CTCP Tập đoàn Sara - SRB
✅ Xem tín hiệu mua bán SRB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SRB |
| Giá hiện tại | 1.7 - Cập nhật vào 01:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/05/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.500.000 |
| Mã số thuế | 2900556890 |
| Ngày cấp GPKD | 06/06/2003 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ giáo dục |
| Ngành | Dịch vụ giáo dục |
| Ngành nghề chính | - Đào tạo và phát triển công nghệ thông tin, ngoại ngữ, liên kết đào tạo với các tổ chức có chức năng - Sản xuất phần mềm tin học - Lắp đặt, cung cấp, sửa chữa các loại máy văn phòng, máy vi tính và các thiết bị ngoại vi - Tư vấn du học, hướng nghiệp, kinh doanh bất động sản... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTCP Đào tạo và Phát triển Công nghệ thông tin Quốc gia, thành lập ngày 6/06/ 2003 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Sara Tên tiếng Anh: Sara Group Joint Stock Company Tên viết tắt:SARA Địa chỉ: Km số 2 - Đại lộ Lê Nin - Tp.Vinh - T.Nghệ An Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Thảo Điện thoại: (84.238) 594 176 Fax: (84.238) 595 888 Email:thanhvinh@sara.vn Website:http://srb.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 635 | 2.435 | 2.761 | 5.072 | 11.104 | 8.566 | 13.170 | 8.022 | 8.512 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -826 | -2.254 | -3.289 | -2.335 | 67 | -189 | 3.025 | -148 | 927 |
| Vốn CSH | 66.343 | 68.423 | 74.385 | 85.496 | 86.639 | 86.985 | 62.299 | 62.960 | 62.319 |
| CP lưu hành | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.25% | -3.29% | -4.42% | -2.73% | 0.08% | -0.22% | 4.86% | -0.24% | 1.49% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -130.08% | -92.57% | -119.12% | -46.04% | 0.6% | -2.21% | 22.97% | -1.84% | 10.89% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -284 | -435 | -248 | -123 | -50 | 324 | 172 | 151 | 21 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -7.75 | -4.82 | -12.5 | -16.31 | -80.44 | 16.64 | 98.61 | 56.26 | 379.46 |
| Giá CP | 2.201 | 2.097 | 3.100 | 2.006 | 4.022 | 5.391 | 16.961 | 8.495 | 7.969 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 635 | 794 | 687 | 721 | 233 | 253 | 367 | 1.376 | 765 | 1.987 | 639 | 1.699 | 747 | 2.832 | 3.556 | 2.103 | 2.613 | 1.928 | 2.005 | 2.626 | 2.007 | 4.905 | 2.128 | 3.973 | 2.164 | 2.507 | 1.868 | 2.568 | 1.079 | 1.822 | 1.937 | 2.827 | 1.926 |
| CP lưu hành | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 | 8.500.000 |
| Lợi nhuận | -826 | -357 | -485 | -744 | -668 | -1.190 | -1.099 | -457 | -543 | 68 | -1.176 | -186 | -1.041 | 322 | -138 | -127 | 10 | -356 | 70 | 55 | 42 | 1.789 | 73 | 1.125 | 38 | -396 | 206 | 41 | 1 | 805 | 6 | 16 | 100 |
| Vốn CSH | 66.343 | 67.169 | 67.526 | 68.423 | 69.167 | 71.789 | 72.979 | 74.385 | 74.842 | 84.283 | 84.214 | 85.496 | 85.688 | 86.822 | 86.501 | 86.639 | 86.785 | 86.816 | 87.213 | 86.985 | 86.949 | 88.516 | 86.727 | 62.299 | 61.174 | 62.057 | 63.679 | 62.960 | 63.160 | 63.055 | 62.361 | 62.319 | 62.303 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.25% | -0.53% | -0.72% | -1.09% | -0.97% | -1.66% | -1.51% | -0.61% | -0.73% | 0.08% | -1.4% | -0.22% | -1.21% | 0.37% | -0.16% | -0.15% | 0.01% | -0.41% | 0.08% | 0.06% | 0.05% | 2.02% | 0.08% | 1.81% | 0.06% | -0.64% | 0.32% | 0.07% | 0% | 1.28% | 0.01% | 0.03% | 0.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -130.08% | -44.96% | -70.6% | -103.19% | -286.7% | -470.36% | -299.46% | -33.21% | -70.98% | 3.42% | -184.04% | -10.95% | -139.36% | 11.37% | -3.88% | -6.04% | 0.38% | -18.46% | 3.49% | 2.09% | 2.09% | 36.47% | 3.43% | 28.32% | 1.76% | -15.8% | 11.03% | 1.6% | 0.09% | 44.18% | 0.31% | 0.57% | 5.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -284 | -265 | -363 | -435 | -402 | -387 | -239 | -248 | -216 | -275 | -245 | -123 | -116 | 8 | -72 | -50 | -30 | -27 | 308 | 324 | 511 | 520 | 148 | 172 | -19 | -26 | 187 | 151 | 147 | 164 | 22 | 21 | 18 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -7.75 | -9.05 | -5.23 | -4.82 | -5.97 | -8.01 | -13.81 | -12.5 | -22.68 | -10.56 | -7.36 | -16.31 | -20.74 | 333.14 | -33.37 | -80.44 | -138.97 | -117.67 | 20.46 | 16.64 | 16.42 | 27.69 | 124.65 | 98.61 | -364.39 | -311.41 | 48.79 | 56.26 | 27.28 | 27.41 | 346.23 | 379.46 | 705.94 |
| Giá CP | 2.201 | 2.398 | 1.898 | 2.097 | 2.400 | 3.100 | 3.301 | 3.100 | 4.899 | 2.904 | 1.803 | 2.006 | 2.406 | 2.665 | 2.403 | 4.022 | 4.169 | 3.177 | 6.302 | 5.391 | 8.391 | 14.399 | 18.448 | 16.961 | 6.923 | 8.097 | 9.124 | 8.495 | 4.010 | 4.495 | 7.617 | 7.969 | 12.707 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SRB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SRB
Chia sẻ lên:
