% | 0.55% | 0.69% | 0.49% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.92% | 3.63% | 5.08% | 6.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 57 | 70 | 80 | 86 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 104.99 | 138.77 | 156.54 | 174.26 |
| Giá CP | 5.984 | 9.714 | 12.523 | 14.986 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.564 | 9.039 | 9.656 | 5.562 | 6.115 | 8.067 | 8.727 | 5.931 | 4.236 | 7.543 | 7.853 |
| CP lưu hành | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 | 19.500.000 |
| Lợi nhuận | 51 | 210 | 596 | 258 | 39 | 513 | 553 | 279 | 24 | 421 | 560 |
| Vốn CSH | 226.349 | 229.482 | 235.557 | 200.183 | 199.856 | 200.160 | 199.618 | 199.073 | 198.790 | 199.097 | 198.723 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.02% | 0.09% | 0.25% | 0.13% | 0.02% | 0.26% | 0.28% | 0.14% | 0.01% | 0.21% | 0.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.92% | 2.32% | 6.17% | 4.64% | 0.64% | 6.36% | 6.34% | 4.7% | 0.57% | 5.58% | 7.13% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 57 | 57 | 72 | 70 | 71 | 70 | 66 | 80 | 78 | 92 | 86 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 104.99 | 86.71 | 98.5 | 138.77 | 152.09 | 163.67 | 176.55 | 156.54 | 146.04 | 146.53 | 174.26 |
| Giá CP | 5.984 | 4.942 | 7.092 | 9.714 | 10.798 | 11.457 | 11.652 | 12.523 | 11.391 | 13.481 | 14.986 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU STH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU STH
Chia sẻ lên:
