CTCP Cảng Sài Gòn - SGP
✅ Xem tín hiệu mua bán SGP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:18| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SGP |
| Giá hiện tại | 24.3 - Cập nhật vào 22:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/04/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 216.294.961 |
| Cổ phiếu lưu hành | 216.294.961 |
| Mã số thuế | 0300479714 |
| Ngày cấp GPKD | 23/01/2008 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Công trình công nghiệp. - Khảo sát địa chất, khảo sát sửa chữa công trình ngầm. - Tàu dịch vụ dầu khí. - Căn cứ cảng dịch vụ. -Vận chuyển, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng công trình biển. - Kho nổi chứa, xử lý và xuất dầu thô (FSO/FPSO). - Cơ khí dầu khí. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1993: Thành lập công ty Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí trên cơ sở sáp nhập Công ty Dịch vụ Dầu khí - PSC (thành lập năm năm 1986) và Công ty Địa vật lý và Dịch vụ kỹ thuật Dầu khí - GPTS (thành lập năm 1989). - Năm 1994: Công ty Dầu khí Thái Bình Dương được sát nhập vào PTSC. - Năm 1996: Thành lập lại Công ty Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí là thành viên của Tổng Công ty Dầu khí VN. - Ngày 29/12/2006: Chuyển thành Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí. - Ngày 9/2/2007: Chuyển thành Tổng Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí. - Ngày 20/09/2007: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). - Năm 2008: Phát hành 75 triệu cổ phiếu để tăng vốn điều lệ lên 1,750 tỷ đồng. - Năm 2009: Đổi tên Tổng công ty thành Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam; Chào bán thành công 25 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược để tăng vốn điều lệ lên 2,000 tỷ đồng. - Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 2,978 tỷ đồng. Thực hiện tái cấu trúc và chuyển đổi một số đơn vị thành Công ty cổ phần. - Năm 2012: Tăng vốn điều lệ lên 4,467 tỷ đồng. - Năm 2018: Tăng vốn điều lệ lên 4,779.66 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cảng Sài Gòn Tên tiếng Anh: Saigon Port Join Stock Company Tên viết tắt:Saigon Port Địa chỉ: Số 3 Nguyễn Tất Thành - P.12 - Q.4 - TP.HCM Người công bố thông tin: Mr. Huỳnh Văn Cường Điện thoại: (84.28) 3940 2184 Fax: (84.28) 3940 0168 Email:info@saigonport.com.vn Website:http://www.csg.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 217.987 | 1.111.368 | 1.372.092 | 936.209 | 1.124.056 | 1.078.508 | 1.159.148 | 1.246.594 | 795.467 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 23.792 | 203.549 | 888.235 | 229.929 | 145.036 | 182.138 | 405.761 | 101.388 | 73.048 |
| Vốn CSH | 2.703.629 | 2.551.436 | 2.493.580 | 2.120.886 | 1.979.577 | 1.846.838 | 1.724.925 | 1.293.839 | 2.233.001 |
| CP lưu hành | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.88% | 7.98% | 35.62% | 10.84% | 7.33% | 9.86% | 23.52% | 7.84% | 3.27% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 10.91% | 18.32% | 64.74% | 24.56% | 12.9% | 16.89% | 35.01% | 8.13% | 9.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 828 | 3.783 | 1.721 | 558 | 909 | 786 | 1.723 | 524 | 199 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.74 | 5.29 | 13.48 | 11.3 | 7.48 | 15.02 | 5.34 | 18.7 | 0 |
| Giá CP | 12.205 | 20.012 | 23.199 | 6.305 | 6.799 | 11.806 | 9.201 | 9.799 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 217.987 | 234.991 | 261.642 | 324.842 | 289.893 | 376.963 | 301.454 | 376.607 | 317.068 | 242.111 | 215.161 | 235.120 | 243.817 | 281.537 | 233.252 | 320.140 | 289.127 | 294.733 | 258.414 | 287.316 | 238.045 | 290.691 | 280.244 | 297.942 | 290.271 | 431.822 | 278.784 | 291.214 | 244.774 | 335.151 | 460.316 |
| CP lưu hành | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 | 216.294.961 |
| Lợi nhuận | 23.792 | 10.201 | 29.829 | 115.240 | 48.279 | 597.264 | 57.557 | 137.678 | 95.736 | 109.421 | 29.389 | 70.798 | 20.321 | 12.046 | 17.476 | 78.769 | 36.745 | 59.024 | 22.130 | 69.120 | 31.864 | 53.244 | 15.671 | 47.829 | 289.017 | 6.447 | 29.487 | 49.548 | 15.906 | 47.879 | 25.169 |
| Vốn CSH | 2.703.629 | 2.687.387 | 2.600.581 | 2.551.436 | 2.596.228 | 2.563.246 | 2.549.844 | 2.493.580 | 2.355.186 | 2.261.612 | 2.153.043 | 2.120.886 | 2.063.504 | 1.985.758 | 2.009.470 | 1.979.577 | 1.919.438 | 1.864.505 | 1.870.910 | 1.846.838 | 1.784.983 | 1.756.032 | 1.772.649 | 1.724.925 | 1.680.842 | 1.357.154 | 1.354.970 | 1.293.839 | 1.246.959 | 1.305.842 | 2.233.001 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.88% | 0.38% | 1.15% | 4.52% | 1.86% | 23.3% | 2.26% | 5.52% | 4.06% | 4.84% | 1.36% | 3.34% | 0.98% | 0.61% | 0.87% | 3.98% | 1.91% | 3.17% | 1.18% | 3.74% | 1.79% | 3.03% | 0.88% | 2.77% | 17.19% | 0.48% | 2.18% | 3.83% | 1.28% | 3.67% | 1.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 10.91% | 4.34% | 11.4% | 35.48% | 16.65% | 158.44% | 19.09% | 36.56% | 30.19% | 45.19% | 13.66% | 30.11% | 8.33% | 4.28% | 7.49% | 24.6% | 12.71% | 20.03% | 8.56% | 24.06% | 13.39% | 18.32% | 5.59% | 16.05% | 99.57% | 1.49% | 10.58% | 17.01% | 6.5% | 14.29% | 5.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 828 | 941 | 3.655 | 3.783 | 3.887 | 4.107 | 1.851 | 1.721 | 1.412 | 1.063 | 613 | 558 | 595 | 671 | 888 | 909 | 865 | 842 | 815 | 786 | 687 | 1.876 | 1.660 | 1.723 | 1.731 | 469 | 660 | 524 | 411 | 338 | 199 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.74 | 13.6 | 4.46 | 5.29 | 10.26 | 8.21 | 19.72 | 13.48 | 13.95 | 11.29 | 13.87 | 11.3 | 8.58 | 10.44 | 10.03 | 7.48 | 10.41 | 10.33 | 12.14 | 15.02 | 17.76 | 4.74 | 5.3 | 5.34 | 4.62 | 14.72 | 12.87 | 18.7 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 12.205 | 12.798 | 16.301 | 20.012 | 39.881 | 33.718 | 36.502 | 23.199 | 19.697 | 12.001 | 8.502 | 6.305 | 5.105 | 7.005 | 8.907 | 6.799 | 9.005 | 8.698 | 9.894 | 11.806 | 12.201 | 8.892 | 8.798 | 9.201 | 7.997 | 6.904 | 8.494 | 9.799 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGP
Chia sẻ lên:
