CTCP Sông Đà 25 - SDJ
✅ Xem tín hiệu mua bán SDJ Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:33| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SDJ |
| Giá hiện tại | 3.1 - Cập nhật vào 06:05 ngày 21/05/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/12/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.343.700 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.343.700 |
| Mã số thuế | 2800221072 |
| Ngày cấp GPKD | 09/02/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật - Thi công xây lắp đường dây tải điện và trạm biến thế - Sản xuất kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng - Đầu tư xây dựng, quản lý vận hành khai thác kinh doanh điện của các nhà máy thủy điện vừa và nhỏ - Đầu tư kinh doanh phát triển nhà... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Xây lắp công nghiệp Thanh Hóa được thành lập năm 1971 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 25 Tên tiếng Anh: Song Da No 25 Joint Stock Company Tên viết tắt:Song Da 25 Địa chỉ: Số 100 Trường Thi - P.Trường Thi - Tp.Thanh Hóa - T.Thanh Hóa Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Sỹ Tiến Điện thoại: (84.237) 385 5579 Fax: (84.237) 375 4720 Email:NULL |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.493 | 75.181 | 74.548 | 63.702 | 48.103 | 162.101 | 271.510 | 205.695 | 215.684 | 205.156 | 142.468 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 103 | 1.409 | 1.060 | 516 | 572 | -36.960 | 2.743 | 3.778 | 6.190 | 6.478 | 6.045 |
| Vốn CSH | 12.134 | 10.233 | 6.741 | 4.795 | 4.641 | 52.912 | 63.119 | 60.839 | 33.585 | 31.406 | 32.951 |
| CP lưu hành | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.85% | 13.77% | 15.72% | 10.76% | 12.32% | -69.85% | 4.35% | 6.21% | 18.43% | 20.63% | 18.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.4% | 1.87% | 1.42% | 0.81% | 1.19% | -22.8% | 1.01% | 1.84% | 2.87% | 3.16% | 4.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 288 | 152 | 244 | 180 | 132 | -5 | 1.169 | 1.274 | 3.257 | 4.390 | 3.288 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 32 | 60.47 | 9.83 | 10.57 | 6.08 | -866.1 | 6.16 | 14.52 | 5 | 3.55 | 31.9 |
| Giá CP | 9.216 | 9.191 | 2.399 | 1.903 | 803 | 4.331 | 7.201 | 18.498 | 16.285 | 15.585 | 104.887 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2018 | Quý 4/2017 | Quý 2/2017 | Quý 4/2016 | Quý 2/2016 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.493 | 47.108 | 28.073 | 54.066 | 20.482 | 38.690 | 25.012 | 17.073 | 31.030 | 38.154 | 27.461 | 47.974 | 48.512 | 90.133 | 51.573 | 61.736 | 68.068 | 78.767 | 59.505 | 44.882 | 22.541 | 68.592 | 51.342 | 48.197 | 47.553 | 87.433 | 33.924 | 31.841 | 51.958 | 142.468 |
| CP lưu hành | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 | 4.343.700 |
| Lợi nhuận | 103 | 1.146 | 263 | 398 | 662 | 307 | 209 | 278 | 294 | -33.986 | -899 | -389 | -1.686 | 2.068 | -14 | 7 | 682 | 2.553 | 1.835 | 591 | -1.201 | 3.522 | 1.131 | 353 | 1.184 | 2.249 | 2.203 | 926 | 1.100 | 6.045 |
| Vốn CSH | 12.134 | 11.972 | 10.233 | 6.741 | 6.890 | 5.102 | 4.795 | 4.641 | 4.420 | 2.471 | 36.447 | 52.912 | 61.404 | 65.059 | 63.020 | 63.119 | 66.559 | 66.357 | 63.619 | 60.839 | 61.436 | 56.598 | 53.100 | 33.585 | 36.569 | 36.158 | 33.476 | 31.406 | 33.130 | 32.951 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.85% | 9.57% | 2.57% | 5.9% | 9.61% | 6.02% | 4.36% | 5.99% | 6.65% | -1375.39% | -2.47% | -0.74% | -2.75% | 3.18% | -0.02% | 0.01% | 1.02% | 3.85% | 2.88% | 0.97% | -1.95% | 6.22% | 2.13% | 1.05% | 3.24% | 6.22% | 6.58% | 2.95% | 3.32% | 18.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.4% | 2.43% | 0.94% | 0.74% | 3.23% | 0.79% | 0.84% | 1.63% | 0.95% | -89.08% | -3.27% | -0.81% | -3.48% | 2.29% | -0.03% | 0.01% | 1% | 3.24% | 3.08% | 1.32% | -5.33% | 5.13% | 2.2% | 0.73% | 2.49% | 2.57% | 6.49% | 2.91% | 2.12% | 4.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 288 | 324 | 152 | 244 | 152 | 183 | 180 | 132 | 68 | -8.509 | -209 | -5 | 86 | 631 | 743 | 1.169 | 1.338 | 928 | 1.243 | 1.274 | 1.427 | 2.753 | 2.674 | 3.257 | 3.569 | 3.524 | 5.588 | 4.390 | 3.886 | 3.288 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 32 | 21.57 | 60.47 | 9.83 | 9.84 | 10.38 | 10.57 | 6.08 | 11.83 | -0.22 | -10.54 | -866.1 | 60.35 | 8.39 | 7.81 | 6.16 | 5.68 | 12.39 | 11.91 | 14.52 | 13.66 | 9.08 | 9.57 | 5 | 4.12 | 3.52 | 4.38 | 3.55 | 7.41 | 31.9 |
| Giá CP | 9.216 | 6.989 | 9.191 | 2.399 | 1.496 | 1.900 | 1.903 | 803 | 804 | 1.872 | 2.203 | 4.331 | 5.190 | 5.294 | 5.803 | 7.201 | 7.600 | 11.498 | 14.804 | 18.498 | 19.493 | 24.997 | 25.590 | 16.285 | 14.704 | 12.404 | 24.475 | 15.585 | 28.795 | 104.887 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDJ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDJ
Chia sẻ lên:
