CTCP Vận tải biển Hải Âu - SSG
✅ Xem tín hiệu mua bán SSG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:45| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SSG |
| Giá hiện tại | 8.2 - Cập nhật vào 16:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/01/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 0302020027 |
| Ngày cấp GPKD | 01/06/2000 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Vận tải biển trong và ngoài nước - Thực hiện dịch vụ đại lý tàu biển, giao nhận vận tải đa phương thức - Môi giới hàng hải - Cung ứng tàu biển - Kinh doanh XNK... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Vận tải biển Hải Âu |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận tải biển Hải Âu Tên tiếng Anh: Seagull Shipping Company Tên viết tắt:SESCO Địa chỉ: Số 40 đường số 1 khu phố 3 - P. Bình Thuận - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Ms. Lê Thanh Hà Điện thoại: (84-28) 3873 2338 Fax: (84-28) 3873 2909 |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.767 | 79.028 | 89.849 | 108.244 | 125.635 | 76.271 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | -10.097 | -34.685 | -2.137 | 1.772 | 2.345 |
| Vốn CSH | 258 | 11.812 | 29.431 | 40.219 | 37.308 | 0 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -85.48% | -117.85% | -5.31% | 4.75% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0% | -12.78% | -38.6% | -1.97% | 1.41% | 3.07% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.019 | -4.994 | -2.343 | -225 | 993 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.79 | -0.5 | -1.49 | -23.12 | 7.05 | 0 |
| Giá CP | 1.595 | 2.497 | 3.491 | 5.202 | 7.001 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.767 | 22.896 | 17.018 | 16.929 | 22.185 | 22.578 | 22.306 | 24.207 | 20.758 | 27.574 | 27.844 | 30.298 | 22.528 | 29.667 | 30.500 | 33.929 | 31.539 | 39.084 | 37.187 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | 0 | -7.408 | -2.689 | 0 | 0 | -20.788 | -4.088 | -7.324 | -2.485 | -1.507 | -357 | 1.286 | -1.559 | -2.822 | 1.975 | 1.886 | 733 | 1.214 | 1.131 |
| Vốn CSH | 258 | 236 | 7.808 | 11.812 | 11.364 | 7.995 | 25.382 | 29.431 | 36.618 | 39.104 | 40.229 | 40.219 | 37.987 | 38.598 | 39.909 | 37.308 | 37.712 | 54.491 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -3138.98% | -34.44% | 0% | 0% | -260.01% | -16.11% | -24.89% | -6.79% | -3.85% | -0.89% | 3.2% | -4.1% | -7.31% | 4.95% | 5.06% | 1.94% | 2.23% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0% | -32.35% | -15.8% | 0% | 0% | -92.07% | -18.33% | -30.26% | -11.97% | -5.47% | -1.28% | 4.24% | -6.92% | -9.51% | 6.48% | 5.56% | 2.32% | 3.11% | 3.04% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.019 | -2.027 | -4.713 | -4.994 | -6.464 | -6.963 | -3.093 | -2.343 | -615 | -429 | -693 | -225 | -104 | 355 | 1.163 | 993 | 616 | 469 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.79 | -0.89 | -0.42 | -0.5 | -0.45 | -0.43 | -1.13 | -1.49 | -6.18 | -8.86 | -5.48 | -23.12 | -52.76 | 19.15 | 6.53 | 7.05 | 18.2 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.595 | 1.804 | 1.979 | 2.497 | 2.909 | 2.994 | 3.495 | 3.491 | 3.801 | 3.801 | 3.798 | 5.202 | 5.487 | 6.798 | 7.594 | 7.001 | 11.211 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SSG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SSG
Chia sẻ lên:
