CTCP Dầu thực vật Sài Gòn - SGO
✅ Xem tín hiệu mua bán SGO Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:13| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SGO |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 04:07 ngày 27/07/2023 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/12/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 0309802048 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn thực phẩm: bán buôn nguyên liệu dầu thực vật - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu - Bán lẻ lượng thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá - Kho bãi và lưu trữ hàng hóa - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Mốc lịch sử | - Ngày 08/02/2010: Được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dầu thực vật Sài Gòn Tên tiếng Anh: Sai Gon Vegetable Oil JSC Tên viết tắt:SG OIL JSC Địa chỉ: Số 63 Đường số 1 - P. Bình Trị Đông B - Q. Bình Tân - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Đinh Văn Minh Điện thoại: (84.28) 37672278 Fax: (84.28) 37672278 Email:ctycpdauthucvatsaigon@gmail.com Website:http://www.dauansaigon.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.370 | 83.587 | 307.399 | 293.267 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -389 | 1.000 | 2.538 | 9.660 |
| Vốn CSH | 229.236 | 228.444 | 227.233 | 0 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.17% | 0.44% | 1.12% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.91% | 1.2% | 0.83% | 3.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 58 | 106 | 496 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 22.23 | 13.19 | 9.48 | 0 |
| Giá CP | 1.289 | 1.398 | 4.702 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29 | 379 | 6.747 | 6.215 | 29.949 | 18.472 | 27.915 | 7.251 | 84.000 | 100.709 | 63.781 | 58.909 | 108.687 | 92.443 | 92.137 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | -30 | -43 | -321 | 5 | 2 | 910 | 252 | -164 | -61 | 280 | 2.066 | 253 | 5.460 | 2.032 | 2.168 |
| Vốn CSH | 228.875 | 228.866 | 228.908 | 229.236 | 229.239 | 229.235 | 228.325 | 228.444 | 229.472 | 229.539 | 229.252 | 227.233 | 227.229 | 221.769 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.01% | -0.02% | -0.14% | 0% | 0% | 0.4% | 0.11% | -0.07% | -0.03% | 0.12% | 0.9% | 0.11% | 2.4% | 0.92% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -103.45% | -11.35% | -4.76% | 0.08% | 0.01% | 4.93% | 0.9% | -2.26% | -0.07% | 0.28% | 3.24% | 0.43% | 5.02% | 2.2% | 2.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -19 | -18 | 30 | 58 | 50 | 47 | 15 | 106 | 127 | 403 | 491 | 496 | 483 | 210 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -41.07 | -44.77 | 26.86 | 22.23 | 23.98 | 34.11 | 84.4 | 13.19 | 11.03 | 4.47 | 7.34 | 9.48 | 19.46 | 0 | 0 |
| Giá CP | 780 | 806 | 806 | 1.289 | 1.199 | 1.603 | 1.266 | 1.398 | 1.401 | 1.801 | 3.604 | 4.702 | 9.399 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGO TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGO
Chia sẻ lên:
