CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn - SSN
✅ Xem tín hiệu mua bán SSN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:50| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SSN |
| Giá hiện tại | 1.2 - Cập nhật vào 22:02 ngày 26/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/10/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 39.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 39.600.000 |
| Mã số thuế | 0301261975 |
| Ngày cấp GPKD | 07/12/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Mua bán vật tư ngành thủy sản, thủy hải sản - Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ - Kinh doanh vận tải biển - Công nghiệp khai thác cá và các thủy sản khác - Chế biến cá và thủy sản khác - Mua bán vải sợi, hàng thực phẩm chế biến - Đại lý vận tải biển - Dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT XNK Thủy sản Tp.HCM được chuyển đổi thành CTCP ngày 08/08/2006. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn Tên tiếng Anh: Saigon SeaProducts Import - Export JSC Tên viết tắt:Seaprodex Saigon Địa chỉ: 87 Hàm Nghi - P. Nguyễn Thái Bình - Q.1 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Thị Hồng Điện thoại: (84.28) 7309 9999 Fax: (84.28) 3931 0888 Email:seasaigon@hcm.vnn.vn Website:http://seaprodexsg.com |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2011 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.932 | 16.142 | 40.432 | 16.449 | 11.600 | 24.435 | 2.386 | 161.154 | 197.657 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 105 | -46 | 101 | -230 | -2.680 | 56.705 | 3.317 | 310 | 1.142 |
| Vốn CSH | 451.794 | 452.108 | 452.044 | 452.879 | 493.605 | 504.884 | 397.459 | 73.125 | 98.564 |
| CP lưu hành | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.02% | -0.01% | 0.02% | -0.05% | -0.54% | 11.23% | 0.83% | 0.42% | 1.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.06% | -0.28% | 0.25% | -1.4% | -23.1% | 232.06% | 139.02% | 0.19% | 0.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5 | 1 | -27 | -317 | 526 | 1.273 | 116 | 32 | 119 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2899.87 | 9515.93 | -186.65 | -15.15 | 28.34 | 14.85 | 175.06 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.499 | 9.516 | 5.040 | 4.803 | 14.907 | 18.904 | 20.307 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 2/2011 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.166 | 2.766 | 3.927 | 3.385 | 4.879 | 3.951 | 4.575 | 4.430 | 27.093 | 4.334 | 4.565 | 4.481 | 4.170 | 3.233 | 3.252 | 1.428 | 1.589 | 5.331 | 6.234 | 6.015 | 5.090 | 7.096 | 2.386 | 161.154 | 197.657 |
| CP lưu hành | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 | 39.600.000 |
| Lợi nhuận | 84 | 21 | -448 | 168 | 49 | 185 | -377 | 164 | 54 | 260 | -1.559 | 513 | 486 | 330 | -13.877 | 4.225 | 1.208 | 5.764 | 9.619 | 8.651 | 25.120 | 13.315 | 3.317 | 310 | 1.142 |
| Vốn CSH | 451.878 | 451.794 | 451.772 | 452.108 | 451.941 | 451.892 | 451.688 | 452.044 | 451.895 | 451.842 | 451.589 | 452.879 | 452.366 | 451.954 | 441.235 | 493.605 | 489.384 | 488.175 | 514.502 | 504.884 | 496.476 | 471.356 | 397.459 | 73.125 | 98.564 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.02% | 0% | -0.1% | 0.04% | 0.01% | 0.04% | -0.08% | 0.04% | 0.01% | 0.06% | -0.35% | 0.11% | 0.11% | 0.07% | -3.15% | 0.86% | 0.25% | 1.18% | 1.87% | 1.71% | 5.06% | 2.82% | 0.83% | 0.42% | 1.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.17% | 0.76% | -11.41% | 4.96% | 1% | 4.68% | -8.24% | 3.7% | 0.2% | 6% | -34.15% | 11.45% | 11.65% | 10.21% | -426.72% | 295.87% | 76.02% | 108.12% | 154.3% | 143.82% | 493.52% | 187.64% | 139.02% | 0.19% | 0.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4 | -5 | -1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -27 | -18 | -8 | -6 | -317 | -223 | -205 | -68 | 526 | 638 | 1.241 | 1.432 | 1.273 | 1.054 | 466 | 116 | 32 | 119 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1151.84 | -2899.87 | -12949.77 | 9515.93 | 12724.18 | 12703.07 | 1977.86 | -186.65 | -205.51 | -329.71 | -601.3 | -15.15 | -10.76 | -16.1 | -140.4 | 28.34 | 24.78 | 14.34 | 13.76 | 14.85 | 21.44 | 42.88 | 175.06 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.607 | 14.499 | 12.950 | 9.516 | 12.724 | 12.703 | 5.934 | 5.040 | 3.699 | 2.638 | 3.608 | 4.803 | 2.399 | 3.301 | 9.547 | 14.907 | 15.810 | 17.796 | 19.704 | 18.904 | 22.598 | 19.982 | 20.307 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SSN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SSN
Chia sẻ lên:
