CTCP Hàng hải Sài Gòn - SHC
✅ Xem tín hiệu mua bán SHC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:29| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SHC |
| Giá hiện tại | 10.4 - Cập nhật vào 13:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 13/10/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.309.550 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.309.550 |
| Mã số thuế | 0302590764 |
| Ngày cấp GPKD | 15/04/2002 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ cung ứng tàu biển, môi giới hàng hải, đại lý tàu biển - Đại lý container, vận tải đa phương thức, giao nhận hàng hóa (đường biển, đường sông, đường bộ) - Cho thuê văn phòng, kinh doanh kho bãi, nhà ở - Sản xuất, bán buôn, bán lẻ đồ điện, thiết bị điện gia dụng, dân dụng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là DNNN được thành lập năm 1998 theo Quyết định số 630/HĐQT ngày 17/12/1998 của Chủ tịch HĐQT TCT Hàng hải Việt Nam |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hàng hải Sài Gòn Tên tiếng Anh: Saigon Maritime Joint Stock Company Tên viết tắt:SMC Địa chỉ: Số 422 Nguyễn Tất Thành - P. 18 - Q. 4 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Vân Anh Điện thoại: (84.28) 3826 1627 Fax: (84.28) 3940 4300 Email:shhc@saigonmaritime.vn Website:http://www.saigonmaritime.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.519 | 76.616 | 92.808 | 126.521 | 124.053 | 174.947 | 99.444 | 76.386 | 16.745 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 96 | 3.196 | 2.284 | -58.237 | -8.912 | 16.022 | 7.030 | 3.245 | 630 |
| Vốn CSH | 16.046 | 14.024 | 6.189 | 57.547 | 69.381 | 65.171 | 56.323 | 18.949 | 19.333 |
| CP lưu hành | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.6% | 22.79% | 36.9% | -101.2% | -12.85% | 24.58% | 12.48% | 17.12% | 3.26% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.52% | 4.17% | 2.46% | -46.03% | -7.18% | 9.16% | 7.07% | 4.25% | 3.76% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 765 | 660 | -14.024 | -3.717 | 1.531 | 4.709 | 2.386 | 1.534 | 450 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.4 | 5.76 | -0.2 | -3.31 | 10.97 | 4.63 | 14.88 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.601 | 3.802 | 2.805 | 12.303 | 16.795 | 21.803 | 35.504 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 | Quý 3/2006 | Quý 2/2006 | Quý 1/2006 | Quý 4/2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.519 | 20.741 | 22.074 | 18.187 | 15.614 | 22.383 | 21.508 | 26.899 | 22.018 | 34.530 | 31.993 | 31.310 | 28.688 | 34.357 | 31.946 | 31.929 | 25.821 | 38.839 | 51.608 | 47.471 | 37.029 | 27.619 | 27.284 | 24.361 | 20.180 | 23.120 | 20.782 | 17.796 | 14.688 | 16.745 |
| CP lưu hành | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 | 4.309.550 |
| Lợi nhuận | 96 | 325 | 2.387 | 225 | 259 | 1.956 | 8 | 1.085 | -765 | -50.267 | -2.077 | -2.385 | -3.508 | -4.077 | -3.817 | -479 | -539 | 2.235 | 3.642 | 5.522 | 4.623 | 1.612 | 2.370 | 1.997 | 1.051 | 827 | 901 | 809 | 708 | 630 |
| Vốn CSH | 16.046 | 16.033 | 15.708 | 14.024 | 14.079 | 8.040 | 6.084 | 6.189 | 5.104 | 6.847 | 55.013 | 57.547 | 59.820 | 63.174 | 65.594 | 69.381 | 69.860 | 70.674 | 70.592 | 65.171 | 60.447 | 59.808 | 59.078 | 56.323 | 56.566 | 19.921 | 20.431 | 18.949 | 0 | 19.333 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.6% | 2.03% | 15.2% | 1.6% | 1.84% | 24.33% | 0.13% | 17.53% | -14.99% | -734.15% | -3.78% | -4.14% | -5.86% | -6.45% | -5.82% | -0.69% | -0.77% | 3.16% | 5.16% | 8.47% | 7.65% | 2.7% | 4.01% | 3.55% | 1.86% | 4.15% | 4.41% | 4.27% | INF% | 3.26% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.52% | 1.57% | 10.81% | 1.24% | 1.66% | 8.74% | 0.04% | 4.03% | -3.47% | -145.57% | -6.49% | -7.62% | -12.23% | -11.87% | -11.95% | -1.5% | -2.09% | 5.75% | 7.06% | 11.63% | 12.48% | 5.84% | 8.69% | 8.2% | 5.21% | 3.58% | 4.34% | 4.55% | 4.82% | 3.76% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 765 | 835 | 1.301 | 660 | 892 | 616 | -13.462 | -14.024 | -14.960 | -15.699 | -3.248 | -3.717 | -3.203 | -2.507 | -773 | 1.531 | 3.602 | 5.340 | 5.133 | 4.709 | 3.534 | 2.564 | 2.663 | 2.386 | 2.252 | 2.317 | 2.177 | 1.534 | 0 | 450 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.4 | 2.99 | 1.92 | 5.76 | 4.49 | 4.71 | -0.23 | -0.2 | -0.31 | -0.54 | -2.68 | -3.31 | -3.78 | -5.26 | -25.08 | 10.97 | 4.69 | 3.58 | 7.5 | 4.63 | 6.17 | 19.89 | 18.97 | 14.88 | 16.96 | 12.52 | 17.73 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.601 | 2.497 | 2.498 | 3.802 | 4.005 | 2.901 | 3.096 | 2.805 | 4.638 | 8.477 | 8.705 | 12.303 | 12.107 | 13.187 | 19.387 | 16.795 | 16.893 | 19.117 | 38.498 | 21.803 | 21.805 | 50.998 | 50.517 | 35.504 | 38.194 | 29.009 | 38.598 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SHC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SHC
Chia sẻ lên:
