CTCP Sông Đà 19 - SJM
✅ Xem tín hiệu mua bán SJM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SJM |
| Giá hiện tại | 6.8 - Cập nhật vào 11:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/05/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 0400450691 |
| Ngày cấp GPKD | 15/07/2003 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp, sân bay, bến cảng, cầu - Sản xuất và kinh doanh VLXD - Đầu tư và kinh doanh cơ sở hạ tầng, kinh doanh nhà, khách sạn - Khai thác, chế biến và kinh doanh khoáng sản... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là một Xí nghiệp Xây dựng trang trí nội thất được thành lập từ khi giải phóng năm 1975 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 19 Tên tiếng Anh: Song Da 19 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONG DA 19 Địa chỉ: Tầng 3 - Số 8 - Ngõ 7 - Đường Chiến Thắng - P.Văn Quán - Q.Hà Đông - TP.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Trần Trung Khìn Điện thoại: (84.24) 3787 6376 Fax: (84.24) 3787 6375 Email:tcktsd@gmail.com Website:http://songda19.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 2.122 | 13.274 | 34.423 | 100.866 | 95.521 | 103.232 | 60.186 | 51.644 | 6.627 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -52 | 4.761 | -5.737 | -2.477 | -29.089 | -11.635 | -6.635 | 1.081 | 3.314 | 2.943 | 849 |
| Vốn CSH | 12.757 | 8.418 | 0 | 19.553 | 49.311 | 48.875 | 68.594 | 69.015 | 20.579 | 19.158 | 18.364 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.41% | 56.56% | -INF% | -12.67% | -58.99% | -23.81% | -9.67% | 1.57% | 16.1% | 15.36% | 4.62% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | INF% | -270.36% | -18.66% | -84.5% | -11.54% | -6.95% | 1.05% | 5.51% | 5.7% | 12.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 942 | 128 | -1.170 | -6.138 | -516 | -3.545 | 172 | 1.008 | 1.977 | 2.107 | 566 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.66 | 40.68 | -1.37 | -0.31 | -2.32 | -0.71 | 26.69 | 18.45 | 14.06 | 7.5 | 0 |
| Giá CP | 9.100 | 5.207 | 1.603 | 1.903 | 1.197 | 2.517 | 4.591 | 18.598 | 27.797 | 15.803 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 587 | 558 | 977 | 7.041 | 1.444 | 4.492 | 297 | 4.828 | 11.029 | 13.344 | 5.222 | 63.120 | 6.667 | 19.407 | 11.672 | 30.853 | 25.154 | 30.866 | 8.648 | 53.474 | 16.481 | 18.505 | 14.772 | 28.963 | 17.021 | 7.674 | 6.528 | 18.642 | 7.386 | 14.744 | 10.872 | 6.627 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | -52 | 4.122 | 639 | -4.248 | -685 | -804 | -113 | -426 | -917 | -1.021 | -28.325 | 68 | 75 | -907 | -1.819 | -3.038 | -6.451 | -327 | -7.908 | 915 | 311 | 47 | -412 | 405 | 771 | 317 | 979 | 1.240 | 571 | 524 | 631 | 473 | 1.052 | 787 | 849 |
| Vốn CSH | 12.757 | 11.901 | 8.418 | 0 | 17.920 | 18.605 | 19.440 | 19.553 | 19.780 | 20.384 | 21.405 | 49.311 | 49.105 | 49.030 | 49.937 | 48.875 | 52.122 | 58.886 | 60.686 | 68.594 | 67.949 | 67.639 | 68.603 | 69.015 | 68.610 | 21.090 | 20.901 | 20.579 | 19.443 | 18.899 | 18.357 | 19.158 | 18.718 | 19.045 | 18.364 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.41% | 34.64% | 7.59% | -INF% | -3.82% | -4.32% | -0.58% | -2.18% | -4.64% | -5.01% | -132.33% | 0.14% | 0.15% | -1.85% | -3.64% | -6.22% | -12.38% | -0.56% | -13.03% | 1.33% | 0.46% | 0.07% | -0.6% | 0.59% | 1.12% | 1.5% | 4.68% | 6.03% | 2.94% | 2.77% | 3.44% | 2.47% | 5.62% | 4.13% | 4.62% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | INF% | INF% | -723.68% | -122.76% | -82.29% | -1.6% | -29.5% | -20.41% | -343.77% | -586.68% | 0.62% | 0.56% | -17.37% | -2.88% | -45.57% | -33.24% | -2.8% | -25.63% | 3.64% | 1.01% | 0.54% | -0.77% | 2.46% | 4.17% | 2.15% | 3.38% | 7.29% | 7.44% | 8.03% | 3.38% | 6.4% | 7.14% | 7.24% | 12.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 942 | 952 | 128 | -1.170 | -405 | -452 | -495 | -6.138 | -6.039 | -5.840 | -5.818 | -516 | -1.138 | -2.443 | -2.327 | -3.545 | -2.754 | -1.402 | -1.327 | 172 | 70 | 194 | 320 | 1.008 | 2.125 | 2.071 | 2.209 | 1.977 | 1.466 | 1.787 | 1.962 | 2.107 | 1.792 | 1.090 | 566 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.66 | 10.08 | 40.68 | -1.37 | -4.44 | -3.98 | -3.23 | -0.31 | -0.33 | -0.46 | -0.46 | -2.32 | -1.49 | -0.78 | -0.95 | -0.71 | -1.05 | -2.57 | -1.66 | 26.69 | 72.56 | 52.63 | 41.54 | 18.45 | 13.79 | 11.88 | 15.48 | 14.06 | 11.05 | 9.01 | 4.69 | 7.5 | 6.75 | 19.99 | 0 |
| Giá CP | 9.100 | 9.596 | 5.207 | 1.603 | 1.798 | 1.799 | 1.599 | 1.903 | 1.993 | 2.686 | 2.676 | 1.197 | 1.696 | 1.906 | 2.211 | 2.517 | 2.892 | 3.603 | 2.203 | 4.591 | 5.079 | 10.210 | 13.293 | 18.598 | 29.304 | 24.603 | 34.195 | 27.797 | 16.199 | 16.101 | 9.202 | 15.803 | 12.096 | 21.789 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SJM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SJM
Chia sẻ lên:
