CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn - SQC

✅ Xem tín hiệu mua bán SQC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:34

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSQC
Giá hiện tại1.8 - Cập nhật vào 00:12 ngày 19/12/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn26/05/2016
Cổ phiếu niêm yết110.000.000
Cổ phiếu lưu hành110.000.000
Mã số thuế4100624513
Ngày cấp GPKD11/12/2006
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Sản xuất bê tông và các sản phẩm VLXD
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông
- Khai thác đá, cát, sỏi, quặng Titan và các sản phẩm hậu Titan...
Mốc lịch sử

- Năm 2006: Công ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 10 tỷ đồng.

- Năm 2008: Khởi công xây dựng công trình Nhà máy Xỉ Titan trên diện tích 10ha tại thôn Hòa Hội Nam, xã Mỹ Thành, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định.

- Năm 2009: Khánh thành Nhà Máy sản xuất xỉ Titan tại xã Mỹ Thành, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định, đánh dấu sự kiện Nhà máy Xỉ hiện đại nhất Việt Nam đã đi vào hoạt động.

- Ngày 18/05/2016: Ngày giao dịch cuối cùng của SQC trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 81,000 đồng/CP.

- Ngày 19/05/2016: SQC hủy niêm yết trên HNX và được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM.

- Ngày 26/05/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của SQC trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 81,000 đồng/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn

Tên đầy đủ: CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn

Tên tiếng Anh: Sai Gon - Quy Nhơn Mining Corporation

Tên viết tắt:SQC

Địa chỉ: Lô B6 - Đường số 5 - Khu CN Nhơn Hội - X.Nhơn Hội - Tp.Quy Nhơn - T.Bình Định

Người công bố thông tin: Mr. Kiều Thanh Tuấn

Điện thoại: (84.28) 382 4953

Fax: (84.28) 382 4962

Email:

Website:http://www.sqcmining.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 692 1.312 558 10.945 52.119 8.516 95.652 91.740 5.437 39.229 300.965 644.024 304.520 129.204 149.246
Lợi nhuận cty mẹ -341 -24.332 -1.345 -12.987 -23.615 -28.644 -12.177 -55.110 -96.317 -125.373 -20.034 163.796 80.664 13.718 25.761
Vốn CSH 716.548 716.828 742.780 757.674 784.769 811.526 819.004 845.922 947.488 1.010.143 1.352.154 1.337.446 1.187.139 1.122.409 0
CP lưu hành 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -0.05% -3.39% -0.18% -1.71% -3.01% -3.53% -1.49% -6.51% -10.17% -12.41% -1.48% 12.25% 6.79% 1.22% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -49.28% -1854.57% -241.04% -118.66% -45.31% -336.36% -12.73% -60.07% -1771.51% -319.59% -6.66% 25.43% 26.49% 10.62% 17.26%
EPS (Lũy kế 4 quý) -228 -227 58 -292 -228 -70 -179 -984 -609 -1.120 204 1.441 666 144 0
P/E(Giá CP/EPS) -39.49 -26.02 1411.58 -280.37 -359.53 -1176.62 -453.25 -82.33 -132.97 -71.46 383.89 55.51 130.91 630.65 0
Giá CP 9.004 5.907 81.872 81.868 81.973 82.363 81.132 81.013 80.979 80.035 78.314 79.990 87.186 90.814 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 346 346 346 336 315 315 315 210 33 0 0 364 21 10.560 21.202 27.233 3.684 0 34 21 0 8.461 84.298 5.053 5.311 990 1.335 3.371 473 86.561 1.594 3.043 0 800 4.259 8.918 8.033 18.019 37.115 27.286 159.493 77.071 134.618 190.488 178.530 140.388 99.504 85.885 50.013 69.118 50.928 36.516 32.883 8.877 41.129 11.895 74.424 21.798
CP lưu hành 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000 110.000.000
Lợi nhuận -155 -186 -128 -23.903 -235 -66 -130 -348 -684 -183 7.447 -17.313 -3.192 71 -10.948 -3.424 -5.471 -3.772 -11.805 -4.514 -4.603 -7.722 9.361 -7.502 -6.372 -7.664 2.363 -17.673 -9.901 -29.899 -48.093 -12.430 -31.582 -4.212 -17.139 -76.884 -19.729 -11.621 -14.398 -7.343 1.606 101 28.044 50.074 43.880 41.798 16.955 31.659 18.904 13.146 2.902 2.307 4.007 4.502 3.534 136 18.351 3.740
Vốn CSH 716.393 716.548 716.701 716.828 742.348 742.583 742.650 742.780 743.127 743.811 765.121 757.674 765.378 768.569 773.821 784.769 788.193 793.664 799.721 811.526 816.040 820.643 828.365 819.004 832.690 839.063 848.285 845.922 863.596 873.496 899.395 947.488 959.919 992.483 993.004 1.010.143 1.167.041 1.319.416 1.337.756 1.352.154 1.360.163 1.363.557 1.365.489 1.337.446 1.287.372 1.246.492 1.203.228 1.187.139 1.155.388 1.137.884 1.125.017 1.122.409 1.119.743 1.116.235 1.115.554 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -0.02% -0.03% -0.02% -3.33% -0.03% -0.01% -0.02% -0.05% -0.09% -0.02% 0.97% -2.29% -0.42% 0.01% -1.41% -0.44% -0.69% -0.48% -1.48% -0.56% -0.56% -0.94% 1.13% -0.92% -0.77% -0.91% 0.28% -2.09% -1.15% -3.42% -5.35% -1.31% -3.29% -0.42% -1.73% -7.61% -1.69% -0.88% -1.08% -0.54% 0.12% 0.01% 2.05% 3.74% 3.41% 3.35% 1.41% 2.67% 1.64% 1.16% 0.26% 0.21% 0.36% 0.4% 0.32% INF% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -44.8% -53.76% -36.99% -7113.99% -74.6% -20.95% -41.27% -165.71% -2072.73% -INF% INF% -4756.32% -15200% 0.67% -51.64% -12.57% -148.51% -INF% -34720.59% -21495.24% -INF% -91.27% 11.1% -148.47% -119.98% -774.14% 177% -524.27% -2093.23% -34.54% -3017.13% -408.48% -INF% -526.5% -402.42% -862.12% -245.6% -64.49% -38.79% -26.91% 1.01% 0.13% 20.83% 26.29% 24.58% 29.77% 17.04% 36.86% 37.8% 19.02% 5.7% 6.32% 12.19% 50.72% 8.59% 1.14% 24.66% 17.16%
EPS (Lũy kế 4 quý) -227 -228 -227 -227 -7 -11 -13 58 -100 -123 -121 -292 -163 -184 -220 -228 -238 -230 -267 -70 -98 -114 -113 -179 -274 -306 -514 -984 -935 -1.137 -898 -609 -1.207 -1.090 -1.152 -1.120 -483 -289 -182 204 726 1.110 1.509 1.441 1.299 1.083 807 666 373 224 137 144 122 265 258 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) -83.65 -39.49 -55.12 -26.02 -1280.8 -1965.84 -7526.84 1411.58 -819.82 -664.55 -677.52 -280.37 -502.99 -445.01 -372.58 -359.53 -344.2 -356.3 -307.17 -1176.62 -840.65 -736.63 -722.53 -453.25 -296.16 -264.37 -157.71 -82.33 -86.63 -71.24 -90.24 -132.97 -66.27 -73.38 -69.44 -71.46 -161.2 -270.88 -429.37 383.89 107.76 71.89 52.96 55.51 64.67 77.55 104.01 130.91 230.82 379.21 634.2 630.65 1030.45 486.38 580.73 0 0 0
Giá CP 18.989 9.004 12.512 5.907 8.966 21.624 97.849 81.872 81.982 81.740 81.980 81.868 81.987 81.882 81.968 81.973 81.920 81.949 82.014 82.363 82.384 83.976 81.646 81.132 81.148 80.897 81.063 81.013 80.999 81.000 81.036 80.979 79.988 79.984 79.995 80.035 77.860 78.284 78.145 78.314 78.234 79.798 79.917 79.990 84.006 83.987 83.936 87.186 86.096 84.943 86.885 90.814 125.715 128.891 149.828 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SQC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:34

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SQC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SQC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: