CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung - SPD

✅ Xem tín hiệu mua bán SPD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:26

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSPD
Giá hiện tại8.5 - Cập nhật vào 12:04 ngày 18/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn22/04/2010
Cổ phiếu niêm yết12.000.000
Cổ phiếu lưu hành12.000.000
Mã số thuế0400100778
Ngày cấp GPKD14/12/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất, kinh doanh thức ăn nuôi thủy sản
- Chế biến, xuất khẩu thủy sản
- Kinh doanh vật tư nhập khẩu
- Kinh doanh dịch vụ kho vận...
Mốc lịch sử

- Được thành lập ngày 31/03/1993 với tên CT XNK Thủy sản Miền Trung
- Quyết định của Bộ Thủy Sản CPH ngày 21/10/2005, đến ngày 01/01/2007, CTCP XNK Thủy sản Miền Trung đi vào hoạt động.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung

Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung

Tên tiếng Anh: Da Nang Seaproducts Import - Export Corporation

Tên viết tắt:SEADANANG

Địa chỉ: 01 Bùi Quốc Hưng - KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng - P. Thọ Quang - Q. Sơn Trà - Tp .Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Ms. Trần Như Thiên Mỵ

Điện thoại: (84.236) 382 1436 - (84.511) 3921960

Fax: (84.236) 382 3769 - 382 4778 - (84.511) 3921958

Email:info@seadanang.com.vn

Website:http://seadanang.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 150.307 901.325 858.641 708.783 715.963 868.408 993.922 1.019.715 972.852 374.001 1.008.039 629.007 484.972
Lợi nhuận cty mẹ 236 7.510 1.246 -18.579 1.118 2.608 12.315 16.644 2.346 5.214 10.470 8.328 3.056
Vốn CSH 123.354 121.315 115.153 134.119 132.930 138.021 132.702 133.599 0 120.627 0 89.768 0
CP lưu hành 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.19% 6.19% 1.08% -13.85% 0.84% 1.89% 9.28% 12.46% INF% 4.32% INF% 9.28% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.16% 0.83% 0.15% -2.62% 0.16% 0.3% 1.24% 1.63% 0.24% 1.39% 1.04% 1.32% 0.63%
EPS (Lũy kế 4 quý) 436 514 -1.566 126 171 1.043 1.429 -97 25 1.385 1.791 698 0
P/E(Giá CP/EPS) 26.37 12.07 -6 43.65 35.07 5.75 4.62 -25.75 160.94 7.22 6.03 20.05 0
Giá CP 11.497 6.204 9.396 5.500 5.997 5.997 6.602 2.498 4.024 10.000 10.800 13.995 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 1/2012 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 2/2009
Doanh thu 150.307 207.950 215.578 267.232 210.565 263.598 168.780 243.171 183.092 196.162 191.799 183.983 136.839 150.537 192.085 216.640 156.701 253.229 248.988 180.890 185.301 237.045 306.978 266.605 183.294 209.647 252.807 279.998 277.263 333.122 362.467 277.263 374.001 341.978 292.060 374.001 359.200 269.807 484.972
CP lưu hành 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000 12.000.000
Lợi nhuận 236 422 1.381 3.195 2.512 -562 1.018 -756 1.546 -21.907 2.325 448 555 -977 1.486 48 561 -5.065 6.509 47 1.117 7.433 3.916 883 83 -7.012 23.195 206 255 -1.465 3.556 255 5.214 3.078 2.178 5.214 3.050 5.278 3.056
Vốn CSH 123.354 123.119 122.696 121.315 118.121 115.609 116.171 115.153 115.910 114.364 136.271 134.119 134.101 133.440 134.417 132.930 139.143 138.581 143.646 138.021 145.209 144.092 136.659 132.702 138.525 138.441 156.794 133.599 137.713 0 0 0 120.627 103.823 99.757 0 0 89.768 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.19% 0.34% 1.13% 2.63% 2.13% -0.49% 0.88% -0.66% 1.33% -19.16% 1.71% 0.33% 0.41% -0.73% 1.11% 0.04% 0.4% -3.65% 4.53% 0.03% 0.77% 5.16% 2.87% 0.67% 0.06% -5.06% 14.79% 0.15% 0.19% -INF% INF% INF% 4.32% 2.96% 2.18% INF% INF% 5.88% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.16% 0.2% 0.64% 1.2% 1.19% -0.21% 0.6% -0.31% 0.84% -11.17% 1.21% 0.24% 0.41% -0.65% 0.77% 0.02% 0.36% -2% 2.61% 0.03% 0.6% 3.14% 1.28% 0.33% 0.05% -3.34% 9.17% 0.07% 0.09% -0.44% 0.98% 0.09% 1.39% 0.9% 0.75% 1.39% 0.85% 1.96% 0.63%
EPS (Lũy kế 4 quý) 436 626 544 514 184 104 -1.675 -1.566 -1.466 -1.548 196 126 93 93 -247 171 171 217 1.259 1.043 1.112 1.026 -177 1.429 1.390 1.463 2.179 -97 235 235 381 25 1.385 1.385 1.381 1.791 1.102 698 0
P/E(Giá CP/EPS) 26.37 18.38 18.39 12.07 60.25 110.82 -5.19 -6 -5.8 -5.43 39.3 43.65 59.35 64.35 -24.25 35.07 26.31 16.1 4.61 5.75 6.29 6.82 -41.71 4.62 4.75 3.21 2.34 -25.75 22.6 38.37 22.57 160.94 7.22 6.86 6.88 6.03 9.44 20.05 0
Giá CP 11.497 11.506 10.004 6.204 11.086 11.525 8.693 9.396 8.503 8.406 7.703 5.500 5.520 5.985 5.990 5.997 4.499 3.494 5.804 5.997 6.994 6.997 7.383 6.602 6.603 4.696 5.099 2.498 5.311 9.017 8.599 4.024 10.000 9.501 9.501 10.800 10.403 13.995 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SPD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:26

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SPD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SPD

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: