CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op - SID

✅ Xem tín hiệu mua bán SID Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:38

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSID
Giá hiện tại14.5 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn09/01/2017
Cổ phiếu niêm yết100.000.000
Cổ phiếu lưu hành100.000.000
Mã số thuế0304921066
Ngày cấp GPKD04/04/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Đại lý môi giới, đấu giá
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu...
Mốc lịch sử

- Ngày 04/04/2007: CT được thành lập với VĐL 20 tỷ đồng.

- Ngày 25/04/2007: Tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng. .

- Ngày 11/01/2008: Tăng vốn điều lệ lên 744,922,360,000 đồng. .

- Ngày 04/09/2008: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 1780/UBCK-QLPH của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. .

- Tháng 05/2013: Tăng vốn điều lệ lên 1,000 tỷ đồng.

- Ngày 09/01/2017: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 20,900đ/cp.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op

Tên tiếng Anh: Saigon Co.op Investment Development JSC

Tên viết tắt:SCID JSC

Địa chỉ: 199 - 205 Nguyễn Thái Học - P. Phạm Ngũ Lão - Q.1 - Tp. HCM - Việt Nam

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Trung Kiên

Điện thoại: (84.28) 3836 0143

Fax: (84.28) 3822 5457

Email:info@scid-jsc.com

Website:https://scid.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Doanh thu 23.809 74.352 73.420 86.670 108.993 202.864 231.115 124.921 204.377 73.919 40.176 39.260
Lợi nhuận cty mẹ 26.699 80.072 29.839 59.351 67.172 71.240 88.122 36.697 77.867 30.641 54.702 245.809
Vốn CSH 2.365.734 2.306.507 2.261.157 2.198.628 2.147.570 2.077.760 0 2.030.960 0 1.972.973 1.681.617 0
CP lưu hành 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 1.13% 3.47% 1.32% 2.7% 3.13% 3.43% INF% 1.81% INF% 1.55% 3.25% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 112.14% 107.69% 40.64% 68.48% 61.63% 35.12% 38.13% 29.38% 38.1% 41.45% 136.16% 626.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 906 447 563 604 705 841 512 552 0 372 1.120 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.5 24.86 24.18 15.23 21.99 20.46 35.18 0 0 0 0 0
Giá CP 7.701 11.112 13.613 9.199 15.503 17.207 18.012 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 1/2014 Quý 3/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012
Doanh thu 23.809 21.067 16.481 16.794 20.010 23.950 12.074 23.905 13.491 30.565 16.331 14.874 24.900 33.297 16.764 22.698 36.234 61.204 34.688 69.019 37.953 120.785 40.044 34.243 36.043 30.952 75.225 5.040 13.704 175.294 17.731 11.352 35.282 38.637 22.877 17.299 26.772 9.738 0 2.750
CP lưu hành 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000 100.000.000
Lợi nhuận 26.699 20.974 21.319 21.618 16.161 18.791 -11.920 10.137 12.831 17.033 16.254 6.351 19.713 16.992 17.357 12.424 20.399 14.540 23.131 22.604 10.965 24.513 25.996 14.291 23.322 37.640 -24.082 11.747 11.392 32.024 33.047 12.796 28.128 2.513 34.708 19.994 61.562 86.730 0 97.517
Vốn CSH 2.365.734 2.345.519 2.324.545 2.306.507 2.285.627 2.266.780 2.249.237 2.261.157 2.251.510 2.231.773 2.214.740 2.198.628 2.193.879 2.175.217 2.159.439 2.147.570 2.196.267 2.114.393 2.100.711 2.077.760 2.116.481 2.108.459 2.094.970 0 2.140.475 2.179.519 0 2.030.960 2.080.643 2.069.251 0 0 1.943.674 1.972.973 1.892.051 1.681.617 1.690.101 1.832.431 1.744.662 0
ROE %(LNST/VCSH) 1.13% 0.89% 0.92% 0.94% 0.71% 0.83% -0.53% 0.45% 0.57% 0.76% 0.73% 0.29% 0.9% 0.78% 0.8% 0.58% 0.93% 0.69% 1.1% 1.09% 0.52% 1.16% 1.24% INF% 1.09% 1.73% -INF% 0.58% 0.55% 1.55% INF% INF% 1.45% 0.13% 1.83% 1.19% 3.64% 4.73% 0% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 112.14% 99.56% 129.36% 128.72% 80.76% 78.46% -98.72% 42.41% 95.11% 55.73% 99.53% 42.7% 79.17% 51.03% 103.54% 54.74% 56.3% 23.76% 66.68% 32.75% 28.89% 20.29% 64.92% 41.73% 64.71% 121.61% -32.01% 233.08% 83.13% 18.27% 186.38% 112.72% 79.72% 6.5% 151.72% 115.58% 229.95% 890.63% NAN% 3546.07%
EPS (Lũy kế 4 quý) 906 801 779 447 332 298 281 563 525 594 593 604 665 672 647 705 807 712 812 841 758 881 1.013 512 486 367 0 552 765 779 0 0 0 372 1.163 1.120 2.160 1.334 1.309 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.5 9.24 14.51 24.86 49.75 63 53.06 24.18 29.35 26.79 16.02 15.23 13.84 17.42 19.31 21.99 19.83 28.07 19.95 20.46 24.81 25.42 16.3 35.18 51.41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 7.701 7.401 11.303 11.112 16.517 18.774 14.910 13.613 15.409 15.913 9.500 9.199 9.204 11.706 12.494 15.503 16.003 19.986 16.199 17.207 18.806 22.395 16.512 18.012 24.985 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SID Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:38

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SID TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SID

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: