Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - SGB

✅ Xem tín hiệu mua bán SGB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:07

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSGB
Giá hiện tại12.1 - Cập nhật vào 19:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn15/10/2020
Cổ phiếu niêm yết308.000.000
Cổ phiếu lưu hành308.000.000
Mã số thuế0300610408
Ngày cấp GPKD04/08/1993
Nhóm ngành Tài chính và bảo hiểm
Ngành Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan
Ngành nghề chính- Hoạt động thanh toán đối ngoại, thanh toán XNK, thanh toán phi mậu dịch
- Hoạt động kinh doanh ngoại tệ
- Hoạt động thẻ đa năng Saigonbank card
- Hoạt động ngân quỹ và thanh toán trong nước...
Mốc lịch sử

- Ngày 03/07/1987: Ngân hàng Sài Gòn Công thương (SaigonBank) được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 650 triệu đồng.

- Năm 1993: Tăng vốn điều lệ lên 50.5 tỷ đồng.

- Năm 1995: Tăng vốn điều lệ lên gần 100 tỷ đồng.

- Năm 2000: Tăng vốn điều lệ lên 145 tỷ đồng.

- Năm 2002: Tăng vốn điều lệ lên 182 tỷ đồng.

- Năm 2003: Tăng vốn điều lệ lên 250 tỷ đồng.

- Năm 2004: Tăng vốn điều lệ lên 303.5 tỷ đồng.

- Năm 2005: Tăng vốn điều lệ lên 400 tỷ đồng.

- Năm 2006: Tăng vốn điều lệ lên 689.2 tỷ đồng.

- Năm 2007: Tăng vốn điều lệ lên 1,020 tỷ đồng.

- Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 1,500 tỷ đông.

- Ngày 15/10/2020: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 25,800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Tên tiếng Anh: Saigon Bank For Industry And Trade

Tên viết tắt:SAIGONBANK

Địa chỉ: 2C Phó Đức Chính - Q.1 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Võ Thị Nguyệt Minh

Điện thoại: (84.28) 3914 3183

Fax: (84.28) 3914 3193

Email:webadmin@saigonbank.com.vn

Website:https://www.saigonbank.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Tổng tài sản 26.284.932 24.803.983 22.870.486 20.569.399 21.291.465 20.724.676 19.288.425 18.210.852 16.520.961 15.560.053 14.654.766 0
Lợi nhuận cty mẹ 99.566 189.989 122.686 97.046 144.647 41.627 -11.916 77.518 83.540 115.156 127.372 144.367
CP lưu hành 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000
ROEA %(LNST/VCSH_BQ) 2.54% 4.99% 3.33% 2.68% 4.12% 1.19% -4.29% 2.26% 2.37% 3.24% 3.54% 0%
ROAA %(LNST/TTS) 0.38% 0.77% 0.54% 0.47% 0.68% 0.2% -0.06% 0.43% 0.51% 0.74% 0.87% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 624 502 344 565 74 -129 381 252 271 374 414 0
P/E(Giá CP/EPS) 22.26 26.89 56.95 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 13.890 13.499 19.591 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 1/2017 Quý 3/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 1/2014 Quý 1/2013 Quý 1/2012
Tổng tài sản 26.284.932 27.698.047 25.307.735 24.803.983 23.433.805 24.608.953 22.678.374 22.870.486 22.461.144 23.942.788 22.700.298 20.569.399 20.308.333 22.812.677 22.077.428 21.291.465 20.602.501 20.373.555 21.245.632 20.724.676 20.918.804 21.319.355 19.288.425 18.210.852 17.638.465 17.011.858 16.520.961 15.560.053 14.911.829 14.654.766 0
CP lưu hành 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000 308.000.000
Lợi nhuận 99.566 838 48.064 43.821 97.266 -38.516 52.085 55.539 53.578 -48.457 45.342 56.295 43.866 -53.089 126.971 3.669 67.096 -51.874 3.913 -23.018 112.606 -129.277 117.361 0 77.518 0 83.540 0 115.156 127.372 144.367
ROEA %(LNST/VCSH_BQ) 2.54% 0.02% 1.24% 1.14% 2.59% -1.03% 1.39% 1.5% 1.47% -1.33% 1.24% 1.55% 1.22% -1.48% 3.57% 0.1% 1.93% -1.5% 0.11% -0.66% 3.24% -7.57% 3.28% 0% 2.26% 0% 2.37% 0% 3.24% 3.54% 0%
ROAA %(LNST/TTS) 0.38% 0% 0.19% 0.18% 0.42% -0.16% 0.23% 0.24% 0.24% -0.2% 0.2% 0.27% 0.22% -0.23% 0.58% 0.02% 0.33% -0.25% 0.02% -0.11% 0.54% -0.61% 0.61% 0% 0.44% 0% 0.51% 0% 0.77% 0.87% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 624 617 489 502 540 398 366 344 347 315 300 565 394 470 474 74 -13 135 -116 -129 -54 -39 381 252 252 271 271 374 374 414 0
P/E(Giá CP/EPS) 22.26 20.91 29.24 26.89 33.69 46.19 47.53 56.95 38.66 43.48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 13.890 12.901 14.298 13.499 18.193 18.384 17.396 19.591 13.415 13.696 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SGB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:33:07

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng tổng tài sản hàng quý:
% ROA hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: