CTCP Thủy điện Sử Pán 2 - SP2
✅ Xem tín hiệu mua bán SP2 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SP2 |
| Giá hiện tại | 22.7 - Cập nhật vào 00:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/09/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.746.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.746.000 |
| Mã số thuế | 5300226455 |
| Ngày cấp GPKD | 09/03/2006 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - XD nhà máy thủy điện, kinh doanh điện thương phẩm - Đầu tư xây lắp các công trình thủy điện vừa và nhỏ, sản xuất và kinh doanh điện thương phẩm - Khảo sát, thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản - Quản lý dự án công trình XD dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, các công trình kỹ thuật đô thị... |
| Mốc lịch sử | - Thành lập theo QĐ số 397 TCT/HĐQT ngày 23/12/2005 của Tổng Công ty Sông Đà. Công ty được Sở kế hoạch và |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Sử Pán 2 Tên tiếng Anh: Su Pan 2 Hydroprwer JSC Tên viết tắt:Su Pan No2 HJSC Địa chỉ: Thôn Hoàng Liên - X. Bản Hồ - H. Sapa - T. Lào Cai Người công bố thông tin: Mr. Bùi Quang Chung Điện thoại: (84.203) 871 727 Fax: (84.203) 873 079 Website:http://supan2.net |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.920 | 195.982 | 181.574 | 213.162 | 148.487 | 141.500 | 111.403 | 55.171 | 56.135 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -11.643 | 52.611 | 36.498 | 39.518 | 2.842 | -2.534 | -7.641 | 13.726 | -31.538 |
| Vốn CSH | 29.061 | -38.839 | -100.136 | -95.953 | -137.736 | -109.219 | -122.406 | -86.282 | 22.305 |
| CP lưu hành | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -40.06% | -135.46% | -36.45% | -41.18% | -2.06% | 2.32% | 6.24% | -15.91% | -141.39% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -68.81% | 26.84% | 20.1% | 18.54% | 1.91% | -1.79% | -6.86% | 24.88% | -56.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.977 | 4.128 | 1.084 | 2.704 | -796 | 286 | -149 | 900 | -1.891 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.69 | 3.97 | 9.22 | 3.33 | -7.92 | 31.44 | -34.26 | 7.77 | 0 |
| Giá CP | 15.203 | 16.388 | 9.994 | 9.004 | 6.304 | 8.992 | 5.105 | 6.993 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.920 | 37.682 | 58.067 | 61.927 | 38.306 | 50.379 | 66.244 | 43.320 | 21.631 | 44.981 | 76.226 | 73.113 | 18.842 | 21.444 | 68.197 | 35.709 | 23.137 | 29.526 | 51.742 | 38.369 | 21.863 | 33.277 | 58.581 | 19.545 | 55.171 | 42.953 | 13.182 |
| CP lưu hành | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 | 20.746.000 |
| Lợi nhuận | -11.643 | 3.359 | 22.018 | 20.346 | 6.888 | 8.770 | 26.420 | 9.180 | -7.872 | -23.148 | 38.239 | 37.896 | -13.469 | -11.713 | 27.986 | -2.080 | -11.351 | -10.080 | 11.540 | 5.079 | -9.073 | -8.139 | 16.494 | -15.996 | 13.726 | -2.749 | -28.789 |
| Vốn CSH | 29.061 | 40.664 | -17.486 | -38.839 | -59.185 | -65.334 | -74.104 | -100.136 | -110.038 | -81.753 | -58.605 | -95.953 | -134.616 | -121.477 | -109.765 | -137.736 | -135.656 | -108.391 | -98.311 | -109.219 | -114.353 | -102.907 | -94.768 | -122.406 | -86.282 | 2.928 | 22.305 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -40.06% | 8.26% | -125.92% | -52.39% | -11.64% | -13.42% | -35.65% | -9.17% | 7.15% | 28.31% | -65.25% | -39.49% | 10.01% | 9.64% | -25.5% | 1.51% | 8.37% | 9.3% | -11.74% | -4.65% | 7.93% | 7.91% | -17.4% | 13.07% | -15.91% | -93.89% | -129.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -68.81% | 8.91% | 37.92% | 32.85% | 17.98% | 17.41% | 39.88% | 21.19% | -36.39% | -51.46% | 50.17% | 51.83% | -71.48% | -54.62% | 41.04% | -5.82% | -49.06% | -34.14% | 22.3% | 13.24% | -41.5% | -24.46% | 28.16% | -81.84% | 24.88% | -6.4% | -218.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.977 | 3.301 | 3.837 | 4.128 | 3.389 | 2.413 | 303 | 1.084 | 2.985 | 2.618 | 3.380 | 2.704 | 48 | 189 | 298 | -796 | -319 | -167 | -39 | 286 | -47 | -501 | 33 | -149 | 900 | -2.069 | -1.891 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.69 | 4.51 | 3.83 | 3.97 | 3.72 | 6.01 | 32.36 | 9.22 | 3.35 | 3.71 | 2.69 | 3.33 | 197.2 | 32.28 | 32.6 | -7.92 | -26.64 | -57.92 | -199.82 | 31.44 | -191.09 | -19.95 | 223.71 | -34.26 | 7.77 | 0 | 0 |
| Giá CP | 15.203 | 14.888 | 14.696 | 16.388 | 12.607 | 14.502 | 9.805 | 9.994 | 10.000 | 9.713 | 9.092 | 9.004 | 9.466 | 6.101 | 9.715 | 6.304 | 8.498 | 9.673 | 7.793 | 8.992 | 8.981 | 9.995 | 7.382 | 5.105 | 6.993 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SP2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SP2
Chia sẻ lên:
