CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn 3 Group - SGI
✅ Xem tín hiệu mua bán SGI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SGI |
| Giá hiện tại | 10.9 - Cập nhật vào 11:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/09/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 75.464.700 |
| Cổ phiếu lưu hành | 75.464.700 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | 06/08/2018 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn đầu tư, Dịch vụ tư vấn về quản lý kỹ thuật may, Sản xuất hàng may mặc, Bán buôn hàng may mặc, máy móc, thiết bị... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 06/08/2018: Công ty chính thức đi vào hoạt động với vốn điều lệ 1 tỷ đồng. - Ngày 22/12/2018: Tăng vốn điều lệ lên hơn 699.7 tỷ đồng. - Ngày 02/11/2020: Công ty mua lại cổ phiếu của cổ đông sáng lập làm cổ phiếu quỹ và hủy để giảm vốn điều lệ còn hơn 698.7 tỷ đồng. - Ngày 22/03/2021: Tăng vốn điều lệ lên hơn 754.6 tỷ đồng. - Ngày 14/09/2021: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 30,000 đ/CP . |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn 3 Group Tên tiếng Anh: Saigon3 Group Investment Development JSC Tên viết tắt:SG3 GROUP Địa chỉ: Số 47 - Đường số 17 - Khu phố 3 - P. Hiệp Bình Phước - Tp. Thủ Đức - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Quốc Việt Điện thoại: (84.28) 3727 1140 Fax: (84.28) 3727 1143 Email:info@saigon3group.com.vn Website:https://www.saigon3group.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 225.247 | 1.640.178 | 1.453.333 | 1.212.032 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -4.685 | 306.951 | 79.136 | 108.610 |
| Vốn CSH | 2.722.434 | 2.683.565 | 1.965.412 | 0 |
| CP lưu hành | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.17% | 11.44% | 4.03% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.08% | 18.71% | 5.45% | 8.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.676 | 3.380 | 1.944 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5 | 5.8 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.380 | 19.604 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 225.247 | 391.148 | 509.821 | 411.390 | 327.819 | 422.029 | 190.769 | 430.217 | 410.318 | 313.015 | 504.606 | 394.411 |
| CP lưu hành | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 | 75.464.700 |
| Lợi nhuận | -4.685 | 10.480 | 41.818 | 229.823 | 24.830 | 8.008 | -7.596 | 21.450 | 57.274 | 31.870 | 36.110 | 40.630 |
| Vốn CSH | 2.722.434 | 2.717.278 | 2.732.649 | 2.683.565 | 2.434.269 | 2.265.290 | 2.062.199 | 1.965.412 | 1.937.424 | 1.802.097 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.17% | 0.39% | 1.53% | 8.56% | 1.02% | 0.35% | -0.37% | 1.09% | 2.96% | 1.77% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.08% | 2.68% | 8.2% | 55.86% | 7.57% | 1.9% | -3.98% | 4.99% | 13.96% | 10.18% | 7.16% | 10.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.676 | 4.067 | 4.035 | 3.380 | 619 | 1.049 | 1.365 | 1.944 | 1.181 | 456 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5 | 4.47 | 6.07 | 5.8 | 45.58 | 29.08 | 17.51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.380 | 18.179 | 24.492 | 19.604 | 28.214 | 30.505 | 23.901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGI
Chia sẻ lên:
