CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh - SGD

✅ Xem tín hiệu mua bán SGD Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:21:05

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSGD
Giá hiện tại19.7 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn28/12/2006
Cổ phiếu niêm yết4.137.000
Cổ phiếu lưu hành4.137.000
Mã số thuế0303280405
Ngày cấp GPKD20/05/2004
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet
Ngành nghề chính- In và mua bán các loại sách xuất bản của NXB Giáo dục theo quy định của NXB Giáo dục
- Mua bán văn hóa phẩm, ấn phẩm của các nhà xuất bản khác
- Mua bán thiết bị giáo dục, đồ dùng dạy học, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm...
- Giáo dục mầm non, giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
Mốc lịch sử

CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí được thành lập ngày 07/04/2004.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh

Tên đầy đủ: CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh

Tên tiếng Anh: Educational Book JSC In Ho Chi Minh City

Tên viết tắt:HEBCO

Địa chỉ: Số 363 Hưng Phú - P.9 - Q.8 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Lâm Quỳnh Hương

Điện thoại: (84.28) 3954 0600 - 3954 0601

Fax: (84.28) 3954 0598

Email:sachgiaoduchcm@sgd.edu.vn

Website:http://www.sgd.edu.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 190.353 203.961 211.205 149.478 165.879 169.577 185.303 251.751 145.562 100.157 96.848 101.257 117.307 92.119 79.535 63.378 73.588 67.191 11.645
Lợi nhuận cty mẹ -96 1.613 -494 1.205 3.563 3.904 5.592 6.725 4.150 4.201 4.644 4.561 9.218 4.211 4.070 5.430 5.575 5.835 523
Vốn CSH 58.535 59.752 63.529 63.337 65.756 65.567 65.491 66.429 64.257 52.482 51.864 46.609 46.407 47.484 47.310 20.842 17.548 18.790 19.426
CP lưu hành 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000
ROE %(LNST/VCSH) -0.16% 2.7% -0.78% 1.9% 5.42% 5.95% 8.54% 10.12% 6.46% 8% 8.95% 9.79% 19.86% 8.87% 8.6% 26.05% 31.77% 31.05% 2.69%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.05% 0.79% -0.23% 0.81% 2.15% 2.3% 3.02% 2.67% 2.85% 4.19% 4.8% 4.5% 7.86% 4.57% 5.12% 8.57% 7.58% 8.68% 4.49%
EPS (Lũy kế 4 quý) 461 -375 199 600 781 1.315 1.609 968 1.157 1.155 1.217 2.657 1.263 1.039 1.629 3.643 3.627 2.563 523
P/E(Giá CP/EPS) 28.41 -57.55 77.42 16.33 13.44 9.12 6.4 11.16 7.78 9.18 8.63 4.03 6.17 5.3 8.84 3.87 3.72 16.97 86.1
Giá CP 13.097 21.581 15.407 9.798 10.497 11.993 10.298 10.803 9.001 10.603 10.503 10.708 7.793 5.507 14.400 14.098 13.492 43.494 45.030
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 44.336 87.790 53.980 4.247 50.553 85.364 58.241 9.803 47.894 89.250 50.017 24.044 49.806 32.473 59.083 8.116 34.863 84.401 36.909 9.706 20.002 65.501 71.673 12.401 26.313 74.608 68.017 16.365 104.561 68.934 60.467 17.789 19.438 47.782 66.025 12.317 17.045 45.390 30.233 7.489 16.240 38.578 33.639 8.391 11.365 44.125 37.214 8.553 10.883 59.906 32.600 13.918 13.194 32.432 29.152 17.341 13.570 32.279 26.234 7.452 19.631 25.140 18.607 0 16.546 31.436 16.517 9.089 16.973 27.574 15.083 7.561 11.645
CP lưu hành 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000 4.137.000
Lợi nhuận -60 564 191 -791 1.102 906 647 -1.042 -1.183 1.474 -767 -18 1.491 98 765 -1.149 757 2.054 775 -23 467 1.939 2.125 -627 971 2.848 1.687 86 2.731 2.003 1.931 60 71 1.849 1.994 236 399 1.915 1.526 361 518 2.048 1.689 389 63 2.361 1.891 246 1.965 5.006 1.999 248 1.126 1.575 1.388 122 903 1.780 1.065 322 2.015 2.174 1.241 0 1.826 2.398 1.086 265 863 2.932 1.326 714 523
Vốn CSH 58.832 60.135 59.182 58.535 59.656 58.344 61.126 59.752 62.748 63.653 63.529 62.183 65.360 63.277 63.337 62.780 68.569 67.812 65.756 64.715 64.782 68.645 65.567 62.716 69.507 68.411 65.491 65.409 69.426 68.726 66.429 63.906 68.306 66.285 64.257 62.132 65.094 64.337 52.482 50.956 54.503 53.985 51.864 50.178 54.701 53.460 46.609 51.062 51.172 49.207 46.407 45.347 49.205 49.059 47.484 46.083 49.971 48.764 47.310 47.104 51.597 49.509 20.842 20.327 17.550 19.526 17.548 18.972 22.312 21.507 18.790 17.423 19.426
ROE %(LNST/VCSH) -0.1% 0.94% 0.32% -1.35% 1.85% 1.55% 1.06% -1.74% -1.89% 2.32% -1.21% -0.03% 2.28% 0.15% 1.21% -1.83% 1.1% 3.03% 1.18% -0.04% 0.72% 2.82% 3.24% -1% 1.4% 4.16% 2.58% 0.13% 3.93% 2.91% 2.91% 0.09% 0.1% 2.79% 3.1% 0.38% 0.61% 2.98% 2.91% 0.71% 0.95% 3.79% 3.26% 0.78% 0.12% 4.42% 4.06% 0.48% 3.84% 10.17% 4.31% 0.55% 2.29% 3.21% 2.92% 0.26% 1.81% 3.65% 2.25% 0.68% 3.91% 4.39% 5.95% 0% 10.4% 12.28% 6.19% 1.4% 3.87% 13.63% 7.06% 4.1% 2.69%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.14% 0.64% 0.35% -18.62% 2.18% 1.06% 1.11% -10.63% -2.47% 1.65% -1.53% -0.07% 2.99% 0.3% 1.29% -14.16% 2.17% 2.43% 2.1% -0.24% 2.33% 2.96% 2.96% -5.06% 3.69% 3.82% 2.48% 0.53% 2.61% 2.91% 3.19% 0.34% 0.37% 3.87% 3.02% 1.92% 2.34% 4.22% 5.05% 4.82% 3.19% 5.31% 5.02% 4.64% 0.55% 5.35% 5.08% 2.88% 18.06% 8.36% 6.13% 1.78% 8.53% 4.86% 4.76% 0.7% 6.65% 5.51% 4.06% 4.32% 10.26% 8.65% 6.67% NAN% 11.04% 7.63% 6.58% 2.92% 5.08% 10.63% 8.79% 9.44% 4.49%
EPS (Lũy kế 4 quý) -24 264 348 461 399 -166 -26 -375 -122 539 199 578 298 116 600 603 881 810 781 1.115 966 1.090 1.315 1.207 1.383 1.818 1.609 1.670 1.663 1.006 968 983 1.032 1.127 1.157 1.050 1.089 1.120 1.155 1.197 1.204 1.094 1.217 1.315 1.317 1.922 2.657 2.616 2.534 2.200 1.263 1.087 1.043 988 1.039 959 1.004 1.270 1.629 2.058 2.476 3.494 3.643 3.540 3.717 3.075 3.627 4.155 4.947 5.160 2.563 1.237 523
P/E(Giá CP/EPS) -531.97 51.93 41.35 28.41 27.32 -115.55 -1397.56 -57.55 -199 50.07 77.42 29.43 35.24 87.66 16.33 16.75 10.21 12.35 13.44 9.15 12.22 11 9.12 8.53 7.66 5.5 6.4 6.59 7.51 13.03 11.16 10.99 9.21 7.37 7.78 9.04 9.55 8.93 9.18 8.35 9.13 9.51 8.63 8.36 9.57 5.72 4.03 3.36 3.71 3.45 6.17 6.17 4.6 5.16 5.3 6.68 8.16 8.74 8.84 5.98 4.89 4.58 3.87 3.11 3.12 8.23 3.72 5.87 15.77 9.11 16.97 67.35 86.1
Giá CP 12.767 13.710 14.390 13.097 10.901 19.181 36.337 21.581 24.278 26.988 15.407 17.011 10.502 10.169 9.798 10.100 8.995 10.004 10.497 10.202 11.805 11.990 11.993 10.296 10.594 9.999 10.298 11.005 12.489 13.108 10.803 10.803 9.505 8.306 9.001 9.492 10.400 10.002 10.603 9.995 10.993 10.404 10.503 10.993 12.604 10.994 10.708 8.790 9.401 7.590 7.793 6.707 4.798 5.098 5.507 6.406 8.193 11.100 14.400 12.307 12.108 16.003 14.098 11.009 11.597 25.307 13.492 24.390 78.014 47.008 43.494 83.312 45.030
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SGD Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:21:05

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGD

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: