CTCP Cơ khí Luyện kim - SDK
✅ Xem tín hiệu mua bán SDK Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:35| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SDK |
| Giá hiện tại | 15.5 - Cập nhật vào 07:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/10/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.600.000 |
| Mã số thuế | 3600869728 |
| Ngày cấp GPKD | 09/01/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thiết bị, máy móc |
| Ngành nghề chính | - Chế tạo các sản phẩm cơ khí, kết cấu và xây lắp công nghiệp - Chế tạo, lắp ráp hoàn chỉnh máy móc thiết bị, cụm thiết bị - Luyện và đúc các sản phẩm bằng kim loại đen và kim loại màu... |
| Mốc lịch sử | - Thành lập ngày 01/02/2007. Trên cơ sở cổ phần hóa; Nhà máy cơ khí luyện kim thuộc Công ty thép Miền Nam (Hoạt động năm 1976) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cơ khí Luyện kim Tên tiếng Anh: Machanical Engineering & Metallurgy JSC Tên viết tắt:SADAKIM Địa chỉ: Đường số 2 - KCN Biên Hòa I - Biên Hòa - Đồng Nai Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Xuân Sơn Điện thoại: (84.251) 383 6170 Fax: (84.251) 383 6774 Email:sadakim@hcm.vnn.vn Website:https://sadakim.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 80.343 | 105.274 | 133.880 | 100.103 | 75.478 | 98.957 | 64.610 | 25.086 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.492 | 5.085 | 7.153 | 7.389 | 4.605 | 6.279 | 3.066 | 351 |
| Vốn CSH | 52.481 | 50.839 | 51.413 | 37.974 | 35.353 | 36.434 | 32.894 | 0 |
| CP lưu hành | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 8.56% | 10% | 13.91% | 19.46% | 13.03% | 17.23% | 9.32% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.59% | 4.83% | 5.34% | 7.38% | 6.1% | 6.35% | 4.75% | 1.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.172 | 2.074 | 2.751 | 2.247 | 2.500 | 2.493 | 247 | 135 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.57 | 13.07 | 10 | 8.01 | 5.64 | 3.01 | 44.54 | 88.97 |
| Giá CP | 35.990 | 27.107 | 27.510 | 17.998 | 14.100 | 7.504 | 11.001 | 12.011 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 2/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 80.343 | 47.756 | 57.518 | 52.544 | 49.209 | 32.127 | 53.487 | 46.616 | 42.203 | 33.275 | 39.997 | 35.547 | 23.413 | 35.547 | 29.063 | 25.086 |
| CP lưu hành | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 | 2.600.000 |
| Lợi nhuận | 4.492 | 1.155 | 3.930 | 1.462 | 2.845 | 2.846 | 4.300 | 3.089 | 2.753 | 1.852 | 2.223 | 2.424 | 1.632 | 2.424 | 642 | 351 |
| Vốn CSH | 52.481 | 51.994 | 50.839 | 51.413 | 49.951 | 41.701 | 47.424 | 37.974 | 40.520 | 35.353 | 38.657 | 36.434 | 0 | 0 | 32.894 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 8.56% | 2.22% | 7.73% | 2.84% | 5.7% | 6.82% | 9.07% | 8.13% | 6.79% | 5.24% | 5.75% | 6.65% | INF% | INF% | 1.95% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.59% | 2.42% | 6.83% | 2.78% | 5.78% | 8.86% | 8.04% | 6.63% | 6.52% | 5.57% | 5.56% | 6.82% | 6.97% | 6.82% | 2.21% | 1.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.172 | 1.956 | 2.074 | 2.751 | 2.189 | 2.748 | 2.842 | 2.247 | 1.771 | 2.500 | 2.415 | 2.493 | 1.807 | 1.179 | 247 | 135 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.57 | 16.36 | 13.07 | 10 | 13.25 | 8.99 | 7.74 | 8.01 | 7.28 | 5.64 | 2.61 | 3.01 | 5.92 | 9.33 | 44.54 | 88.97 |
| Giá CP | 35.990 | 32.000 | 27.107 | 27.510 | 29.004 | 24.705 | 21.997 | 17.998 | 12.893 | 14.100 | 6.303 | 7.504 | 10.697 | 11.000 | 11.001 | 12.011 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDK TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDK
Chia sẻ lên:
