CTCP Sông Đà 10 - SDT

✅ Xem tín hiệu mua bán SDT Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-28 06:49:35

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSDT
Giá hiện tại4.4 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn14/12/2006
Cổ phiếu niêm yết42.732.311
Cổ phiếu lưu hành42.732.311
Mã số thuế5900189357
Ngày cấp GPKD26/12/2005
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng các công trình ngầm và dịch vụ dưới lòng đất, công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông, công trình công nghiệp, công trình công cộng, nhà ở
- Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản
- Sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, phụ tùng, phụ kiện bằng kim loại phục vụ xây dựng...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Xây dựng công trình ngầm, được thành lập năm 1981
- Ngày 26/12/2005, CT chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP, đổi tên thành CTCP Sông Đà 10
- Ngày 20/10/2014: Phát hành cổ phiêu hoán đổi để, sáp nhập CTCP Sông Đà 10.1 vào công ty

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà 10

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 10

Tên tiếng Anh: Song Da No 10 JSC

Tên viết tắt:SONG DA 10

Địa chỉ: Tầng 10-11 - Tòa nhà Sông Đà - Đường Phạm Hùng - P.Mỹ Đình 1 - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Thanh

Điện thoại: (84.24) 3768 3998

Fax: (84.24) 3768 3997

Email:songda10@songda10.com.vn

Website:http://www.songda10.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 373.959 444.823 1.075.334 959.739 990.917 1.505.235 1.496.013 1.436.787 1.597.344 1.262.513 1.380.489 1.468.881 1.553.188 880.700 845.211 678.163 520.053 163.841
Lợi nhuận cty mẹ -1.010 -12.586 -11.529 7.977 6.891 14.666 36.651 84.684 76.933 77.140 79.512 90.842 94.809 86.216 98.731 48.295 54.584 11.260
Vốn CSH 798.155 842.235 872.833 876.966 892.576 921.662 960.959 951.887 968.005 786.954 604.566 556.550 470.020 387.197 379.765 316.568 109.591 98.684
CP lưu hành 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311
ROE %(LNST/VCSH) -0.13% -1.49% -1.32% 0.91% 0.77% 1.59% 3.81% 8.9% 7.95% 9.8% 13.15% 16.32% 20.17% 22.27% 26% 15.26% 49.81% 11.41%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.27% -2.83% -1.07% 0.83% 0.7% 0.97% 2.45% 5.89% 4.82% 6.11% 5.76% 6.18% 6.1% 9.79% 11.68% 7.12% 10.5% 6.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) -464 -272 96 200 160 626 1.898 1.272 1.850 3.323 4.581 5.688 7.278 7.756 6.531 5.390 5.713 1.877
P/E(Giá CP/EPS) -6.67 -16.53 60.56 17.48 26.31 10.23 4.69 8.25 7.68 4.45 2.99 2.25 3.39 7.96 5.19 3.88 24.33 35.49
Giá CP 3.095 4.496 5.814 3.496 4.210 6.404 8.902 10.494 14.208 14.787 13.697 12.798 24.672 61.738 33.896 20.913 138.997 66.615
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 145.871 151.719 76.369 101.982 91.829 139.210 111.802 225.867 284.748 320.920 243.799 325.894 283.082 220.881 129.882 246.904 257.078 219.303 267.632 342.344 367.224 372.524 423.143 494.155 298.161 479.926 223.771 512.976 311.287 371.097 241.427 530.554 377.529 420.151 269.110 419.887 296.071 304.332 242.223 401.688 356.668 374.519 247.614 495.083 359.621 382.338 231.839 555.232 390.790 456.398 150.768 321.039 305.058 130.899 123.704 236.751 212.179 218.404 177.877 260.649 199.809 139.712 77.993 189.082 91.311 179.270 60.390 163.841
CP lưu hành 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311 42.732.311
Lợi nhuận 2.282 4.910 -8.202 -8.603 -2.611 -432 -940 -1.330 -8.933 -1.927 661 1.632 3.727 12.950 -10.332 12.848 -6.912 2.640 -1.685 -11.672 17.537 3.105 5.696 14.697 3.243 13.620 5.091 45.782 16.609 19.156 3.137 14.361 17.714 30.398 14.460 15.410 16.113 22.548 23.069 24.566 18.039 18.467 18.440 36.775 22.803 18.232 13.032 42.915 18.253 27.390 6.251 25.502 26.009 23.826 10.879 34.546 21.494 26.014 16.677 12.201 21.515 7.670 6.909 22.960 8.606 14.635 8.383 11.260
Vốn CSH 801.497 801.896 798.155 813.517 823.456 842.235 839.697 841.404 864.022 872.833 879.240 879.547 878.613 876.966 883.248 893.377 882.731 892.576 893.906 922.769 937.822 921.662 954.870 975.074 963.091 960.959 953.919 962.196 965.780 951.887 935.294 952.661 919.222 968.005 935.835 891.585 802.147 786.954 716.458 571.817 588.963 604.566 596.935 578.027 579.258 556.550 542.505 532.084 489.377 470.020 467.818 463.201 435.936 387.197 390.788 425.055 411.614 379.765 354.876 342.621 337.717 316.568 331.747 318.866 117.623 109.591 106.867 98.684
ROE %(LNST/VCSH) 0.28% 0.61% -1.03% -1.06% -0.32% -0.05% -0.11% -0.16% -1.03% -0.22% 0.08% 0.19% 0.42% 1.48% -1.17% 1.44% -0.78% 0.3% -0.19% -1.26% 1.87% 0.34% 0.6% 1.51% 0.34% 1.42% 0.53% 4.76% 1.72% 2.01% 0.34% 1.51% 1.93% 3.14% 1.55% 1.73% 2.01% 2.87% 3.22% 4.3% 3.06% 3.05% 3.09% 6.36% 3.94% 3.28% 2.4% 8.07% 3.73% 5.83% 1.34% 5.51% 5.97% 6.15% 2.78% 8.13% 5.22% 6.85% 4.7% 3.56% 6.37% 2.42% 2.08% 7.2% 7.32% 13.35% 7.84% 11.41%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.56% 3.24% -10.74% -8.44% -2.84% -0.31% -0.84% -0.59% -3.14% -0.6% 0.27% 0.5% 1.32% 5.86% -7.95% 5.2% -2.69% 1.2% -0.63% -3.41% 4.78% 0.83% 1.35% 2.97% 1.09% 2.84% 2.28% 8.92% 5.34% 5.16% 1.3% 2.71% 4.69% 7.24% 5.37% 3.67% 5.44% 7.41% 9.52% 6.12% 5.06% 4.93% 7.45% 7.43% 6.34% 4.77% 5.62% 7.73% 4.67% 6% 4.15% 7.94% 8.53% 18.2% 8.79% 14.59% 10.13% 11.91% 9.38% 4.68% 10.77% 5.49% 8.86% 12.14% 9.42% 8.16% 13.88% 6.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) -225 -339 -464 -295 -124 -272 -307 -270 -200 96 444 187 449 200 -41 161 -413 160 171 343 960 626 872 858 1.585 1.898 2.027 1.982 1.246 1.272 1.535 1.800 1.856 1.850 1.712 2.112 2.743 3.323 3.745 3.775 4.355 4.581 4.570 4.314 5.196 5.688 7.284 8.077 6.615 7.278 6.973 7.369 8.142 7.756 7.943 8.439 6.529 6.531 4.963 4.185 5.883 5.390 7.405 9.097 7.147 5.713 3.274 1.877
P/E(Giá CP/EPS) -18.67 -11.78 -6.67 -11.88 -32.17 -16.53 -29.29 -33.36 -32.42 60.56 15.32 24.11 10.69 17.48 -68.12 22.32 -9.94 26.31 24.63 15.15 6.56 10.23 8.83 9.79 5.74 4.69 4.49 5 7.14 8.25 7.49 6.94 6.95 7.68 8.7 7.43 6.05 4.45 4.57 3.68 3.24 2.99 3.04 2.6 2 2.25 1.76 1.16 1.83 3.39 4.43 6.58 6.62 7.96 7.43 6.4 9.85 5.19 4.23 5.02 5.41 3.88 5.77 12.64 11.74 24.33 41.85 35.49
Giá CP 4.201 3.993 3.095 3.505 3.989 4.496 8.992 9.007 6.484 5.814 6.802 4.509 4.800 3.496 2.793 3.594 4.105 4.210 4.212 5.196 6.298 6.404 7.700 8.400 9.098 8.902 9.101 9.910 8.896 10.494 11.497 12.492 12.899 14.208 14.894 15.692 16.595 14.787 17.115 13.892 14.110 13.697 13.893 11.216 10.392 12.798 12.820 9.369 12.105 24.672 30.890 48.488 53.900 61.738 59.016 54.010 64.311 33.896 20.993 21.009 31.827 20.913 42.727 114.986 83.906 138.997 137.017 66.615
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SDT Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-28 06:49:35

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: