CTCP Sông Đà 1.01 - SJC

✅ Xem tín hiệu mua bán SJC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:58

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSJC
Giá hiện tại4.1 - Cập nhật vào 13:02 ngày 06/02/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn02/07/2021
Cổ phiếu niêm yết7.226.082
Cổ phiếu lưu hành7.226.082
Mã số thuế0101426757
Ngày cấp GPKD24/11/2003
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Quản lý vận hành nhà chung cư
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- Bán buôn, bán lẻ điện truyền tải và phân phối điện, nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- Lắp đặt hệ thống cáp, thoát nước, lò sưởi, điều hòa không khí
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp Sông Đà 1.01 thuộc Cty Sông Đà 1
- Ngày 24/11/2003 chính thức chuyển hoạt động theo hình thức CTCP .
- Ngày 24/06/2021 ngày hủy niêm yết trên HNX .
- Ngày 02/07/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 1400 đ/CP .

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà 1.01

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 1.01

Tên tiếng Anh: Song Da 1.01 Joint Stock Company

Tên viết tắt:Sông Đà 1.01

Địa chỉ: Tầng 4 - Tòa nhà CT1 Văn Khê - KĐT Văn Khê - Q.Hà Đông - TP.Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Thúy

Điện thoại: (84.24) 2225 3501

Fax: (84.24) 2225 3504

Email:songda101jsc@gmail.com

Website:http://www.songda101.com/

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 6.796 45.465 6.980 7.743 43.620 22.547 18.074 12.937 7.820 74.466 176.767 155.648 142.288 137.622 163.934 107.660
Lợi nhuận cty mẹ -5.299 2.289 -501 25 -49 697 -432 1.441 295 1.571 6.574 16.663 19.329 9.974 8.082 4.504
Vốn CSH 99.181 97.011 97.551 97.553 99.358 99.150 102.801 101.902 95.105 101.442 106.351 96.012 58.589 55.837 29.503 38.808
CP lưu hành 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082
ROE %(LNST/VCSH) -5.34% 2.36% -0.51% 0.03% -0.05% 0.7% -0.42% 1.41% 0.31% 1.55% 6.18% 17.36% 32.99% 17.86% 27.39% 11.61%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -77.97% 5.03% -7.18% 0.32% -0.11% 3.09% -2.39% 11.14% 3.77% 2.11% 3.72% 10.71% 13.58% 7.25% 4.93% 4.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 293 -78 -7 -18 105 -61 170 137 265 1.348 3.017 7.044 4.644 2.568 2.983 186
P/E(Giá CP/EPS) 10.58 -18 -114.8 -128.01 124.92 -90.34 44.1 35 39.32 5.71 3.02 2.53 9.48 5.65 8.55 0
Giá CP 3.100 1.404 804 2.304 13.117 5.511 7.497 4.795 10.420 7.697 9.111 17.821 44.025 14.509 25.505 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 1.706 1.845 1.944 1.301 1.532 40.482 1.806 1.645 1.688 1.762 1.760 1.770 1.741 2.150 1.960 1.892 2.042 7.662 5.465 28.451 3.671 13.957 2.925 1.994 2.237 2.337 1.937 11.563 2.287 2.267 2.332 6.051 1.892 2.277 1.835 1.816 39.817 2.321 9.546 22.782 28.281 51.466 79.118 17.902 23.775 36.967 53.061 41.845 24.879 42.885 31.311 43.213 88.642 26.074 10.239 12.667 30.514 53.598 44.181 35.641 70.170 26.987 10.503
CP lưu hành 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082 7.226.082
Lợi nhuận -5.155 -99 212 -257 -232 2.478 43 0 -141 -92 -306 38 -230 115 29 111 -41 -283 88 187 95 280 166 156 -1.194 286 329 147 692 263 76 410 -80 298 33 44 1.179 -137 19 510 -56 229 5.055 1.346 1.246 5.442 4.914 5.061 1.175 9.098 5.798 3.258 4.567 2.341 2.115 951 1.766 2.927 1.190 2.199 2.860 1.236 408
Vốn CSH 94.139 99.294 99.393 99.181 99.300 99.531 97.054 97.011 97.011 97.152 97.244 97.551 97.513 97.697 97.582 97.553 97.442 99.162 99.445 99.358 100.537 100.545 100.235 99.150 98.499 99.738 103.130 102.801 102.643 101.869 101.979 101.902 101.500 101.558 94.254 95.105 95.535 94.357 94.959 101.442 101.054 101.428 110.709 106.351 105.069 105.050 100.872 96.012 85.916 84.757 72.365 58.589 59.662 55.095 52.754 55.837 56.506 56.044 54.532 29.503 27.107 24.149 38.808
ROE %(LNST/VCSH) -5.48% -0.1% 0.21% -0.26% -0.23% 2.49% 0.04% 0% -0.15% -0.09% -0.31% 0.04% -0.24% 0.12% 0.03% 0.11% -0.04% -0.29% 0.09% 0.19% 0.09% 0.28% 0.17% 0.16% -1.21% 0.29% 0.32% 0.14% 0.67% 0.26% 0.07% 0.4% -0.08% 0.29% 0.04% 0.05% 1.23% -0.15% 0.02% 0.5% -0.06% 0.23% 4.57% 1.27% 1.19% 5.18% 4.87% 5.27% 1.37% 10.73% 8.01% 5.56% 7.65% 4.25% 4.01% 1.7% 3.13% 5.22% 2.18% 7.45% 10.55% 5.12% 1.05%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -302.17% -5.37% 10.91% -19.75% -15.14% 6.12% 2.38% 0% -8.35% -5.22% -17.39% 2.15% -13.21% 5.35% 1.48% 5.87% -2.01% -3.69% 1.61% 0.66% 2.59% 2.01% 5.68% 7.82% -53.38% 12.24% 16.99% 1.27% 30.26% 11.6% 3.26% 6.78% -4.23% 13.09% 1.8% 2.42% 2.96% -5.9% 0.2% 2.24% -0.2% 0.44% 6.39% 7.52% 5.24% 14.72% 9.26% 12.09% 4.72% 21.21% 18.52% 7.54% 5.15% 8.98% 20.66% 7.51% 5.79% 5.46% 2.69% 6.17% 4.08% 4.58% 3.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) -764 -54 317 293 330 343 -27 -78 -72 -85 -55 -7 4 31 -26 -18 -7 12 94 105 100 -85 -84 -61 -62 210 207 170 208 108 128 137 70 372 268 265 376 80 166 1.348 1.527 1.805 2.966 3.017 4.196 4.629 6.325 7.044 6.626 8.050 5.846 4.644 3.749 2.678 2.801 2.568 3.205 3.812 3.487 2.983 2.135 779 186
P/E(Giá CP/EPS) -23.43 -64.58 4.41 10.58 10.6 5.24 -50.96 -18 -19.34 -16.42 -19.87 -114.8 327.99 64.46 -90.88 -128.01 -365.71 306.38 67.35 124.92 120.43 -108.99 -96 -90.34 -65.97 30.98 31.47 44.1 30.29 39.01 37.48 35 66.83 32.53 34.35 39.32 17.02 111.08 41.52 5.71 4.98 4.04 3.14 3.02 2.07 2.07 1.87 2.53 4.69 4.36 6.59 9.48 8.43 20.91 7.21 5.65 4.68 6.14 5.51 8.55 36.72 0 0
Giá CP 17.901 3.487 1.398 3.100 3.498 1.797 1.376 1.404 1.392 1.396 1.093 804 1.312 1.998 2.363 2.304 2.560 3.677 6.331 13.117 12.043 9.264 8.064 5.511 4.090 6.506 6.514 7.497 6.300 4.213 4.797 4.795 4.678 12.101 9.206 10.420 6.400 8.886 6.892 7.697 7.604 7.292 9.313 9.111 8.686 9.582 11.828 17.821 31.076 35.098 38.525 44.025 31.604 55.997 20.195 14.509 14.999 23.406 19.213 25.505 78.397 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SJC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:58

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SJC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SJC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: