CTCP Dịch vụ Sonadezi - SDV
✅ Xem tín hiệu mua bán SDV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:48| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SDV |
| Giá hiện tại | 32.2 - Cập nhật vào 04:04 ngày 26/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/04/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 3600890938 |
| Ngày cấp GPKD | 15/05/2007 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định…) và xử lý rác thải |
| Ngành | Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ nhà hàng, khách sạn, phụ vụ cơm trưa văn phòng, alacat, cung cấp suất ăn công nghiệp - Dịch vụ quản lý môi trường, xử lý nước thải, chất thải sinh hoạt, công nghiệp và nguy hại, tư vấn môi trường - Dịch vụ quảng cáo, tổ chức sự kiện - Dịch vụ vệ sinh, chăm sóc cây xanh, cho thuê cây xanh văn phòng - Dịch vụ thiết kế, thi công hệ thống đèn chiếu sáng, quảng cáo, biển báo. |
| Mốc lịch sử | CTCP Dịch vụ Sonadezi là một CT thuộc hệ thống Tổ hợp Sonadezi được thành lập ngày 15/05/2007. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dịch vụ Sonadezi Tên tiếng Anh: Sonadezi Service Joint Stock Company Tên viết tắt:SDV Địa chỉ: Tầng 8 - Tòa nhà Sonadezi - Số 1 đường 1 - KCN Biên Hòa 1 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Mr. Trần Anh Dũng Điện thoại: (84.251) 889 0888 - 889 0777 Fax: (84.251) 889 0199 Email:sdv@sonadezi-sdv.com.vn Website:http://www.sonadezi-sdv.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 110.689 | 0 | 304.541 | 169.887 | 104.647 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 10.513 | 0 | 18.440 | 10.786 | 7.563 |
| Vốn CSH | 133.081 | 141.215 | 108.390 | 104.111 | 94.724 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.9% | 0% | 17.01% | 10.36% | 7.98% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.5% | NAN% | 6.06% | 6.35% | 7.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.103 | 0 | 1.927 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.7 | 0 | 10.38 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.017 | 0 | 20.002 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 110.689 | 0 | 135.284 | 111.902 | 57.355 | 106.833 | 63.054 | 60.972 | 43.675 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | 10.513 | 0 | 8.805 | 5.927 | 3.708 | 6.921 | 3.865 | 4.497 | 3.066 |
| Vốn CSH | 133.081 | 141.215 | 117.195 | 108.390 | 114.074 | 105.162 | 104.111 | 94.724 | 97.020 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.9% | 0% | 7.51% | 5.47% | 3.25% | 6.58% | 3.71% | 4.75% | 3.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.5% | NAN% | 6.51% | 5.3% | 6.46% | 6.48% | 6.13% | 7.38% | 7.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.103 | 0 | 3.688 | 1.927 | 742 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.7 | 0 | 5.97 | 10.38 | 20.5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.017 | 0 | 22.017 | 20.002 | 15.211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDV
Chia sẻ lên:
