CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn - SPC
✅ Xem tín hiệu mua bán SPC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:31:46| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SPC |
| Giá hiện tại | 11.3 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 27/01/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.530.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.530.000 |
| Mã số thuế | 0300632232 |
| Ngày cấp GPKD | 14/06/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, gia công, mua bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, giống cây trồng - Sản xuất bao bì đựng thuốc bảo vệ thực vật, mua bán thuốc thú y thủy sản, thuốc thú y - Mua bán gia công, chê biến nông sản - Mua bán bình xịt thuốc và phụ tùng thay thế, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất ngành công, nông nghiệp, hóa chất - Dịch vụ tư vấn về nông nghiệp. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy thuốc trừ sâu Sài Gòn được thành lập ngày 17/05/1989 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn Tên tiếng Anh: Sai Gon Plant Protection JSC Tên viết tắt:SPC JSC Địa chỉ: KP1 - Đường Nguyễn Văn Quỳ - P.Tân Thuận Đông - Q.7 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Điêu Quang Trung Điện thoại: (84.28) 3873 3666 - 3873 1149 Fax: (84.28) 3873 3003 - 3873 3391 Email:spc@spchcmc.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2013 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 851.414 | 1.077.057 | 1.198.451 | 526.039 | 238.531 | 204.807 | 161.764 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -44.495 | -42.268 | 13.483 | 8.519 | 3.629 | 5.703 | 5.418 |
| Vốn CSH | 156.028 | 216.563 | 238.563 | 242.496 | 134.560 | 134.453 | 84.466 |
| CP lưu hành | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -28.52% | -19.52% | 5.65% | 3.51% | 2.7% | 4.24% | 6.41% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.23% | -3.92% | 1.13% | 1.62% | 1.52% | 2.78% | 3.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.964 | -1.594 | 1.816 | -201 | 345 | 574 | 669 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -4.12 | -9.54 | 9.91 | -104.54 | 31.04 | 36.24 | 0 |
| Giá CP | 12.212 | 15.207 | 17.997 | 21.013 | 10.709 | 20.802 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 1/2013 | Quý 1/2011 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 178.027 | 229.893 | 242.993 | 200.501 | 328.984 | 249.938 | 302.937 | 195.198 | 292.504 | 270.761 | 381.514 | 253.672 | 274.771 | 251.268 | 238.531 | 204.807 | 161.764 |
| CP lưu hành | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 | 10.530.000 |
| Lợi nhuận | -22.191 | -5.698 | -3.738 | -12.868 | 14.378 | -38.256 | 5.535 | -23.925 | 2.222 | 659 | 4.262 | 6.340 | 10.634 | -2.115 | 3.629 | 5.703 | 5.418 |
| Vốn CSH | 118.746 | 144.659 | 154.027 | 156.028 | 169.462 | 165.951 | 209.649 | 216.563 | 234.479 | 225.465 | 238.563 | 243.026 | 243.915 | 242.496 | 134.560 | 134.453 | 84.466 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -18.69% | -3.94% | -2.43% | -8.25% | 8.48% | -23.05% | 2.64% | -11.05% | 0.95% | 0.29% | 1.79% | 2.61% | 4.36% | -0.87% | 2.7% | 4.24% | 6.41% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -12.46% | -2.48% | -1.54% | -6.42% | 4.37% | -15.31% | 1.83% | -12.26% | 0.76% | 0.24% | 1.12% | 2.5% | 3.87% | -0.84% | 1.52% | 2.78% | 3.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.226 | -753 | -3.845 | -2.964 | -4.014 | -5.169 | -1.473 | -1.594 | 1.280 | 2.079 | 1.816 | 1.411 | 809 | -201 | 345 | 574 | 669 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.01 | -11.96 | -3.12 | -4.12 | -3.19 | -3.02 | -10.86 | -9.54 | 12.73 | 8.08 | 9.91 | 14.81 | 32.51 | -104.54 | 31.04 | 36.24 | 0 |
| Giá CP | 8.494 | 9.006 | 11.996 | 12.212 | 12.805 | 15.610 | 15.997 | 15.207 | 16.294 | 16.798 | 17.997 | 20.897 | 26.301 | 21.013 | 10.709 | 20.802 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SPC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SPC
Chia sẻ lên:
