Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng - SHG
✅ Xem tín hiệu mua bán SHG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:31| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SHG |
| Giá hiện tại | 2.3 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/04/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 27.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 27.000.000 |
| Mã số thuế | 2600104283 |
| Ngày cấp GPKD | 02/06/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư tài chính, bất động sản - Xây dựng hạ tầng, công nghiệp và dân dụng - Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý dự án - Nghiên cứu, phát triển và đào tạo công nghệ mới ứng dụng trong thi công hiện đại. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Kiến trúc Việt Trì được Bộ Kiến trúc thành lập ngày 23/08/1958 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng Tên tiếng Anh: Song Hong Joint Stock Corporation Tên viết tắt:SONGHONG CORP Địa chỉ: Số 70 - Phố An Dương - P. Yên Phụ - Q. Tây Hồ - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thanh Hà Điện thoại: (84.24) 3717 1603 Fax: (84.24) 3717 1604 Email:info@songhongcorp.vn Website:https://songhongcorp.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20.179 | 63.028 | 18.104 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -26.236 | -67.230 | -30.184 |
| Vốn CSH | -683.299 | -632.360 | 0 |
| CP lưu hành | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.84% | 10.63% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -130.02% | -106.67% | -166.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.479 | -1.982 | -782 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.05 | -1.31 | -3.33 |
| Giá CP | 2.603 | 2.596 | 2.604 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.794 | 16.385 | 27.141 | 4.422 | 15.561 | 15.904 | 4.786 | 1.659 | 11.659 |
| CP lưu hành | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 | 27.000.000 |
| Lợi nhuận | -8.583 | -17.653 | -17.979 | -16.065 | -9.961 | -23.225 | -9.091 | -13.641 | -7.452 |
| Vốn CSH | -704.959 | -683.299 | -651.665 | -632.360 | -616.734 | -608.341 | -205.183 | 0 | -182.697 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.22% | 2.58% | 2.76% | 2.54% | 1.62% | 3.82% | 4.43% | -INF% | 4.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -226.23% | -107.74% | -66.24% | -363.3% | -64.01% | -146.03% | -189.95% | -822.24% | -63.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.638 | -2.479 | -2.704 | -1.982 | -1.619 | -1.702 | -1.118 | -782 | -276 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.22 | -1.05 | -0.96 | -1.31 | -1.61 | -1.53 | -2.32 | -3.33 | -8.69 |
| Giá CP | 1.998 | 2.603 | 2.596 | 2.596 | 2.607 | 2.604 | 2.594 | 2.604 | 2.398 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SHG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SHG
Chia sẻ lên:
