CTCP Vận tải biển Sài Gòn - SGS
✅ Xem tín hiệu mua bán SGS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SGS |
| Giá hiện tại | 13.9 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/12/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 14.420.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 14.420.000 |
| Mã số thuế | 0300424088 |
| Ngày cấp GPKD | 14/04/2006 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường biển trong và ngoài nước - Đại lý Môi giới hàng hải cho các tàu trong và ngoài nước... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Vận tải biển Sài Gòn - DNNN được thành lập lần đầu theo Quyết định số 189/QĐ-UB của UBND Tp.HCM |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận tải biển Sài Gòn Tên tiếng Anh: Saigon Shipping Joint Stock Company Tên viết tắt:SSC JSC Địa chỉ: Số 09 Nguyễn Công Trứ - Q.1 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Thắm Điện thoại: (84.28) 3829 6316 Fax: (84.28) 3822 5267 Email:saigonship@hcm.vnn.vn Website:https://saigonship.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.964 | 255.994 | 191.502 | 181.772 | 137.902 | 121.825 | 98.278 | 95.224 | 47.079 | 61.457 | 71.386 | 37.709 | 38.746 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 11.449 | 44.514 | 28.551 | 30.553 | 22.539 | 21.644 | 46.559 | 17.809 | 4.282 | -168 | -6.252 | -6.222 | -14.799 |
| Vốn CSH | 252.827 | 224.487 | 186.933 | 206.743 | 179.322 | 220.016 | 223.167 | 177.284 | 152.755 | 131.670 | 112.563 | 121.021 | 142.694 |
| CP lưu hành | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.53% | 19.83% | 15.27% | 14.78% | 12.57% | 9.84% | 20.86% | 10.05% | 2.8% | -0.13% | -5.55% | -5.14% | -10.37% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.46% | 17.39% | 14.91% | 16.81% | 16.34% | 17.77% | 47.37% | 18.7% | 9.1% | -0.27% | -8.76% | -16.5% | -38.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.244 | 2.716 | 1.857 | 1.974 | 1.584 | 1.189 | 3.167 | 997 | 396 | -12 | -217 | -431 | -1.026 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.41 | 6.15 | 8.4 | 7.7 | 13.13 | 10.85 | 3.47 | 7.52 | 18.69 | -403.43 | -10.12 | -12.28 | -4.68 |
| Giá CP | 14.306 | 16.703 | 15.599 | 15.200 | 20.798 | 12.901 | 10.989 | 7.497 | 7.401 | 4.841 | 2.196 | 5.293 | 4.802 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.964 | 64.719 | 70.929 | 64.549 | 55.797 | 45.689 | 43.382 | 46.705 | 55.726 | 69.449 | 29.530 | 34.270 | 48.523 | 43.262 | 43.074 | 28.176 | 23.390 | 35.617 | 33.061 | 27.220 | 25.927 | 26.005 | 25.819 | 25.540 | 20.914 | 25.536 | 24.573 | 24.136 | 20.979 | 23.650 | 23.429 | 29.641 | 31.816 | 37.826 | 33.560 | 0 | 37.709 | 0 | 0 | 38.746 |
| CP lưu hành | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 | 14.420.000 |
| Lợi nhuận | 11.449 | 7.228 | 12.827 | 15.277 | 9.182 | 7.207 | 7.499 | 7.567 | 6.278 | 7.068 | 5.870 | 8.449 | 9.166 | 6.215 | 4.628 | 6.370 | 5.326 | 5.029 | 6.118 | 5.940 | 4.557 | 1.893 | 4.754 | 34.022 | 5.890 | 4.283 | 1.478 | 7.562 | 4.486 | 2.333 | 1.949 | 3.762 | -3.930 | -3.117 | -3.135 | 0 | -6.222 | 0 | 0 | -14.799 |
| Vốn CSH | 252.827 | 241.069 | 235.653 | 224.487 | 210.368 | 201.175 | 194.229 | 186.933 | 203.762 | 197.205 | 193.391 | 206.743 | 199.062 | 189.777 | 183.871 | 179.322 | 208.156 | 203.337 | 198.552 | 220.016 | 214.303 | 209.804 | 222.869 | 223.167 | 189.714 | 184.492 | 0 | 177.284 | 171.320 | 161.745 | 152.755 | 131.670 | 113.554 | 112.766 | 112.563 | 121.021 | 122.747 | 137.291 | 138.573 | 142.694 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.53% | 3% | 5.44% | 6.81% | 4.36% | 3.58% | 3.86% | 4.05% | 3.08% | 3.58% | 3.04% | 4.09% | 4.6% | 3.27% | 2.52% | 3.55% | 2.56% | 2.47% | 3.08% | 2.7% | 2.13% | 0.9% | 2.13% | 15.25% | 3.1% | 2.32% | INF% | 4.27% | 2.62% | 1.44% | 1.28% | 2.86% | -3.46% | -2.76% | -2.79% | 0% | -5.07% | 0% | 0% | -10.37% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.46% | 11.17% | 18.08% | 23.67% | 16.46% | 15.77% | 17.29% | 16.2% | 11.27% | 10.18% | 19.88% | 24.65% | 18.89% | 14.37% | 10.74% | 22.61% | 22.77% | 14.12% | 18.51% | 21.82% | 17.58% | 7.28% | 18.41% | 133.21% | 28.16% | 16.77% | 6.01% | 31.33% | 21.38% | 9.86% | 8.32% | 12.69% | -12.35% | -8.24% | -9.34% | NAN% | -16.5% | NAN% | NAN% | -38.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.244 | 3.087 | 3.086 | 2.716 | 2.181 | 1.980 | 1.970 | 1.857 | 1.919 | 2.119 | 2.060 | 1.974 | 1.829 | 1.563 | 1.481 | 1.584 | 1.554 | 1.501 | 1.283 | 1.189 | 3.136 | 3.229 | 3.395 | 3.167 | 1.332 | 1.235 | 938 | 997 | 473 | 297 | 396 | -12 | -489 | -434 | -217 | -431 | -431 | -1.026 | -1.026 | -1.026 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.41 | 4.41 | 4.21 | 6.15 | 8.53 | 8.89 | 9.24 | 8.4 | 9.38 | 7.98 | 8.01 | 7.7 | 10.66 | 9.53 | 17.56 | 13.13 | 14.8 | 8.99 | 10.83 | 10.85 | 6.06 | 5.85 | 3.74 | 3.47 | 7.05 | 10.77 | 9.06 | 7.52 | 13.75 | 32 | 18.69 | -403.43 | -9.21 | -2.31 | -10.12 | -12.28 | -10.2 | -2.44 | -4.38 | -4.68 |
| Giá CP | 14.306 | 13.614 | 12.992 | 16.703 | 18.604 | 17.602 | 18.203 | 15.599 | 18.000 | 16.910 | 16.501 | 15.200 | 19.497 | 14.895 | 26.006 | 20.798 | 22.999 | 13.494 | 13.895 | 12.901 | 19.004 | 18.890 | 12.697 | 10.989 | 9.391 | 13.301 | 8.498 | 7.497 | 6.504 | 9.504 | 7.401 | 4.841 | 4.504 | 1.003 | 2.196 | 5.293 | 4.396 | 2.503 | 4.494 | 4.802 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGS
Chia sẻ lên:
