CTCP SDP - SDP

✅ Xem tín hiệu mua bán SDP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:46

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSDP
Giá hiện tại0.7 - Cập nhật vào 21:03 ngày 09/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn01/03/2019
Cổ phiếu niêm yết11.114.472
Cổ phiếu lưu hành11.114.472
Mã số thuế0500444772
Ngày cấp GPKD24/12/2003
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Xây lắp các công trình xây dựng công nghiệp, dân dụng và xây dựng khác
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật tư thiết bị
- Nhập khẩu nguyên liệu, vật liệu phục vụ sản xuất xi măng, vỏ bao xi măng, thép xây dựng, tấm lợp
- Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm từ dầu mỏ
- Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy, đường bộ...
Mốc lịch sử

- CTCP Thương mại và vận tải Sông Đà là đơn vị thành viên của Tổng Công ty Sông Đà được thành lập theo Quyết định số 1593/ QĐ-BXD ngày 25/11/2003 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng
- Ngày 15/04/2009 là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 15,400 đ/CP
- Ngày 21/02/2019, ngày hủy niêm yết trến sàn HNX
- Ngày 01/03/2019, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 1,600 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP SDP

Tên đầy đủ: CTCP SDP

Tên tiếng Anh: SDP Joint Stock Company

Tên viết tắt:PVSD

Địa chỉ: Ngõ 795 Đường Quang Trung - P. Phú La - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Triệu Thị Hải Hiền

Điện thoại: (84.24) 3221 6425

Fax: (84.24) 3221 6423

Email:pvsdvn@pvsd.vn

Website:http://sdp.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 36.239 48.980 10.014 12.801 153.218 313.077 282.854 465.480 711.072 560.629 820.731 789.310 878.421 938.650 449.790
Lợi nhuận cty mẹ -2.794 -3.973 -35.635 -9.112 -28.276 1.200 -9.812 5.297 2.415 7.189 7.443 312 5.889 17.641 13.055
Vốn CSH -51.971 -45.751 16.728 40.168 77.449 131.430 145.110 156.724 146.754 153.380 154.298 146.049 152.935 121.753 78.487
CP lưu hành 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472
ROE %(LNST/VCSH) 5.38% 8.68% -213.03% -22.68% -36.51% 0.91% -6.76% 3.38% 1.65% 4.69% 4.82% 0.21% 3.85% 14.49% 16.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -7.71% -8.11% -355.85% -71.18% -18.45% 0.38% -3.47% 1.14% 0.34% 1.28% 0.91% 0.04% 0.67% 1.88% 2.9%
EPS (Lũy kế 4 quý) -487 -2.803 -850 -3.075 612 -1.328 -69 899 -3 648 410 -263 1.379 3.266 1.830
P/E(Giá CP/EPS) -3.29 -0.57 -4.23 -0.39 2.29 -1.2 -65.41 6.23 -2388.4 10.65 9.03 -11.81 4.79 8.33 15.3
Giá CP 1.602 1.598 3.596 1.199 1.401 1.594 4.513 5.601 7.165 6.901 3.702 3.106 6.605 27.206 27.999
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 37.773 -1.534 15.537 11.013 18.246 4.184 5.886 2.101 557 1.470 1.981 1.567 8.350 903 18.294 20.172 54.418 60.334 107.210 62.525 63.700 79.642 102.295 64.683 73.962 41.914 194.235 101.978 97.277 71.990 176.287 171.320 200.184 163.281 236.490 107.913 90.684 125.542 269.157 191.780 182.047 177.747 205.091 158.049 213.849 212.321 284.612 325.898 170.021 97.890 237.228 402.750 164.531 134.141 184.391 125.551 74.603 65.245
CP lưu hành 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472 11.114.472
Lợi nhuận 25 -2.819 -833 -1.206 -551 -1.383 -28.010 -1.803 -1.012 -4.810 -1.824 -2.176 -2.867 -2.245 -26.890 -722 120 -784 8.188 -951 -2.527 -3.510 -7.770 1.481 -918 -2.605 1.277 1.442 2.291 287 5.975 -6.345 1.593 1.192 3.530 1.104 1.608 947 3.544 -110 2.302 1.707 653 -2.548 313 1.894 -2.577 7.967 381 118 2.667 3.676 9.280 2.018 3.905 6.202 2.505 443
Vốn CSH -51.946 -51.971 -46.584 -45.751 -44.544 -43.994 -11.282 16.728 18.532 19.544 38.344 40.168 42.343 45.211 50.559 77.449 78.170 123.480 124.265 131.430 132.381 133.830 137.340 145.110 143.636 155.396 158.001 156.724 155.282 152.991 152.744 146.754 153.114 158.102 156.910 153.380 152.631 157.761 151.950 154.298 154.409 151.383 146.702 146.049 148.597 154.719 149.736 152.935 113.274 123.179 132.787 121.753 123.665 84.480 82.392 78.487 72.285 69.780
ROE %(LNST/VCSH) -0.05% 5.42% 1.79% 2.64% 1.24% 3.14% 248.27% -10.78% -5.46% -24.61% -4.76% -5.42% -6.77% -4.97% -53.19% -0.93% 0.15% -0.63% 6.59% -0.72% -1.91% -2.62% -5.66% 1.02% -0.64% -1.68% 0.81% 0.92% 1.48% 0.19% 3.91% -4.32% 1.04% 0.75% 2.25% 0.72% 1.05% 0.6% 2.33% -0.07% 1.49% 1.13% 0.45% -1.74% 0.21% 1.22% -1.72% 5.21% 0.34% 0.1% 2.01% 3.02% 7.5% 2.39% 4.74% 7.9% 3.47% 0.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.07% 183.77% -5.36% -10.95% -3.02% -33.05% -475.87% -85.82% -181.69% -327.21% -92.07% -138.86% -34.34% -248.62% -146.99% -3.58% 0.22% -1.3% 7.64% -1.52% -3.97% -4.41% -7.6% 2.29% -1.24% -6.22% 0.66% 1.41% 2.36% 0.4% 3.39% -3.7% 0.8% 0.73% 1.49% 1.02% 1.77% 0.75% 1.32% -0.06% 1.26% 0.96% 0.32% -1.61% 0.15% 0.89% -0.91% 2.44% 0.22% 0.12% 1.12% 0.91% 5.64% 1.5% 2.12% 4.94% 3.36% 0.68%
EPS (Lũy kế 4 quý) -435 -487 -358 -2.803 -2.856 -2.898 -3.206 -850 -884 -1.051 -820 -3.075 -2.944 -2.675 -2.544 612 591 353 108 -1.328 -1.109 -964 -883 -69 -72 216 477 899 199 136 217 -3 668 669 647 648 539 601 670 410 190 11 28 -263 732 797 662 1.379 855 2.167 2.684 3.266 4.271 2.926 2.611 1.830 589 89
P/E(Giá CP/EPS) -2.76 -3.29 -4.2 -0.57 -0.63 -2.17 -2.28 -4.23 -2.72 -2.38 -1.95 -0.39 -0.41 -0.37 -0.55 2.29 2.87 4.81 14.82 -1.2 -1.98 -2.8 -3.74 -65.41 -74.68 31.89 8.6 6.23 20.13 36.78 21.16 -2388.4 12.13 15.25 16.85 10.65 12.06 13.47 9.26 9.03 18.92 338.47 135.47 -11.81 7.79 7.28 6.19 4.79 8.89 5.35 6.97 8.33 7.54 10.94 12.22 15.3 32.07 0
Giá CP 1.201 1.602 1.504 1.598 1.799 6.289 7.310 3.596 2.404 2.501 1.599 1.199 1.207 990 1.399 1.401 1.696 1.698 1.601 1.594 2.196 2.699 3.302 4.513 5.377 6.888 4.102 5.601 4.006 5.002 4.592 7.165 8.103 10.202 10.902 6.901 6.500 8.095 6.204 3.702 3.595 3.723 3.793 3.106 5.702 5.802 4.098 6.605 7.601 11.593 18.707 27.206 32.203 32.010 31.906 27.999 18.889 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SDP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:46

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: