Tổng Công ty Sông Đà - CTCP - SJG

✅ Xem tín hiệu mua bán SJG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:00

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSJG
Giá hiện tại24 - Cập nhật vào 00:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn12/02/2018
Cổ phiếu niêm yết449.537.112
Cổ phiếu lưu hành449.537.112
Mã số thuế0100105870
Ngày cấp GPKD13/04/2010
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chínhTổng thầu xây lắp (tổng thầu EPC) và thi công xây lắp các công trình giao thông, công nghiệp, dân dụng, điện, thủy lợi...
Mốc lịch sử

- Ngày 01/06/1961: Ban chỉ huy Công trường Thủy điện Thác Bà được thành lập theo Quyết định số 214/TTg ngày 01/6/1961 của Thủ tướng Chính phủ.

- Ngày 11/03/2002: Đổi tên thành Tổng Công Ty Sông Đà theo Quyết định số 285/BXD-TCLĐ của Bộ Xây dựng.

- Ngày 30/12/2005: Bộ Xây dựng ban hành Quyết định số 2435/QĐ-BXD về việc chuyển Tổng công ty Sông Đà sang tổ chức và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con.

- Ngày 12/01/2010: Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 53/QĐ-TTg về việc thành lập Công ty mẹ - Tập đoàn Sông Đà.

- Ngày 24/10/2012: Bộ Xây dựng ban hành Quyết định số 937/QĐ-BXD về việc đổi tên Tập đoàn Sông Đà thành Tổng Công ty Sông Đà.

- Ngày 12/02/2018: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 11,100 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Tổng Công ty Sông Đà - CTCP

Tên đầy đủ: Tổng Công ty Sông Đà - CTCP

Tên tiếng Anh: SONG DA CORPORATION - JSC

Tên viết tắt:SÔNG ĐÀ

Địa chỉ: Nhà G10, số 493 đường Nguyễn Trãi - P. Thanh Xuân Nam - Q. Thanh Xuân - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Đức Quang

Điện thoại: (04) 3854 1164

Fax: (04) 3854 1161

Email:banbientap@songda.vn

Website:http://www.songda.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018
Doanh thu 1.044.992 5.411.703 5.862.963 6.218.898 7.341.582 1.622.657
Lợi nhuận cty mẹ 49.965 1.243.582 308.053 101.727 119.160 9.450
Vốn CSH 9.113.427 8.313.596 7.052.155 7.433.239 7.115.350 0
CP lưu hành 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112
ROE %(LNST/VCSH) 0.55% 14.96% 4.37% 1.37% 1.67% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.78% 22.98% 5.25% 1.64% 1.62% 0.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.858 2.788 252 303 -3.056 14.119
P/E(Giá CP/EPS) 4.13 7.39 39.31 20.76 -1.8 0.5
Giá CP 11.804 20.603 9.906 6.290 5.501 7.060
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 1/2018
Doanh thu 1.044.992 1.430.684 1.537.840 1.559.852 883.327 1.383.167 1.629.424 1.566.969 1.283.403 1.804.458 1.503.725 1.627.126 1.283.589 2.005.100 2.130.752 1.829.019 1.376.711 1.622.657
CP lưu hành 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112 449.537.112
Lợi nhuận 49.965 83.725 190.924 960.011 8.922 214.282 70.317 20.970 2.484 16.421 73.345 18.459 -6.498 4.923 116.282 -25.624 23.579 9.450
Vốn CSH 9.113.427 8.986.697 8.810.933 8.313.596 7.292.547 7.209.715 7.123.014 7.052.155 7.194.611 7.680.498 7.592.995 7.433.239 7.629.835 7.447.011 7.391.576 7.115.350 7.484.826 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.55% 0.93% 2.17% 11.55% 0.12% 2.97% 0.99% 0.3% 0.03% 0.21% 0.97% 0.25% -0.09% 0.07% 1.57% -0.36% 0.32% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.78% 5.85% 12.42% 61.55% 1.01% 15.49% 4.32% 1.34% 0.19% 0.91% 4.88% 1.13% -0.51% 0.25% 5.46% -1.4% 1.71% 0.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.858 2.766 3.057 2.788 700 685 245 252 246 226 201 303 270 529 1.067 -3.056 35.229 14.119
P/E(Giá CP/EPS) 4.13 5.06 5.92 7.39 54.17 32.83 63.23 39.31 30.05 26.51 26.9 20.76 21.47 10.96 4.97 -1.8 0.15 0.5
Giá CP 11.804 13.996 18.097 20.603 37.919 22.489 15.491 9.906 7.392 5.991 5.407 6.290 5.797 5.798 5.303 5.501 5.284 7.060
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SJG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:34:00

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SJG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SJG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: