CTCP Sadico Cần Thơ - SDG

✅ Xem tín hiệu mua bán SDG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:31:49

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSDG
Giá hiện tại10.9 - Cập nhật vào 00:05 ngày 07/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn22/12/2009
Cổ phiếu niêm yết7.139.997
Cổ phiếu lưu hành7.139.997
Mã số thuế1800155452
Ngày cấp GPKD27/06/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất giấy
Ngành nghề chính- SX xi măng, các sản phẩm từ xi măng và vỏ bao đựng xi măng
- Kinh doanh vật liệu xây dựng
- Kinh doanh xuất nhập khẩu trực tiếp và ủy thác
- Đầu tư kinh doanh bất động sản...
Mốc lịch sử

Ngày 27/06/2007 Sadico chính thức hoạt động theo hình thức CTCP với tên gọi CTCP Sadico Cần Thơ

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sadico Cần Thơ

Tên đầy đủ: CTCP Sadico Cần Thơ

Tên tiếng Anh: Sadico Cantho Joint Stock Corporation

Tên viết tắt:SADICO Cần Thơ

Địa chỉ: Số 366E Cách Mạng Tháng 8 - P.Bùi Hữu Nghĩa - Q.Bình Thủy - Tp.Cần Thơ

Người công bố thông tin: Mr. Mai Công Toàn

Điện thoại: (84.292) 388 4919

Fax: (84.292) 382 1141

Email:sadicocantho@hcm.vnn.vn

Website:http://www.sadico.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 1.106.620 1.342.175 1.558.533 1.351.602 1.657.385 1.292.728 855.605 231.989 510.138 303.344 272.125 285.793 293.244 279.942 231.532 60.379
Lợi nhuận cty mẹ -27.232 5.710 34.931 17.437 66.957 38.145 40.268 18.143 29.118 16.331 15.148 18.963 27.689 27.259 31.828 10.523
Vốn CSH 344.347 464.379 467.527 448.527 426.447 344.276 310.485 111.842 106.888 102.272 97.960 103.288 105.560 95.446 83.847 78.144
CP lưu hành 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997
ROE %(LNST/VCSH) -7.91% 1.23% 7.47% 3.89% 15.7% 11.08% 12.97% 16.22% 27.24% 15.97% 15.46% 18.36% 26.23% 28.56% 37.96% 13.47%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.46% 0.43% 2.24% 1.29% 4.04% 2.95% 4.71% 7.82% 5.71% 5.38% 5.57% 6.64% 9.44% 9.74% 13.75% 17.43%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.136 1.743 2.041 5.580 8.243 4.764 3.993 5.278 2.963 3.440 2.481 3.160 5.209 5.434 3.395 2.105
P/E(Giá CP/EPS) -15.49 8.6 11.96 5.75 3.03 5.46 7.76 4.11 6.08 6.98 11.29 6.8 6.78 4.05 8.28 11.88
Giá CP 17.597 14.990 24.410 32.085 24.976 26.011 30.986 21.693 18.015 24.011 28.010 21.488 35.317 22.008 28.111 25.007
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 342.556 294.692 302.298 167.074 364.820 317.094 407.161 253.100 409.358 406.227 370.923 372.025 418.507 146.831 449.940 336.324 451.019 396.234 451.919 358.213 308.658 341.547 357.168 285.355 331.412 297.136 164.818 62.239 56.625 49.177 64.862 61.325 76.799 258.134 99.417 75.788 85.065 66.990 81.035 70.254 74.833 66.391 72.874 58.027 65.244 77.969 84.701 57.879 69.467 62.737 85.728 75.312 81.573 65.738 69.607 63.024 62.077 61.107 64.223 44.125 60.379
CP lưu hành 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997 7.139.997
Lợi nhuận -9.802 1.457 9.090 -27.977 20.749 7.951 -12.242 -10.748 4.854 11.771 11.799 6.507 16.686 -14.296 20.389 -5.342 16.524 13.140 34.661 2.632 3.041 15.683 14.845 4.576 3.934 8.913 18.570 8.851 -3.052 1.577 10.201 9.417 -1.407 16.098 10.863 3.564 4.238 593 9.214 2.286 8.258 2.602 2.083 2.205 8.016 3.823 6.039 1.085 10.162 3.256 7.766 6.505 15.129 4.459 3.393 4.278 12.575 12.804 4.740 1.709 10.523
Vốn CSH 319.489 340.367 351.782 344.347 410.459 421.138 425.758 464.379 492.035 487.904 467.527 481.863 472.075 421.161 448.527 461.830 446.271 438.674 426.447 409.793 387.138 369.500 344.276 336.069 328.669 325.483 310.485 117.207 108.356 113.419 111.842 101.641 92.224 108.560 106.888 96.025 92.462 102.865 102.272 96.307 94.285 100.563 97.960 102.377 113.217 107.036 103.288 97.249 96.164 108.626 105.560 99.284 93.342 99.900 95.446 91.942 94.458 96.605 83.847 79.354 78.144
ROE %(LNST/VCSH) -3.07% 0.43% 2.58% -8.12% 5.06% 1.89% -2.88% -2.31% 0.99% 2.41% 2.52% 1.35% 3.53% -3.39% 4.55% -1.16% 3.7% 3% 8.13% 0.64% 0.79% 4.24% 4.31% 1.36% 1.2% 2.74% 5.98% 7.55% -2.82% 1.39% 9.12% 9.26% -1.53% 14.83% 10.16% 3.71% 4.58% 0.58% 9.01% 2.37% 8.76% 2.59% 2.13% 2.15% 7.08% 3.57% 5.85% 1.12% 10.57% 3% 7.36% 6.55% 16.21% 4.46% 3.55% 4.65% 13.31% 13.25% 5.65% 2.15% 13.47%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.86% 0.49% 3.01% -16.75% 5.69% 2.51% -3.01% -4.25% 1.19% 2.9% 3.18% 1.75% 3.99% -9.74% 4.53% -1.59% 3.66% 3.32% 7.67% 0.73% 0.99% 4.59% 4.16% 1.6% 1.19% 3% 11.27% 14.22% -5.39% 3.21% 15.73% 15.36% -1.83% 6.24% 10.93% 4.7% 4.98% 0.89% 11.37% 3.25% 11.04% 3.92% 2.86% 3.8% 12.29% 4.9% 7.13% 1.87% 14.63% 5.19% 9.06% 8.64% 18.55% 6.78% 4.87% 6.79% 20.26% 20.95% 7.38% 3.87% 17.43%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.686 327 968 -1.136 563 -1.004 -628 1.743 3.445 4.612 2.041 2.888 1.819 1.964 5.580 8.207 9.614 7.777 8.243 5.327 5.618 5.750 4.764 5.375 6.071 5.077 3.993 2.704 2.791 3.044 5.278 5.380 4.480 5.348 2.963 2.709 2.512 3.131 3.440 2.343 2.331 2.293 2.481 3.090 2.917 3.247 3.160 3.426 4.260 5.024 5.209 4.536 4.194 3.819 5.434 6.023 5.932 5.955 3.395 2.446 2.105
P/E(Giá CP/EPS) -5.59 53.15 17.77 -15.49 29.3 -16.73 -23.9 8.6 6.18 4.34 11.96 9.76 14.79 19.81 5.75 5.61 5.6 3.21 3.03 7.51 7.12 5.95 5.46 4.56 3.76 6.36 7.76 7.4 5.95 7.65 4.11 4.65 4.06 2.8 6.08 7.27 7.84 7.51 6.98 8.96 8.58 8.28 11.29 7.44 6 6.47 6.8 6.42 4.41 5.97 6.78 8.16 7.39 5.34 4.05 4.6 4.05 6.13 8.28 13.12 11.88
Giá CP 15.015 17.380 17.201 17.597 16.496 16.797 15.009 14.990 21.290 20.016 24.410 28.187 26.903 38.907 32.085 46.041 53.838 24.964 24.976 40.006 40.000 34.213 26.011 24.510 22.827 32.290 30.986 20.010 16.606 23.287 21.693 25.017 18.189 14.974 18.015 19.694 19.694 23.514 24.011 20.993 20.000 18.986 28.010 22.990 17.502 21.008 21.488 21.995 18.787 29.993 35.317 37.014 30.994 20.393 22.008 27.706 24.025 36.504 28.111 32.092 25.007
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SDG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:31:49

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: